Avatar of Vocabulary Set Bất thường và Phi lý

Bộ từ vựng Bất thường và Phi lý trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bất thường và Phi lý' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

coincidental

/koʊˌɪn.səˈden.t̬əl/

(adjective) trùng hợp, tình cờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

It was purely coincidental that they met at the airport.

Việc họ gặp nhau ở sân bay hoàn toàn là ngẫu nhiên.

exotic

/ɪɡˈzɑː.t̬ɪk/

(adjective) ngoại lai, kỳ lạ

Ví dụ:

brightly-colored exotic flowers

hoa ngoại lai màu sắc rực rỡ

quaint

/kweɪnt/

(adjective) cổ kính

Ví dụ:

They stayed in a quaint little cottage by the sea.

Họ ở trong một ngôi nhà nhỏ cổ kính bên bờ biển.

eccentric

/ɪkˈsen.trɪk/

(adjective) lập dị, kỳ cục, quái gở;

(noun) người lập dị, người kỳ cục

Ví dụ:

eccentric behavior

hành vi lập dị

accidental

/ˌæk.səˈden.t̬əl/

(adjective) tình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ;

(noun) dấu hóa

Ví dụ:

a verdict of accidental death

một bản án về cái chết tình cờ

sporadic

/spəˈræd.ɪk/

(adjective) lác đác, thỉnh thoảng xảy ra, không đều đặn, rải rác, thưa thớt

Ví dụ:

The region has experienced sporadic rainfall this year.

Khu vực này đã trải qua những trận mưa lác đác trong năm nay.

deviant

/ˈdiː.vi.ənt/

(adjective) lệch lạc, lệch chuẩn, bất bình thường;

(noun) người lệch lạc, người lệch chuẩn, người có hành vi lệch lạc, kẻ lầm đường lạc lối

Ví dụ:

deviant behaviour

hành vi lệch lạc

atypical

/ˌeɪˈtɪp.ɪ.kəl/

(adjective) không điển hình, không đúng kiểu

Ví dụ:

The sociable behavior of lions is considered atypical of the cat family.

Hành vi hòa đồng của sư tử được coi là không điển hình của gia đình mèo.

distinctive

/dɪˈstɪŋk.tɪv/

(adjective) đặc biệt, khác biệt, riêng biệt

Ví dụ:

Juniper berries give gin its distinctive flavor.

Quả bách xù mang lại cho rượu gin hương vị đặc biệt.

newfangled

/ˌnuːˈfæŋ.ɡəld/

(adjective) mới mẻ, mới lạ

Ví dụ:

newfangled ideas about child-rearing

những ý tưởng mới lạ về việc nuôi dạy con cái

bizarre

/bəˈzɑːr/

(adjective) kỳ dị, kỳ lạ, kỳ quái

Ví dụ:

That party was too bizarre for me!

Bữa tiệc đó đối với tôi quá kỳ lạ!

unprecedented

/ʌnˈpres.ə.den.t̬ɪd/

(adjective) chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra

Ví dụ:

This century has witnessed environmental destruction on an unprecedented scale.

Thế kỷ này đã chứng kiến sự tàn phá môi trường ở quy mô chưa từng có.

unparalleled

/ʌnˈper.əl.eld/

(adjective) không có gì sánh kịp, vô song

Ví dụ:

Her skill in chess is unparalleled among her peers.

Kỹ năng cờ vua của cô ấy là vô song so với những người cùng trang lứa.

idiosyncratic

/ˌɪd.i.ə.sɪŋˈkræt̬.ɪk/

(adjective) độc đáo, đặc trưng riêng, riêng biệt

Ví dụ:

His teaching methods are idiosyncratic but successful.

Phương pháp giảng dạy của ông ấy rất độc đáo nhưng lại thành công.

infrequent

/ɪnˈfriː.kwənt/

(adjective) hiếm khi xảy ra, không thường xuyên

Ví dụ:

Muggings are relatively infrequent in this area.

Cướp giật tương đối hiếm khi xảy ra ở khu vực này.

abnormal

/æbˈnɔːr.məl/

(adjective) bất thường, không bình thường

Ví dụ:

They thought his behaviour was abnormal.

Họ nghĩ rằng hành vi của anh ấy là bất thường.

improbably

/ɪmˈprɑː.bə.bli/

(adverb) một cách khó tin, không thể xảy ra

Ví dụ:

She improbably won the race despite being the youngest competitor.

Cô ấy một cách khó tin đã thắng cuộc đua mặc dù là vận động viên trẻ nhất.

occasionally

/əˈkeɪ.ʒən.əl.i/

(adverb) thỉnh thoảng, đôi khi

Ví dụ:

I see him occasionally in town.

Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy trong thị trấn.

peculiarity

/pɪˌkjuː.liˈer.ə.t̬i/

(noun) điểm đặc trưng, đặc điểm riêng biệt, điều khác thường, điều đặc biệt

Ví dụ:

His peculiarity of always humming while working makes him memorable.

Điểm đặc trưng của anh ấy là luôn ngân nga khi làm việc khiến người ta nhớ đến anh ấy.

novelty

/ˈnɑː.vəl.t̬i/

(noun) sự mới lạ, điều mới mẻ, vật lạ thú vị, điều mới lạ, đồ lưu niệm giá rẻ;

(adjective) mới lạ, mới mẻ

Ví dụ:

a novelty teapot

một ấm trà mới lạ

fluke

/fluːk/

(noun) sự may mắn, vây đuôi (cá voi), sán lá gan

Ví dụ:

The first goal was just a fluke.

Bàn thắng đầu tiên chỉ là một sự may mắn.

irrational

/ɪˈræʃ.ən.əl/

(adjective) phi lý, không hợp lý

Ví dụ:

It’s irrational to believe that money alone can bring happiness.

Thật phi lý khi tin rằng chỉ có tiền mới mang lại hạnh phúc.

unfounded

/ʌnˈfaʊn.dɪd/

(adjective) không có căn cứ, vô căn cứ

Ví dụ:

The rumors about his resignation were completely unfounded.

Những tin đồn về việc ông ấy từ chức hoàn toàn vô căn cứ.

absurd

/əbˈsɝːd/

(adjective) vô lý, ngớ ngẩn, ngu xuẩn

Ví dụ:

Don't be so absurd! Of course, I want you to come.

Đừng vô lý như vậy! Tất nhiên tôi muốn bạn đến.

fantastical

/fænˈtæs.tɪ.kəl/

(adjective) kỳ ảo, tưởng tượng

Ví dụ:

The novel is set in a fantastical world full of dragons and magic.

Cuốn tiểu thuyết diễn ra trong một thế giới kỳ ảo đầy rồng và phép thuật.

supernatural

/ˌsuː.pɚˈnætʃ.ɚ.əl/

(adjective) siêu nhiên;

(noun) hiện tượng siêu nhiên

Ví dụ:

They claimed to have witnessed supernatural events in the old mansion.

Họ tuyên bố đã chứng kiến các hiện tượng siêu nhiên trong căn biệt thự cũ.

laughable

/ˈlæf.ə.bəl/

(adjective) buồn cười, nực cười, lố bịch

Ví dụ:

The idea that he could finish the project in one day was laughable.

Ý tưởng rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án trong một ngày thật nực cười.

ridiculous

/rɪˈdɪk.jə.ləs/

(adjective) nực cười, lố bịch, buồn cười, lố lăng

Ví dụ:

I look ridiculous in this hat.

Tôi trông thật lố bịch khi đội chiếc mũ này.

inconceivable

/ˌɪn.kənˈsiː.və.bəl/

(adjective) không thể tưởng tượng được, không thể tin nổi, khó tin

Ví dụ:

Then the inconceivable happened—I lost my job.

Rồi điều không thể tưởng tượng được đã xảy ra—tôi mất việc.

preposterous

/prɪˈpɑː.stɚ.əs/

(adjective) vô lý, ngớ ngẩn, phi lý, lố bịch

Ví dụ:

The idea that pigs can fly is preposterous.

Ý tưởng rằng lợn có thể bay thật vô lý.

outlandish

/ˌaʊtˈlæn.dɪʃ/

(adjective) kỳ quặc, lạ lùng, kỳ dị

Ví dụ:

As the show progressed, it got ever more outlandish.

Càng về sau, chương trình càng trở nên kỳ quặc hơn.

paranormal

/ˌper.əˈnɔːr.məl/

(adjective) siêu nhiên;

(noun) hiện tượng siêu nhiên

Ví dụ:

The house is said to be haunted and is full of paranormal activity.

Ngôi nhà được cho là có ma ám và đầy các hiện tượng siêu nhiên.

counterintuitive

/ˌkaʊn.t̬ɚ.ɪnˈtuː.ɪ.t̬ɪv/

(adjective) trái với trực giác

Ví dụ:

It may seem counterintuitive, but sometimes slowing down can improve productivity.

Điều này có vẻ trái với trực giác, nhưng đôi khi chậm lại có thể cải thiện năng suất.

arbitrary

/ˈɑːr.bə.trer.i/

(adjective) tùy ý, tùy tiện, tùy hứng

Ví dụ:

The choice of players for the team seemed completely arbitrary.

Việc lựa chọn người chơi cho đội dường như hoàn toàn tùy ý.

surreal

/səˈriː.əl/

(adjective) kỳ ảo, phi thực tế

Ví dụ:

Walking through the foggy forest felt completely surreal.

Đi bộ qua khu rừng mù sương thật hoàn toàn kỳ ảo.

ludicrous

/ˈluː.də.krəs/

(adjective) nực cười, buồn cười, lố bịch, vô lý

Ví dụ:

It was ludicrous to think that the plan could succeed.

Thật nực cười khi nghĩ rằng kế hoạch này có thể thành công.

perversity

/pɚˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) tính ngang bướng, tính ương ngạnh, sự ngang ngược, sự đồi trụy

Ví dụ:

His perversity made him refuse help even when he clearly needed it.

Tính ngang bướng của anh ấy khiến anh ấy từ chối sự giúp đỡ dù rõ ràng là cần.

paradox

/ˈper.ə.dɑːks/

(noun) nghịch lý, điều phi lý

Ví dụ:

It's a curious paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.

Có một nghịch lý kỳ lạ là uống nhiều nước thường có thể khiến bạn cảm thấy khát.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu