Avatar of Vocabulary Set Khen ngợi

Bộ từ vựng Khen ngợi trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khen ngợi' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

grandeur

/ˈɡræn.dʒɚ/

(noun) vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ hùng vĩ, sự uy nghi, vẻ uy nghiêm

Ví dụ:

The grandeur of the palace impressed all the visitors.

Vẻ tráng lệ của cung điện khiến tất cả du khách ấn tượng.

pleasant

/ˈplez.ənt/

(adjective) vui vẻ, dễ thương, thân mật

Ví dụ:

a very pleasant evening

một buổi tối thật dễ chịu

grand

/ɡrænd/

(adjective) rất lớn, rất quan trọng, hùng vĩ;

(noun) một nghìn đô la, đàn grand piano

Ví dụ:

His job has a grand title, but he's little more than a clerk.

Công việc của anh ấy có một chức danh rất lớn, nhưng anh ấy chỉ hơn một thư ký.

compelling

/kəmˈpel.ɪŋ/

(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục

Ví dụ:

His eyes were strangely compelling.

Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.

preeminent

/priˈem.ə.nənt/

(adjective) hàng đầu, nổi bật, xuất sắc, vượt trội, đứng đầu

Ví dụ:

She is widely regarded as the preeminent expert in her field.

Cô ấy được công nhận rộng rãi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.

astounding

/əˈstaʊn.dɪŋ/

(adjective) đáng kinh ngạc, sững sốt

Ví dụ:

an astounding fact

một sự thật đáng kinh ngạc

satisfactory

/ˌsæt̬.ɪsˈfæk.tɚ.i/

(adjective) đạt yêu cầu, thỏa đáng, vừa ý, đủ tốt

Ví dụ:

The work is satisfactory but not outstanding.

Công việc đạt yêu cầu nhưng không xuất sắc.

appealing

/əˈpiː.lɪŋ/

(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn

Ví dụ:

The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).

Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).

advantageous

/ˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/

(adjective) có lợi, có ích

Ví dụ:

A free trade agreement would be advantageous to both countries.

Một hiệp định thương mại tự do sẽ có lợi cho cả hai nước.

promising

/ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/

(adjective) triển vọng, hứa hẹn, đầy hy vọng

Ví dụ:

He was voted the most promising new actor for his part in the movie.

Anh ấy được bình chọn là diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim.

beneficial

/ˌben.əˈfɪʃ.əl/

(adjective) có ích, có lợi, tốt

Ví dụ:

A good diet is beneficial to health.

Một chế độ ăn uống tốt có lợi cho sức khỏe.

apt

/æpt/

(adjective) phù hợp, thích hợp, có khuynh hướng, có xu hướng;

(abbreviation) căn hộ

Ví dụ:

apt.18, 1627 Chestnut St.

căn hộ số 18, 1627 đường Chestnut

iconic

/aɪˈkɑː.nɪk/

(adjective) mang tính biểu tượng, đặc trưng

Ví dụ:

The Eiffel Tower is an iconic landmark of Paris.

Tháp Eiffel là biểu tượng nổi tiếng của Paris.

desirable

/dɪˈzaɪr.ə.bəl/

(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước

Ví dụ:

Reducing class sizes in schools is a desirable aim.

Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.

prestigious

/presˈtɪdʒ.əs/

(adjective) danh giá, có uy tín, có thanh thế

Ví dụ:

a prestigious literary award

giải thưởng văn học danh giá

majestic

/məˈdʒes.tɪk/

(adjective) hùng vĩ, tráng lệ

Ví dụ:

The Rockies are majestic in size.

Dãy núi Rocky có kích thước hùng vĩ.

extraordinary

/ɪkˈstrɔːr.dən.er.i/

(adjective) phi thường, khác thường, lạ thường

Ví dụ:

He told the extraordinary story of his escape.

Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc vượt ngục của mình.

appropriate

/əˈproʊ.pri.ət/

(adjective) thích hợp, thích đáng, phù hợp;

(verb) chiếm đoạt (cái gì) làm của riêng, dành riêng

Ví dụ:

a measure appropriate to a wartime economy

một biện pháp thích hợp với nền kinh tế thời chiến

coveted

/ˈkʌv·ə·t̬ɪd/

(adjective) được khao khát, được nhiều người mong muốn

Ví dụ:

The Caldecott Medal is a coveted children’s book award.

Huy chương Caldecott là giải thưởng sách thiếu nhi được khao khát.

engaging

/ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi kéo, duyên dáng

Ví dụ:

an engaging smile

nụ cười hấp dẫn

optimal

/ˈɑːp.tə.məl/

(adjective) tối ưu, tốt nhất

Ví dụ:

The optimal temperature for the development of larvae is in the range 18–26˚C.

Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng nằm trong khoảng 18–26˚C.

magnificent

/mæɡˈnɪf.ə.sənt/

(adjective) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

Ví dụ:

They live in a magnificent Tudor house.

Họ sống trong một ngôi nhà Tudor tráng lệ.

superior

/səˈpɪr.i.ɚ/

(adjective) cao hơn, cấp trên, mạnh hơn;

(noun) cấp trên, thượng cấp, người/ vật giỏi hơn

Ví dụ:

She was chosen for the job because she was the superior candidate.

Cô ấy được chọn cho công việc này vì cô ấy là ứng cử viên giỏi hơn.

sublime

/səˈblaɪm/

(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;

(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;

(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)

Ví dụ:

The location of the hotel is sublime.

Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.

impressive

/ɪmˈpres.ɪv/

(adjective) gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, hùng vĩ

Ví dụ:

an impressive performance

một màn trình diễn ấn tượng

sumptuous

/ˈsʌmp.tʃu.əs/

(adjective) xa hoa, lộng lẫy, sang trọng, hào nhoáng

Ví dụ:

The celebrity guests turned up dressed in sumptuous evening gowns.

Các khách mời nổi tiếng xuất hiện trong những bộ váy dạ hội lộng lẫy.

exquisite

/ɪkˈskwɪz.ɪt/

(adjective) tinh tế, tuyệt đẹp, tuyệt vời

Ví dụ:

Her wedding dress was absolutely exquisite.

Chiếc váy cưới của cô ấy hoàn toàn tinh tế.

astonishing

/əˈstɑː.nɪ.ʃɪŋ/

(adjective) đáng kinh ngạc, ngạc nhiên

Ví dụ:

She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.

Cô ấy chạy 100m trong 10,6 giây đáng kinh ngạc.

striking

/ˈstraɪ.kɪŋ/

(adjective) nổi bật, gây ấn tượng, đáng chú ý

Ví dụ:

She bears a striking resemblance to her mother.

Cô ấy có một nét nổi bật giống mẹ mình.

fabulous

/ˈfæb.jə.ləs/

(adjective) tuyệt vời, tuyệt hảo, xuất sắc

Ví dụ:

They put on a fabulous performance.

Họ đã có một màn trình diễn tuyệt vời.

picturesque

/ˌpɪk.tʃərˈesk/

(adjective) đẹp như tranh vẽ

Ví dụ:

the picturesque narrow streets of the old city

những con đường hẹp đẹp như tranh vẽ của thành phố cổ

spectacular

/spekˈtæk.jə.lɚ/

(adjective) ngoạn mục, hùng vĩ, ấn tượng;

(noun) chương trình ngoạn mục, màn trình diễn ngoạn mục

Ví dụ:

The coastal road has spectacular scenery.

Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục.

charming

/ˈtʃɑːr.mɪŋ/

(adjective) đẹp, duyên dáng, yêu kiều

Ví dụ:

We had dinner with our director and his charming wife.

Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.

refined

/rɪˈfaɪnd/

(adjective) tinh luyện, tinh chế, tinh tế, lịch lãm

Ví dụ:

Avoid foods rich in fat or refined sugar.

Tránh các thực phẩm giàu chất béo hoặc đường tinh luyện.

legendary

/ˈledʒ.der.i/

(adjective) huyền thoại

Ví dụ:

He became editor of the legendary Irish journal "The Bell".

Ông ấy trở thành biên tập viên của tạp chí Ailen huyền thoại "The Bell".

tempting

/ˈtemp.tɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, cám dỗ

Ví dụ:

That cake looks very tempting.

Chiếc bánh đó trông rất hấp dẫn.

beneficially

/ˌben.əˈfɪʃ.əl.i/

(adverb) một cách có lợi

Ví dụ:

Regular exercise affects the body beneficially.

Tập thể dục thường xuyên ảnh hưởng có lợi đến cơ thể.

otherworldly

/ˌʌð.ɚˈwɝːld.li/

(adjective) siêu nhiên, kỳ lạ, huyền bí

Ví dụ:

The music had an otherworldly quality that transported the listeners.

Âm nhạc có một chất siêu nhiên khiến người nghe như được đưa đến thế giới khác.

gloriously

/ˈɡlɔːr.i.əs.li/

(adverb) một cách huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy, vinh quang, đáng tự hào, dễ chịu

Ví dụ:

The sun set gloriously over the mountains.

Mặt trời lặn một cách rực rỡ trên dãy núi.

miraculous

/məˈræk.jə.ləs/

(adjective) kỳ diệu, phi thường, thần kỳ

Ví dụ:

The patient made a miraculous recovery.

Bệnh nhân đã hồi phục một cách kỳ diệu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu