Nghĩa của từ benediction trong tiếng Việt

benediction trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

benediction

US /ˌben.əˈdɪk.ʃən/
UK /ˌben.ɪˈdɪk.ʃən/
"benediction" picture

Danh từ

lời chúc phúc, lễ ban phước

the utterance or bestowing of a blessing, especially at the end of a religious service

Ví dụ:
The priest offered a benediction to the congregation before they left.
Vị linh mục đã ban phước lành cho giáo dân trước khi họ ra về.
He closed the ceremony with a short benediction.
Ông ấy đã kết thúc buổi lễ bằng một lời chúc phúc ngắn gọn.
Từ liên quan: