Nghĩa của từ beneficially trong tiếng Việt.

beneficially trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beneficially

US /ˌben.əˈfɪʃ.əl.i/
UK /ˌben.əˈfɪʃ.əl.i/
"beneficially" picture

Trạng từ

1.

có lợi, có ích, một cách thuận lợi

in a way that is helpful or advantageous; in a way that produces good results

Ví dụ:
The new policy will beneficially impact the local economy.
Chính sách mới sẽ tác động có lợi đến nền kinh tế địa phương.
Exercising regularly can beneficially affect your overall health.
Tập thể dục thường xuyên có thể ảnh hưởng có lợi đến sức khỏe tổng thể của bạn.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: