Nghĩa của từ fundamentalism trong tiếng Việt
fundamentalism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fundamentalism
US /ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl.ɪ.zəm/
UK /ˌfʌn.dəˈmen.təl.ɪ.zəm/
Danh từ
chủ nghĩa chính thống, chủ nghĩa cơ bản
a form of a religion, especially Islam or Protestant Christianity, that upholds belief in the strict, literal interpretation of scripture
Ví dụ:
•
Religious fundamentalism often leads to strict social rules.
Chủ nghĩa chính thống tôn giáo thường dẫn đến các quy tắc xã hội nghiêm ngặt.
•
The rise of political fundamentalism is a global concern.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa chính thống chính trị là một mối lo ngại toàn cầu.
Từ liên quan: