Nghĩa của từ coincidental trong tiếng Việt

coincidental trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

coincidental

US /koʊˌɪn.səˈden.t̬əl/
UK /kəʊˌɪn.sɪˈden.təl/
"coincidental" picture

Tính từ

ngẫu nhiên, trùng hợp

happening by chance at the same time but not connected

Ví dụ:
Any resemblance to actual persons is purely coincidental.
Mọi sự trùng hợp với người thật chỉ là ngẫu nhiên.
The fact that we both wore the same shirt was coincidental.
Việc cả hai chúng tôi cùng mặc một chiếc áo sơ mi là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Từ liên quan: