Avatar of Vocabulary Set Chuyên Ngành Hóa Học

Bộ từ vựng Chuyên Ngành Hóa Học trong bộ Hóa Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chuyên Ngành Hóa Học' trong bộ 'Hóa Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

absolute temperature

/ˈæb.sə.luːt ˈtem.pər.ə.tʃər/

(noun) nhiệt độ tuyệt đối

Ví dụ:

T being the absolute temperature and k the ratio of specific heats.

T là nhiệt độ tuyệt đối và k là tỷ số nhiệt dung riêng.

absolute zero

/ˌæb.sə.luːt ˈzɪr.oʊ/

(noun) độ không tuyệt đối

Ví dụ:

I do not subscribe to the view that we must reduce it to an absolute zero.

Tôi không đồng ý với quan điểm cho rằng chúng ta phải giảm nó xuống mức độ không tuyệt đối.

accuracy

/ˈæk.jɚ.ə.si/

(noun) sự chính xác, độ chính xác

Ví dụ:

We have confidence in the accuracy of the statistics.

Chúng tôi tin tưởng vào độ chính xác của các số liệu thống kê.

acid

/ˈæs.ɪd/

(noun) axit, chất chua;

(adjective) axit, gay go, chua

Ví dụ:

poor, acid soils

đất chua, cằn cỗi

base

/beɪs/

(noun) căn cứ, cơ sở, nền tảng;

(verb) căn cứ vào, bố trí, dựa;

(adjective) hèn hạ, khúm núm

Ví dụ:

I accused him of having base motives.

Tôi buộc tội anh ta là có động cơ hèn hạ.

alkaline

/ˈæl.kəl.aɪn/

(adjective) có tính chất kiềm, chứa chất kiềm

Ví dụ:

Some plants will not grow in very alkaline soils.

Một số loại cây sẽ không phát triển trong đất tính chất kiềm cao.

amphoteric

/ˌæmfəˈterɪk/

(adjective) lưỡng tính

Ví dụ:

If X was able to meet the criteria, then X is amphoteric; it behaves like an acid and like a base.

Nếu X có thể đáp ứng các tiêu chí, thì X là lưỡng tính; nó hoạt động như một axit và như một bazơ.

precipitate

/prɪˈsɪp.ə.teɪt/

(verb) kết tủa, làm ngưng tụ, thúc giục;

(adjective) vội vàng, hấp tấp, nông nổi;

(noun) chất kết tủa, chất lắng

Ví dụ:

Don't be precipitate - think it through before you make a decision.

Đừng vội vàng - hãy suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

addition reaction

/əˈdɪʃ.ən riˈæk.ʃən/

(noun) phản ứng cộng, phản ứng bổ sung

Ví dụ:

The first step in this reaction is an addition reaction of sodium bisulfite to an aromatic double bond.

Bước đầu tiên trong phản ứng này là phản ứng cộng của natri bisulfit với liên kết đôi thơm.

absorption

/əbˈzɔːrp.ʃən/

(noun) sự hấp thụ, sự đồng hóa, sự đắm chìm

Ví dụ:

Some poisonous gases can enter the body by absorption through the skin.

Một số khí độc có thể xâm nhập vào cơ thể bằng sự hấp thụ qua da.

alcohol

/ˈæl.kə.hɑːl/

(noun) cồn, rượu

Ví dụ:

Alcohol breaks down in the body.

Rượu bị phân hủy trong cơ thể.

catalyst

/ˈkæt̬.əl.ɪst/

(noun) chất xúc tác, vật xúc tác, quá trình xúc tác

Ví dụ:

The high suicide rate acted as a catalyst for change in the prison system.

Tỷ lệ tự tử cao đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự thay đổi trong hệ thống nhà tù.

anode

/ˈæn.oʊd/

(noun) cực anode

Ví dụ:

Only a slight asymmetry exists between anode side and cathode side.

Chỉ có một sự bất đối xứng nhỏ tồn tại giữa phía cực anode và phía cực cathode.

cathode

/ˈkæθ.oʊd/

(noun) cực cathode

Ví dụ:

The diameter of the cathode disc is 75 mm and its thickness is 3 mm.

Đường kính của đĩa cực cathode là 75 mm và độ dày là 3 mm.

chain reaction

/ˈtʃeɪn riˈæk.ʃən/

(noun) phản ứng dây chuyền

Ví dụ:

The war risked setting off a chain reaction that would endanger the whole world.

Cuộc chiến có nguy cơ gây ra một phản ứng dây chuyền có thể gây nguy hiểm cho toàn thế giới.

chemical equation

/ˈkɛmɪkəl ɪˈkweɪʒən/

(noun) phương trình hóa học

Ví dụ:

Addition of chemical equations leads to a net or overall equation.

Việc cộng các phương trình hóa học sẽ tạo ra một phương trình tổng hoặc phương trình rút gọn.

circuit

/ˈsɝː.kɪt/

(noun) mạch, giải đấu, vòng đua, đường đua;

(verb) đi vòng quanh

Ví dụ:

A defect was found in the electrical circuit.

Một khiếm khuyết đã được tìm thấy trong mạch điện.

conductance

/kənˈdʌktəns/

(noun) độ dẫn

Ví dụ:

The conductance value is one way to measure the resistive characteristic of any battery or cell.

Giá trị độ dẫn là một cách để đo đặc tính điện trở của bất kỳ loại pin hoặc tế bào điện phân nào.

condensation

/ˌkɑːn-/

(noun) sự ngưng tụ

Ví dụ:

We get a lot of condensation on the walls in the winter.

Chúng ta có rất nhiều sự ngưng tụ hơi nước trên tường vào mùa đông.

covalent bond

/ˌkoʊ.veɪ.lənt ˈbɑːnd/

(noun) liên kết cộng hóa trị

Ví dụ:

These solids have very high melting points because their atoms are linked together with strong covalent bonds.

Các chất rắn này có điểm nóng chảy rất cao vì các nguyên tử của chúng được liên kết với nhau bằng các liên kết cộng hóa trị mạnh.

denature

/diːˈneɪ.tʃɚ/

(verb) biến tính, làm biến chất

Ví dụ:

The structure of the a-lactalbumin molten globule and denatured states are highly heterogeneous.

Cấu trúc của cầu tan chảy α-lactalbumin và trạng thái biến tính rất không đồng nhất.

diffusion

/dɪˈfjuː.ʒən/

(noun) sự lan truyền, sự khuếch tán

Ví dụ:

Powerful global institutions drive the diffusion of new technologies.

Các tổ chức toàn cầu hùng mạnh thúc đẩy sự lan truyền của các công nghệ mới.

electrolysis

/iˌlekˈtrɑː.lə.sɪs/

(noun) sự điện phân, phương pháp điện phân

Ví dụ:

If you have extra or unwanted hair growth, electrolysis can provide permanent hair removal.

Nếu bạn có lượng lông mọc nhiều hoặc không mong muốn, phương pháp điện phân có thể giúp loại bỏ lông vĩnh viễn.

functional group

/ˈfʌŋkʃənəl ˌɡruːp/

(noun) nhóm chức

Ví dụ:

Carbonyls and alkenes, two of the most common functional groups in organic chemistry, generally do not react with one another.

Các nhóm cacbonyl và anken, hai trong số các nhóm chức phổ biến nhất trong hóa học hữu cơ, thường không phản ứng với nhau.

ground state

/ˈɡraʊnd steɪt/

(noun) trạng thái cơ bản

Ví dụ:

The ground state of an electron, the energy level it normally occupies, is the state of lowest energy for that electron.

Trạng thái cơ bản của một electron, mức năng lượng mà nó thường chiếm giữ, là trạng thái năng lượng thấp nhất đối với electron đó.

inhibitor

/ɪnˈhɪb.ɪ.t̬ɚ/

(noun) chất ức chế, chất kìm hãm

Ví dụ:

An inhibitor of gastric secretion provided relief from the patient's chronic diarrhoea.

Một chất ức chế tiết dịch dạ dày giúp làm giảm tình trạng tiêu chảy mãn tính của bệnh nhân.

organic compound

/ɔːrˌɡæn.ɪk ˈkɑːm.paʊnd/

(noun) hợp chất hữu cơ

Ví dụ:

Cellulose is the most abundant organic compound on earth.

Cellulose là hợp chất hữu cơ phổ biến nhất trên trái đất.

pressure

/ˈpreʃ.ɚ/

(noun) sức ép, áp suất, áp lực;

(verb) gây sức ép, gây áp lực

Ví dụ:

gas pressure

áp suất khí ga

product

/ˈprɑː.dʌkt/

(noun) sản phẩm, sản vật, kết quả

Ví dụ:

They do a range of skin-care products.

Họ kinh doanh một loạt các sản phẩm chăm sóc da.

quantum theory

/ˈkwɑːntəm ˈθiːəri/

(noun) lý thuyết lượng tử

Ví dụ:

As of yet, there is no definitive quantum theory of gravity.

Cho đến nay, vẫn chưa có lý thuyết lượng tử chắc chắn nào về lực hấp dẫn.

radioactive

/ˌreɪ.di.oʊˈæk.tɪv/

(adjective) phóng xạ

Ví dụ:

Uranium is a radioactive material.

Uranium là một chất phóng xạ.

salt

/sɑːlt/

(noun) muối, chất đậm đà, sự châm chọc;

(verb) rắc muối, nêm muối, ướp muối;

(adjective) ướp muối, có muối, mặn

Ví dụ:

salt water

nước muối

saturated

/ˈsætʃ.ər.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) bão hòa, thấm đẫm, ngập tràn

Ví dụ:

The airwaves are saturated with advertising.

Các sóng phát thanh bão hòa với quảng cáo.

semiconductor

/ˌsem.i.kənˈdʌk.tɚ/

(noun) chất bán dẫn

Ví dụ:

Semiconductors are used for making integrated circuits and computers.

Chất bán dẫn được sử dụng để tạo ra mạch tích hợp và máy tính.

significant figure

/ˌsɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈfɪɡ.ər/

(noun) chữ số có nghĩa

Ví dụ:

This text will round numbers to three significant figures.

Văn bản này sẽ làm tròn số thành ba chữ số có nghĩa.

solubility

/ˌsɑːl.jəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) độ hòa tan

Ví dụ:

Sugar has a high solubility in water, whereas gold has a low solubility in water.

Đường có độ hòa tan cao trong nước, trong khi vàng có độ hòa tan thấp trong nước.

solvent

/ˈsɑːl.vənt/

(noun) chất dung môi;

(adjective) có khả năng trả nợ, không nợ nần

Ví dụ:

Many insurance companies are under pressure to increase premiums to stay solvent.

Nhiều công ty bảo hiểm đang chịu áp lực phải tăng phí bảo hiểm để duy trì khả năng trả nợ.

stoichiometry

/ˌstɔɪ.kiˈɑː.mə.tri/

(noun) tỷ lệ hợp phần

Ví dụ:

Stoichiometry is of fundamental importance in modern chemistry.

Tỷ lệ hợp phần có tầm quan trọng cơ bản trong hóa học hiện đại.

surface tension

/ˈsɜːr.fɪs ˌten.ʃən/

(noun) sức căng bề mặt

Ví dụ:

We will consider surface tension as the only driving mechanism.

Chúng ta sẽ xem xét sức căng bề mặt như cơ chế dẫn động duy nhất.

synthesis

/ˈsɪn.θə.sɪs/

(noun) sự tổng hợp, sự tổng hợp hóa học

Ví dụ:

He describes his latest record as "a synthesis of African and Latin rhythms".

Anh ấy mô tả bản thu âm mới nhất của mình là "sự tổng hợp của nhịp điệu Châu Phi và Latinh".

temperature

/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

(noun) nhiệt độ, sốt

Ví dụ:

There has been a rise in temperature over the past few days.

Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.

thermodynamics

/ˌθɝː.moʊ.daɪˈnæm.ɪks/

(noun) nhiệt động lực học

Ví dụ:

the laws of thermodynamics

các định luật nhiệt động lực học

vaporization

/ˌveɪ.pɚ.əˈzeɪ.ʃən/

(noun) sự bay hơi

Ví dụ:

Vaporization of a liquid occurs when a liquid is heated to its boiling point.

Sự bay hơi của chất lỏng xảy ra khi chất lỏng được đun nóng đến điểm sôi.

enzyme

/ˈen.zaɪm/

(noun) enzym

Ví dụ:

An enzyme in the saliva of the mouth starts the process of breaking down the food.

Một loại enzym trong nước bọt của miệng bắt đầu quá trình phân hủy thức ăn.

substrate

/ˈsʌb.streɪt/

(noun) chất nền

Ví dụ:

Thus, there are large problems in seeing natural substrates crystallographically.

Do đó, có những vấn đề lớn trong việc nhìn thấy các chất tự nhiên bằng phương pháp tinh thể học.

isomer

/ˈaɪ.soʊ.mɚ/

(noun) đồng phân

Ví dụ:

optical isomers

đồng phân quang học

reaction

/riˈæk.ʃən/

(noun) sự phản ứng, sự phản tác dụng

Ví dụ:

I love to watch people's reactions when I say who I am.

Tôi thích xem phản ứng của mọi người khi tôi nói tôi là ai.

balance

/ˈbæl.əns/

(noun) cái cân, sự cân bằng, thế thăng bằng;

(verb) đặt thăng bằng, giữ thăng bằng, cân bằng

Ví dụ:

She lost her balance before falling.

Cô ấy mất thăng bằng trước khi ngã.

formula

/ˈfɔːr.mjə.lə/

(noun) công thức, thể thức, sữa công thức

Ví dụ:

He developed a formula for calculating the area of a triangle.

Ông ấy đã phát triển một công thức để tính diện tích của một tam giác.

molecule

/ˈmɑː.lɪ.kjuːl/

(noun) phân tử

Ví dụ:

A molecule of water consists of two atoms of hydrogen and one atom of oxygen.

Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

atom

/ˈæt̬.əm/

(noun) nguyên tử, mảnh nhỏ

Ví dụ:

A molecule of carbon dioxide (CO2) has one carbon atom and two oxygen atoms.

Một phân tử cacbon đioxit (CO2) có một nguyên tử cacbon và hai nguyên tử oxi.

molarity

/moʊˈlær·ɪ·t̬i/

(noun) nồng độ mol

Ví dụ:

The difference between osmolarity and molarity can be easily explained by an example.

Sự khác biệt giữa độ thẩm thấu và nồng độ mol có thể dễ dàng được giải thích bằng một ví dụ.

proton

/ˈproʊ.t̬ɑːn/

(noun) hạt proton

Ví dụ:

In this specific case, the protons are not well focused by the static electric potential.

Trong trường hợp cụ thể này, các hạt proton không được hội tụ tốt bởi điện thế tĩnh.

neutron

/ˈnuː.trɑːn/

(noun) hạt neutron

Ví dụ:

It could mean that neutrons are generated primarily by fast ions.

Điều này có nghĩa là các hạt neutron chủ yếu được tạo ra bởi các ion nhanh.

electron

/iˈlek.trɑːn/

(noun) hạt electron, hạt điện tử

Ví dụ:

The 13-cm radius outer wall is permitted to emit electrons where the plasma is in contact.

Bức tường ngoài có bán kính 13 cm được phép phát ra các hạt electron tại nơi plasma tiếp xúc.

quark

/kwɑːrk/

(noun) hạt quắc, vi lượng, phô mai quark

Ví dụ:

Quark is a dairy product made by warming soured milk until it curdles, then straining it.

Phô mai quark là sản phẩm từ sữa được làm bằng cách làm ấm sữa chua cho đến khi sữa đông lại, sau đó lọc lấy nước.

orbital

/ˈɔːr.bɪ.t̬əl/

(adjective) (thuộc) quỹ đạo, vành đai;

(noun) đường quỹ đạo, đường vành đai

Ví dụ:

an orbital space station

một trạm vũ trụ quỹ đạo

litmus

/ˈlɪt.məs/

(noun) quỳ tím

Ví dụ:

litmus paper

giấy quỳ tím

chelate

/ˈkiː.leɪt/

(noun) phức chất;

(verb) tạo tành phức chất

Ví dụ:

magnesium chelate

phức chất magnesium

ligand

/ˈlɪɡ.ənd/

(noun) phối tử

Ví dụ:

The development of both types of ligands could therefore have important biomedical implications.

Do đó, sự phát triển của cả hai loại phối tử có thể có ý nghĩa y sinh quan trọng.

beta particle

/ˈbeɪtə ˌpɑːrtɪkl/

(noun) hạt beta

Ví dụ:

He turned to aluminium, which emitted an alpha particle and produced sodium, which then decayed into magnesium by beta particle emission.

Ông ấy đã chuyển sang nhôm, phát ra hạt alpha và tạo ra natri, sau đó phân rã thành magiê bằng cách phát ra hạt beta.

binding energy

/ˈbaɪndɪŋ ˈenərdʒi/

(noun) năng lượng liên kết

Ví dụ:

The binding energy varies with the combination of the adsorbate and surface.

Năng lượng liên kết thay đổi theo sự kết hợp của chất hấp phụ và bề mặt.

dissociation

/dɪˌsoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

(noun) sự tách rời, sự phân ra, sự tách ra, sự phân ly

Ví dụ:

The evaluation of materials cannot be carried out in dissociation from the contexts of particular classrooms.

Việc đánh giá tài liệu không thể được thực hiện tách rời khỏi bối cảnh của các lớp học cụ thể.

effusion

/ɪˈfjuː.ʒən/

(noun) sự hân hoan, sự trào dâng, sự rò rỉ

Ví dụ:

They were welcomed with effusions of joy wherever they went.

Họ được chào đón bằng sự hân hoan ở bất cứ nơi nào họ đến.

endpoint

/ˈendˌpɔɪnt/

(noun) điểm cuối

Ví dụ:

I don't feel like I'm at an endpoint or even at a midpoint in my career.

Tôi không cảm thấy mình đang ở điểm cuối hoặc thậm chí là điểm giữa trong sự nghiệp của mình.

entropy

/ˈen.trə.pi/

(noun) sự hỗn loạn, độ hỗn loạn, mức độ hao phí năng lượng

Ví dụ:

The entropy of a messy room is evident when everything is scattered and disorganized.

Sự hỗn loạn của một căn phòng bừa bộn được thể hiện rõ khi mọi thứ được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn và không có tổ chức.

equilibrium

/ˌiː.kwəˈlɪb.ri.əm/

(noun) trạng thái cân bằng, thăng bằng

Ví dụ:

We have achieved an equilibrium in the economy.

Chúng ta đã đạt được trạng thái cân bằng trong nền kinh tế.

family

/ˈfæm.əl.i/

(noun) gia đình, gia quyến, dòng dõi

Ví dụ:

The family lived in a large house with a lot of lands.

Gia đình sống trong một ngôi nhà rộng, có nhiều đất.

kinetic energy

/kɪˌnet.ɪk ˈen.ɚ.dʒi/

(noun) động năng

Ví dụ:

The energy of disturbances is primarily kinetic energy.

Năng lượng nhiễu loạn chủ yếu là động năng.

mass

/mæs/

(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;

(noun) khối, đống, số nhiều;

(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội

Ví dụ:

During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.

Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.

nucleon

/ˈnuː.kli.ɑːn/

(noun) hạt nhân nguyên tử

Ví dụ:

The separate nucleons have more mass than the nucleus itself.

Các hạt nhân nguyên tử riêng biệt có khối lượng lớn hơn chính hạt nhân.

volatile

/ˈvɑː.lə.t̬əl/

(adjective) bất ổn, dễ thay đổi, không ổn định, thất thường

Ví dụ:

The situation was made more volatile by the fact that people had been drinking a lot of alcohol.

Tình hình trở nên bất ổn hơn do mọi người uống rất nhiều rượu.

the periodic table

/ðə ˌpɪriˌɑːdɪk ˈteɪbl/

(noun) bảng tuần hoàn

Ví dụ:

The periodic table is a comprehensive list of all known chemical elements, organized by their atomic numbers.

Bảng tuần hoàn là danh sách toàn diện của tất cả các nguyên tố hóa học đã biết, được tổ chức theo số hiệu nguyên tử của chúng.

turbidity

/tɝːˈbɪd.ə.t̬i/

(noun) độ đục

Ví dụ:

The water is treated to clear turbidity, or cloudiness, by removing sediment.

Nước được xử lý để làm trong độ đục hoặc đục bằng cách loại bỏ trầm tích.

carbon chain

/ˈkɑːr.bən ˌtʃeɪn/

(noun) chuỗi carbon

Ví dụ:

For example, alanine with a three carbon chain is converted to acetate with two carbons.

Ví dụ, alanine với chuỗi ba carbon được chuyển đổi thành acetate với hai carbon.

chemist

/ˈkem.ɪst/

(noun) nhà hóa học

Ví dụ:

She worked as a chemist for the water company.

Cô ấy làm việc như một nhà hóa học cho công ty nước.

nonchemical

/ˌnɑːnˈkem.ɪ.kəl/

(adjective) không dùng hóa chất, phi hóa học

Ví dụ:

The company has developed a range of nonchemical weed-killers.

Công ty đã phát triển một loạt thuốc diệt cỏ không dùng hóa chất.

hydrogenated

/haɪˈdrɑː.dʒə.neɪ.t̬ɪd/

(adjective) hydrogen hóa, hydro hóa

Ví dụ:

Hydrogenated oils, like margarine, are created by adding hydrogen to liquid vegetable oils.

Dầu hydrogen hóa, như margarine, được tạo ra bằng cách thêm hydrogen vào dầu thực vật lỏng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu