Nghĩa của từ prudence trong tiếng Việt
prudence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prudence
US /ˈpruː.dəns/
UK /ˈpruː.dəns/
Danh từ
sự thận trọng, sự khôn ngoan, sự cẩn trọng
the quality of being prudent; cautiousness
Ví dụ:
•
It is important to exercise prudence when making financial decisions.
Điều quan trọng là phải thể hiện sự thận trọng khi đưa ra các quyết định tài chính.
•
Her prudence saved them from a costly mistake.
Sự thận trọng của cô ấy đã cứu họ khỏi một sai lầm tốn kém.