Avatar of Vocabulary Set Động vật

Bộ từ vựng Động vật trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động vật' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

burrow

/ˈbɝː.oʊ/

(noun) hang (cầy, thỏ);

(verb) đào, bới, tìm tòi, tra cứu

Ví dụ:

I saw a burrow here.

Tôi thấy một cái hang ở đây.

canine

/ˈkeɪ.naɪn/

(noun) răng nanh, con chó;

(adjective) (thuộc) chó, họ chó

Ví dụ:

London’s canine population

số lượng chó của London

cetacean

/sɪˈteɪ.ʃən/

(noun) bộ cá voi

Ví dụ:

Dolphins are part of the cetacean family.

Cá heo là một phần của bộ cá voi.

brood

/bruːd/

(noun) đàn con, lũ con, lứa, ổ (gà con, chim con,...);

(verb) nghiền ngẫm, suy nghĩ ủ ê, ấp

Ví dụ:

I moved in with Annie and her brood.

Tôi chuyển đến sống cùng với Annie và đàn con của cô ấy.

omnivore

/ˈɑːm.nɪ.vɔːr/

(noun) động vật ăn tạp

Ví dụ:

The red fox is an omnivore and its diet includes fruits, berries, and grasses.

Cáo đỏ là loài động vật ăn tạp và chế độ ăn của chúng bao gồm trái cây, quả mọng và cỏ.

fang

/fæŋ/

(noun) răng nanh

Ví dụ:

The dog growled and bared its fangs.

Con chó gầm gừ và nhe nanh ra.

pincer

/ˈpɪn.sɚ/

(noun) càng (cua,...)

Ví dụ:

Crabs normally catch food with their pincers.

Cua thường bắt thức ăn bằng càng của chúng.

pelt

/pelt/

(noun) tấm da thú;

(verb) ném, rơi, trút xuống

Ví dụ:

rabbit pelts

tấm da thỏ

shoal

/ʃoʊl/

(noun) đám đông, đàn (cá), số đông

Ví dụ:

We could see shoals of tiny fish darting around.

Chúng tôi có thể nhìn thấy những đàn cá nhỏ bơi xung quanh.

fauna

/ˈfɑː.nə/

(noun) hệ động vật, quần động vật

Ví dụ:

A garden is not a garden without flora and fauna.

Một khu vườn không phải là một khu vườn nếu không có hệ thực vật và hệ động vật.

crepuscular

/krɪˈpʌs.kjə.lɚ/

(adjective) hoàng hôn, chạng vạng, (động vật học) chỉ ra ngoài hoạt động lúc hoàng hôn

Ví dụ:

The crepuscular glow painted the sky with hues of orange and pink as the sun disappeared.

Ánh sáng hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng các sắc cam và hồng khi mặt trời biến mất.

endothermic

/ˌen.doʊˈθɝː.mɪk/

(adjective) thu nhiệt, hấp thụ nhiệt

Ví dụ:

The reaction is endothermic, so it absorbs heat from its surroundings.

Phản ứng này là phản ứng thu nhiệt, nên nó hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh.

equine

/ˈek.waɪn/

(adjective) liên quan đến ngựa, giống ngựa

Ví dụ:

equine disciplines such as dressage and showjumping

các môn thể thao dành cho ngựa như cưỡi ngựa biểu diễn và nhảy ngựa vượt chướng ngại vật

oviparous

/oʊˈvɪpərəs/

(adjective) đẻ trứng

Ví dụ:

Oviparous animals range from penguins to spiders to turtles.

Động vật đẻ trứng bao gồm từ chim cánh cụt đến nhện và rùa.

arboreal

/ɑːrˈbɔːr.i.əl/

(adjective) sống trên cây, (thuộc) cây, ở trên cây

Ví dụ:

arboreal animals

động vật sống trên cây

simian

/ˈsɪm.i.ən/

(adjective) (thuộc) khỉ, như khỉ

Ví dụ:

simian arms

cánh tay khỉ

tame

/teɪm/

(adjective) thuần hóa, nhạt nhẽo, vô vị;

(verb) thuần hóa, chế ngự, thuần phục

Ví dụ:

After a few months of contact, the monkeys become very tame.

Sau vài tháng tiếp xúc, những con khỉ trở nên rất thuần hóa.

terrestrial

/təˈres.tri.əl/

(adjective) (thuộc) đất, ở trên mặt đất, ở trên cạn, sống trên mặt đất

Ví dụ:

a terrestrial habitat

môi trường sống ở trên cạn

bovine

/ˈboʊ.vaɪn/

(adjective) liên quan đến bò, đần độn, ngu độn, chậm chạp;

(noun) giống bò

Ví dụ:

bovine diseases

bệnh ở

avian

/ˈeɪ.vi.ən/

(adjective) (thuộc) loài chim

Ví dụ:

The avian species includes a wide variety of birds, from eagles to hummingbirds.

Các loài chim bao gồm nhiều loại chim, từ đại bàng đến chim ruồi.

nocturnal

/nɑːkˈtɝː.nəl/

(adjective) sống về đêm, về đêm

Ví dụ:

These animals are strictly nocturnal.

Những con vật này hoàn toàn sống về đêm.

diurnal

/ˌdaɪˈɝː.nəl/

(adjective) hoạt động vào ban ngày, hàng ngày

Ví dụ:

The Ethiopian wolf is mostly diurnal, but becomes nocturnal in areas where it is persecuted.

Sói Ethiopia chủ yếu hoạt động vào ban ngày, nhưng sẽ hoạt động về đêm ở những khu vực chúng bị săn đuổi.

insectivorous

/ˌɪn.sekˈtɪv.ər.əs/

(adjective) ăn sâu bọ, ăn côn trùng

Ví dụ:

insectivorous birds

chim ăn sâu bọ

camouflage

/ˈkæm.ə.flɑːʒ/

(verb) ngụy trang;

(noun) sự ngụy trang

Ví dụ:

The whiteness of polar bears and arctic foxes provides camouflage.

Màu trắng của gấu bắc cực và cáo bắc cực cung cấp khả năng ngụy trang.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu