Nghĩa của từ copacetic trong tiếng Việt
copacetic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
copacetic
US /ˌkoʊ.pəˈset̬.ɪk/
UK /ˌkəʊ.pəˈset.ɪk/
Tính từ
tốt đẹp, ổn thỏa
in excellent order; fine; completely satisfactory
Ví dụ:
•
Don't worry, everything is copacetic.
Đừng lo, mọi thứ đều ổn thỏa.
•
As long as the check clears, things are copacetic.
Miễn là chi phiếu được thanh toán, mọi việc đều tốt đẹp.