Bộ từ vựng Khen ngợi trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khen ngợi' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ hùng vĩ, sự uy nghi, vẻ uy nghiêm
Ví dụ:
The grandeur of the palace impressed all the visitors.
Vẻ tráng lệ của cung điện khiến tất cả du khách ấn tượng.
(adjective) vui vẻ, dễ thương, thân mật
Ví dụ:
a very pleasant evening
một buổi tối thật dễ chịu
(adjective) rất lớn, rất quan trọng, hùng vĩ;
(noun) một nghìn đô la, đàn grand piano
Ví dụ:
His job has a grand title, but he's little more than a clerk.
Công việc của anh ấy có một chức danh rất lớn, nhưng anh ấy chỉ hơn một thư ký.
(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục
Ví dụ:
His eyes were strangely compelling.
Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.
(adjective) hàng đầu, nổi bật, xuất sắc, vượt trội, đứng đầu
Ví dụ:
She is widely regarded as the preeminent expert in her field.
Cô ấy được công nhận rộng rãi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
(adjective) đáng kinh ngạc, sững sốt
Ví dụ:
an astounding fact
một sự thật đáng kinh ngạc
(adjective) đạt yêu cầu, thỏa đáng, vừa ý, đủ tốt
Ví dụ:
The work is satisfactory but not outstanding.
Công việc đạt yêu cầu nhưng không xuất sắc.
(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn
Ví dụ:
The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).
Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).
(adjective) có lợi, có ích
Ví dụ:
A free trade agreement would be advantageous to both countries.
Một hiệp định thương mại tự do sẽ có lợi cho cả hai nước.
(adjective) triển vọng, hứa hẹn, đầy hy vọng
Ví dụ:
He was voted the most promising new actor for his part in the movie.
Anh ấy được bình chọn là diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim.
(adjective) có ích, có lợi, tốt
Ví dụ:
A good diet is beneficial to health.
Một chế độ ăn uống tốt có lợi cho sức khỏe.
(adjective) phù hợp, thích hợp, có khuynh hướng, có xu hướng;
(abbreviation) căn hộ
Ví dụ:
apt.18, 1627 Chestnut St.
căn hộ số 18, 1627 đường Chestnut
(adjective) mang tính biểu tượng, đặc trưng
Ví dụ:
The Eiffel Tower is an iconic landmark of Paris.
Tháp Eiffel là biểu tượng nổi tiếng của Paris.
(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước
Ví dụ:
Reducing class sizes in schools is a desirable aim.
Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.
(adjective) danh giá, có uy tín, có thanh thế
Ví dụ:
a prestigious literary award
giải thưởng văn học danh giá
(adjective) hùng vĩ, tráng lệ
Ví dụ:
The Rockies are majestic in size.
Dãy núi Rocky có kích thước hùng vĩ.
(adjective) phi thường, khác thường, lạ thường
Ví dụ:
He told the extraordinary story of his escape.
Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc vượt ngục của mình.
(adjective) thích hợp, thích đáng, phù hợp;
(verb) chiếm đoạt (cái gì) làm của riêng, dành riêng
Ví dụ:
a measure appropriate to a wartime economy
một biện pháp thích hợp với nền kinh tế thời chiến
(adjective) được khao khát, được nhiều người mong muốn
Ví dụ:
The Caldecott Medal is a coveted children’s book award.
Huy chương Caldecott là giải thưởng sách thiếu nhi được khao khát.
(adjective) hấp dẫn, lôi kéo, duyên dáng
Ví dụ:
an engaging smile
nụ cười hấp dẫn
(adjective) tối ưu, tốt nhất
Ví dụ:
The optimal temperature for the development of larvae is in the range 18–26˚C.
Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng nằm trong khoảng 18–26˚C.
(adjective) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
Ví dụ:
They live in a magnificent Tudor house.
Họ sống trong một ngôi nhà Tudor tráng lệ.
(adjective) cao hơn, cấp trên, mạnh hơn;
(noun) cấp trên, thượng cấp, người/ vật giỏi hơn
Ví dụ:
She was chosen for the job because she was the superior candidate.
Cô ấy được chọn cho công việc này vì cô ấy là ứng cử viên giỏi hơn.
(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;
(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;
(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)
Ví dụ:
The location of the hotel is sublime.
Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.
(adjective) gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, hùng vĩ
Ví dụ:
an impressive performance
một màn trình diễn ấn tượng
(adjective) xa hoa, lộng lẫy, sang trọng, hào nhoáng
Ví dụ:
The celebrity guests turned up dressed in sumptuous evening gowns.
Các khách mời nổi tiếng xuất hiện trong những bộ váy dạ hội lộng lẫy.
(adjective) tinh tế, tuyệt đẹp, tuyệt vời
Ví dụ:
Her wedding dress was absolutely exquisite.
Chiếc váy cưới của cô ấy hoàn toàn tinh tế.
(adjective) đáng kinh ngạc, ngạc nhiên
Ví dụ:
She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.
Cô ấy chạy 100m trong 10,6 giây đáng kinh ngạc.
(adjective) nổi bật, gây ấn tượng, đáng chú ý
Ví dụ:
She bears a striking resemblance to her mother.
Cô ấy có một nét nổi bật giống mẹ mình.
(adjective) tuyệt vời, tuyệt hảo, xuất sắc
Ví dụ:
They put on a fabulous performance.
Họ đã có một màn trình diễn tuyệt vời.
(adjective) đẹp như tranh vẽ
Ví dụ:
the picturesque narrow streets of the old city
những con đường hẹp đẹp như tranh vẽ của thành phố cổ
(adjective) ngoạn mục, hùng vĩ, ấn tượng;
(noun) chương trình ngoạn mục, màn trình diễn ngoạn mục
Ví dụ:
The coastal road has spectacular scenery.
Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục.
(adjective) đẹp, duyên dáng, yêu kiều
Ví dụ:
We had dinner with our director and his charming wife.
Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.
(adjective) tinh luyện, tinh chế, tinh tế, lịch lãm
Ví dụ:
Avoid foods rich in fat or refined sugar.
Tránh các thực phẩm giàu chất béo hoặc đường tinh luyện.
(adjective) huyền thoại
Ví dụ:
He became editor of the legendary Irish journal "The Bell".
Ông ấy trở thành biên tập viên của tạp chí Ailen huyền thoại "The Bell".
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, cám dỗ
Ví dụ:
That cake looks very tempting.
Chiếc bánh đó trông rất hấp dẫn.
(adverb) một cách có lợi
Ví dụ:
Regular exercise affects the body beneficially.
Tập thể dục thường xuyên ảnh hưởng có lợi đến cơ thể.
(adjective) siêu nhiên, kỳ lạ, huyền bí
Ví dụ:
The music had an otherworldly quality that transported the listeners.
Âm nhạc có một chất siêu nhiên khiến người nghe như được đưa đến thế giới khác.
(adverb) một cách huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy, vinh quang, đáng tự hào, dễ chịu
Ví dụ:
The sun set gloriously over the mountains.
Mặt trời lặn một cách rực rỡ trên dãy núi.
(adjective) kỳ diệu, phi thường, thần kỳ
Ví dụ:
The patient made a miraculous recovery.
Bệnh nhân đã hồi phục một cách kỳ diệu.