Nghĩa của từ denature trong tiếng Việt

denature trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

denature

US /diːˈneɪ.tʃɚ/
UK /diːˈneɪ.tʃər/
"denature" picture

Động từ

biến tính, làm mất tính chất tự nhiên

to deprive (something) of its natural qualities or properties

Ví dụ:
High heat can denature proteins, causing them to lose their function.
Nhiệt độ cao có thể biến tính protein, khiến chúng mất chức năng.
The process is designed to denature the alcohol, making it unsuitable for drinking.
Quá trình này được thiết kế để biến tính cồn, làm cho nó không thích hợp để uống.