Nghĩa của từ laughable trong tiếng Việt

laughable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

laughable

US /ˈlæf.ə.bəl/
UK /ˈlɑː.fə.bəl/
"laughable" picture

Tính từ

nực cười, lố bịch

so ridiculous, absurd, or incompetent as to be amusing

Ví dụ:
The idea that he could win the race was laughable.
Ý tưởng rằng anh ấy có thể thắng cuộc đua thật là nực cười.
The company's first attempt at a smartphone was laughable.
Nỗ lực đầu tiên của công ty trong việc chế tạo điện thoại thông minh thật nực cười.