Nghĩa của từ taboo trong tiếng Việt

taboo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

taboo

US /təˈbuː/
UK /təˈbuː/
"taboo" picture

Danh từ

điều cấm kỵ, sự cấm đoán

a social or religious custom prohibiting or forbidding discussion of a particular practice or forbidding association with a particular person, place, or thing

Ví dụ:
In some cultures, discussing death is a taboo.
Ở một số nền văn hóa, thảo luận về cái chết là một điều cấm kỵ.
Eating pork is a taboo for many religions.
Ăn thịt lợn là một điều cấm kỵ đối với nhiều tôn giáo.

Tính từ

cấm kỵ, bị cấm

prohibited or restricted by social custom

Ví dụ:
It's a taboo subject in their family.
Đó là một chủ đề cấm kỵ trong gia đình họ.
Certain words are considered taboo in polite conversation.
Một số từ nhất định được coi là cấm kỵ trong các cuộc trò chuyện lịch sự.