Nghĩa của từ quaint trong tiếng Việt

quaint trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quaint

US /kweɪnt/
UK /kweɪnt/
"quaint" picture

Tính từ

cổ kính, độc đáo, lạ mắt

attractively unusual or old-fashioned

Ví dụ:
We stayed in a quaint little cottage by the sea.
Chúng tôi đã ở trong một ngôi nhà nhỏ cổ kính và độc đáo bên bờ biển.
The town is known for its quaint customs and traditions.
Thị trấn này nổi tiếng với những phong tục và truyền thống độc đáo, cổ xưa.