Nghĩa của từ sporadic trong tiếng Việt
sporadic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sporadic
US /spəˈræd.ɪk/
UK /spəˈræd.ɪk/
Tính từ
thất thường, rải rác, không thường xuyên
occurring at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated
Ví dụ:
•
The power outages were sporadic, making it difficult to plan.
Các sự cố mất điện xảy ra thất thường, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch.
•
We only receive sporadic updates on the project's progress.
Chúng tôi chỉ nhận được các cập nhật không thường xuyên về tiến độ dự án.
Từ liên quan: