Nghĩa của từ novelty trong tiếng Việt

novelty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

novelty

US /ˈnɑː.vəl.t̬i/
UK /ˈnɒv.əl.ti/
"novelty" picture

Danh từ

1.

sự mới lạ, tính độc đáo, sự khác thường

the quality of being new, original, or unusual

Ví dụ:
The novelty of the new job soon wore off.
Sự mới lạ của công việc mới nhanh chóng mất đi.
For a while, the novelty of living abroad was exciting.
Trong một thời gian, sự mới lạ của việc sống ở nước ngoài thật thú vị.
2.

đồ chơi nhỏ, vật lạ, món quà lưu niệm

a small, inexpensive toy or trinket

Ví dụ:
He bought a few cheap novelties at the souvenir shop.
Anh ấy đã mua một vài món đồ chơi rẻ tiền ở cửa hàng lưu niệm.
The children loved the party bags filled with small novelties.
Những đứa trẻ rất thích những túi quà sinh nhật chứa đầy đồ chơi nhỏ.