Bộ từ vựng Tôn giáo và Hệ thống tín ngưỡng trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tôn giáo và Hệ thống tín ngưỡng' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) Kinh thánh, kinh văn
Ví dụ:
She reads a passage of Scripture every morning.
Cô ấy đọc một đoạn Kinh thánh mỗi sáng.
(noun) vị thần
Ví dụ:
Ares and Aphrodite were the ancient Greek deities of war and love.
Ares và Aphrodite là những vị thần Hy Lạp cổ đại của chiến tranh và tình yêu.
(noun) bàn thờ, bệ thờ
Ví dụ:
The ancient Egyptians erected altars to Isis.
Người Ai Cập cổ đại đã dựng các bàn thờ thần Isis.
(noun) sự quan phòng, sự chuẩn bị, sự dự phòng trước
Ví dụ:
divine providence
sự quan phòng của Chúa
(noun) nghi thức, nghi lễ
Ví dụ:
The priest performed the baptismal rite for the newborn.
Linh mục đã thực hiện nghi thức rửa tội cho đứa trẻ sơ sinh.
(noun) nhà thờ Hồi giáo
Ví dụ:
The designs for the new mosque have attracted widespread criticism.
Các thiết kế cho nhà thờ Hồi giáo mới đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
(noun) giới tăng lữ
Ví dụ:
We were surprised when he announced he wanted to join the clergy.
Chúng tôi rất ngạc nhiên khi anh ấy tuyên bố muốn gia nhập giới tăng lữ.
(noun) môn đệ, đệ tử
Ví dụ:
The philosopher had many young disciples who admired his ideas.
Nhà triết học có nhiều môn đệ trẻ ngưỡng mộ tư tưởng của ông ấy.
(noun) mệnh giá, giáo phái, tên gọi, danh hiệu
Ví dụ:
coins and banknotes of various denominations
tiền xu và tiền giấy có nhiều mệnh giá khác nhau
(noun) sách phúc âm, cẩm nang, điều tin tưởng
Ví dụ:
St Mark’s Gospel
phúc âm của thánh Mark
(noun) cuộc hành hương, chuyến đi ý nghĩa
Ví dụ:
Every year, thousands of Muslims make a pilgrimage to Mecca.
Mỗi năm, hàng nghìn người Hồi giáo hành hương đến Mecca.
(noun) lời ban phước, lời chúc phúc
Ví dụ:
The priest gave a benediction at the end of the ceremony.
Linh mục đọc lời ban phước vào cuối buổi lễ.
(adjective) thế tục, không thiêng liêng
Ví dụ:
We live in an increasingly secular society, in which religion has less and less influence on our daily lives.
Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng thế tục hóa, trong đó tôn giáo ngày càng ít ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
(adjective) thiêng liêng, thần thánh, long trọng
Ví dụ:
a sacred image
một hình ảnh thiêng liêng
(noun) kẻ ngoại giáo, người không theo tôn giáo, người ngoại giáo;
(adjective) (thuộc) ngoại giáo
Ví dụ:
The Easter egg has both pagan and Christian origins.
Quả trứng Phục sinh có cả nguồn gốc ngoại giáo và Cơ đốc giáo.
(noun) bộ trưởng, công sứ, mục sư;
(verb) chăm sóc, chăm nom
Ví dụ:
The minister accused his opponent of being a crypto-communist.
Bộ trưởng cáo buộc đối thủ của mình là một cộng sản tiền điện tử.
(verb) rửa tội
Ví dụ:
I was baptized a Catholic.
Tôi được rửa tội theo đạo Công giáo.
(verb) hiến dâng, thánh hiến, phong chức, dành trọn, cống hiến
Ví dụ:
The church was consecrated in the 18th century.
Nhà thờ được thánh hiến vào thế kỷ 18.
(noun) phương châm, khẩu hiệu
Ví dụ:
The school's motto is: ‘Duty, Honour, Country’.
Phương châm của trường là: ‘Bổn phận, Danh dự, Đất nước’.
(noun) tín điều, giáo lý, phương châm sống, nguyên tắc sống
Ví dụ:
“Honesty above all” was his personal credo.
"Trung thực trên hết" là phương châm sống của anh ấy.
(noun) thuyết tâm linh
Ví dụ:
Many people turned to spiritualism in hopes of contacting lost loved ones.
Nhiều người tìm đến thuyết tâm linh với hy vọng liên lạc với những người thân đã khuất.
(noun) chủ nghĩa duy lý
Ví dụ:
Rationalism emphasizes reasoning as the primary guide for beliefs and actions.
Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí như hướng dẫn chính cho niềm tin và hành động.
(noun) lý tưởng, chủ nghĩa duy tâm
Ví dụ:
He was full of youthful idealism.
Ông ấy tràn đầy lý tưởng trẻ trung.
(noun) chủ nghĩa tất định, thuyết tất định
Ví dụ:
Hard determinism argues that free will is an illusion.
Chủ nghĩa tất định cứng nhắc cho rằng ý chí tự do là ảo tưởng.
(noun) chủ nghĩa chính thống, chủ nghĩa cực đoan
Ví dụ:
The rise of religious fundamentalism has influenced politics in many regions.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa chính thống tôn giáo đã ảnh hưởng đến chính trị ở nhiều khu vực.
(noun) chủ nghĩa kinh nghiệm
Ví dụ:
Empiricism holds that we must observe and experience the world to truly know it.
Chủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng chúng ta phải quan sát và trải nghiệm thế giới mới thực sự hiểu được nó.
(noun) chủ nghĩa cá nhân
Ví dụ:
Capitalism stresses innovation, competition and individualism.
Chủ nghĩa tư bản nhấn mạnh vào sự đổi mới, cạnh tranh và chủ nghĩa cá nhân.
(noun) chủ nghĩa tiêu dùng, sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Ví dụ:
He disliked Christmas and its rampant consumerism.
Anh ấy không thích Giáng sinh và chủ nghĩa tiêu dùng tràn lan của nó.
(noun) tính vật chất, chủ nghĩa duy vật
Ví dụ:
Many people criticize modern society for its materialism.
Nhiều người chỉ trích xã hội hiện đại vì tính vật chất của nó.
(noun) chủ nghĩa nhị nguyên, thuyết nhị nguyên
Ví dụ:
Western dualism values mind over body.
Chủ nghĩa nhị nguyên phương Tây coi trọng tinh thần hơn thể xác.
(noun) chủ nghĩa bình đẳng
Ví dụ:
Egalitarianism supports equal rights for all, regardless of gender, race, or wealth.
Chủ nghĩa bình đẳng ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc hay giàu nghèo.
(noun) chủ nghĩa vị lợi
Ví dụ:
Utilitarianism argues that the best decision is the one that maximizes happiness for the greatest number.
Chủ nghĩa vị lợi cho rằng quyết định tốt nhất là quyết định tạo ra hạnh phúc tối đa cho số đông nhất.
(noun) người theo chủ nghĩa hòa bình;
(adjective) (thuộc) chủ nghĩa hòa bình
Ví dụ:
His pacifist beliefs led him to refuse military service.
Niềm tin chủ nghĩa hòa bình của anh ấy khiến anh ấy từ chối phục vụ quân đội.
(noun) người cuồng tín
Ví dụ:
The political debate was dominated by zealots on both sides.
Cuộc tranh luận chính trị bị chi phối bởi những người cuồng tín ở cả hai phía.
(adjective) cấp tiến, căn bản, triệt để, đột phá;
(noun) người có quan điểm cấp tiến, phân tử gốc
Ví dụ:
radical ideas
ý tưởng cấp tiến
(noun) người theo chủ nghĩa bãi nô
Ví dụ:
Many abolitionists risked their lives to help enslaved people escape.
Nhiều người theo chủ nghĩa bãi nô đã liều mạng để giúp những người nô lệ trốn thoát.
(noun) người cực đoan, kẻ cực đoan;
(adjective) cực đoan
Ví dụ:
The problem lies with the extremist elements in the party.
Vấn đề nằm ở các thành phần cực đoan trong đảng.
(noun) tử đạo, kẻ thích than vãn, người tìm sự thương hại;
(verb) giết ai (vì niềm tin tôn giáo hoặc chính trị)
Ví dụ:
The early Christian martyrs were persecuted for their faith.
Những tử đạo Kitô giáo đầu tiên bị bách hại vì đức tin của họ.
(verb) tán thành, ủng hộ
Ví dụ:
They espoused the notion of equal opportunity for all in education.
Họ tán thành quan điểm về cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người trong giáo dục.