Nghĩa của từ otherworldly trong tiếng Việt
otherworldly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
otherworldly
US /ˌʌð.ɚˈwɝːld.li/
UK /ˌʌð.əˈwɜːld.li/
Tính từ
siêu thực, thuộc về thế giới khác, huyền bí
relating to an imaginary or spiritual world rather than the physical world; mystical or ethereal
Ví dụ:
•
The landscape had an otherworldly beauty that felt like a dream.
Cảnh quan mang một vẻ đẹp siêu thực cảm giác như một giấc mơ.
•
The singer's voice was haunting and otherworldly.
Giọng hát của ca sĩ đầy ám ảnh và siêu phàm.