Avatar of Vocabulary Set 551-600

Bộ từ vựng 551-600 trong bộ 600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng '551-600' trong bộ '600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

legacy

/ˈleɡ.ə.si/

(noun) di sản, tài sản kế thừa, gia tài;

(adjective) (thuộc) di sản, cũ

Ví dụ:

How can we integrate new technology with our legacy systems?

Làm thế nào chúng ta có thể tích hợp công nghệ mới với các hệ thống của mình?

trainee

/ˌtreɪˈniː/

(noun) thực tập sinh

Ví dụ:

He is a trainee dentist.

Anh ấy là một nha sĩ thực tập sinh.

degree

/dɪˈɡriː/

(noun) học vị, bằng, cấp, độ

Ví dụ:

A degree of caution is probably wise.

Một mức độ thận trọng có lẽ là khôn ngoan.

feast

/fiːst/

(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;

(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ

Ví dụ:

a wedding feast

tiệc cưới

championship

/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/

(noun) giải vô địch, chức vô địch, Giải Hạng Nhất Anh

Ví dụ:

He won a silver medal at the European Championships.

Anh ấy đã giành huy chương bạc tại Giải vô địch châu Âu.

entire

/ɪnˈtaɪr/

(adjective) toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn

Ví dụ:

Her entire family gathered for their annual reunion.

Toàn bộ gia đình cô ấy tụ họp để sum họp hàng năm.

objective

/əbˈdʒek.tɪv/

(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;

(noun) mục tiêu, mục đích

Ví dụ:

I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.

Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.

strategy

/ˈstræt̬.ə.dʒi/

(noun) chiến lược

Ví dụ:

Time to develop a coherent economic strategy.

Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.

colourful

/ˈkʌl.ɚ.fəl/

(adjective) đầy màu sắc, sặc sỡ, rực rỡ

Ví dụ:

a small but colourful garden

một khu vườn nhỏ nhưng đầy màu sắc

decoration

/ˌdek.ərˈeɪ.ʃən/

(noun) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, đồ trang trí

Ví dụ:

the lavish decoration of cloth with gilt

trang trí xa hoa bằng vải mạ vàng

flower

/ˈflaʊ.ɚ/

(noun) hoa, bông hoa;

(verb) nở hoa, khai hoa, ra hoa

Ví dụ:

wild flowers

những bông hoa dại

annual

/ˈæn.ju.əl/

(adjective) hàng năm

Ví dụ:

The sponsored walk became an annual event.

Cuộc đi bộ được tài trợ đã trở thành một sự kiện hàng năm.

religious

/rɪˈlɪdʒ.əs/

(adjective) (thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng, sùng đạo, mộ đạo

Ví dụ:

Both men were deeply religious, intelligent, and moralistic.

Cả hai người đều rất sùng đạo, thông minh và đạo đức.

prestigious

/presˈtɪdʒ.əs/

(adjective) danh giá, có uy tín, có thanh thế

Ví dụ:

a prestigious literary award

giải thưởng văn học danh giá

rely

/rɪˈlaɪ/

(verb) tin cậy, tín nhiệm

Ví dụ:

I know I can rely on your discretion.

Tôi biết tôi có thể tin cậy vào quyết định của bạn.

land

/lænd/

(noun) đất, đất đai, điền sản;

(verb) đưa vào bờ, đổ bộ, dẫn đến

Ví dụ:

The reptiles lay their eggs on land.

Các loài bò sát đẻ trứng trên đất.

station

/ˈsteɪ.ʃən/

(noun) trạm, điểm, nhà ga;

(verb) đóng quân, bố trí

Ví dụ:

We walked back to the station and caught the train back to Brussels.

Chúng tôi đi bộ trở lại nhà ga và bắt chuyến tàu trở lại Brussels.

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

utilise

/ˈjuːtəˌlaɪz/

(verb) sử dụng, tận dụng

Ví dụ:

The Romans were the first to utilise concrete as a building material.

Người La Mã là những người đầu tiên sử dụng bê tông làm vật liệu xây dựng.

transmit

/trænsˈmɪt/

(verb) truyền, phát

Ví dụ:

Knowledge is transmitted from teacher to pupil.

Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.

evolve

/ɪˈvɑːlv/

(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển

Ví dụ:

Did humans evolve from apes?

Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?

headline

/ˈhed.laɪn/

(noun) tiêu đề, đầu đề, đề mục;

(verb) đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề;

(adjective) tiêu đề, đầu đề

Ví dụ:

The headline figure of 3.6 percent isn't as bad as it looks if you exclude the effects of oil prices.

Con số tiêu đề 3,6% không quá tệ nếu bạn loại trừ ảnh hưởng của giá dầu.

accurately

/ˈæk.jɚ.ət.li/

(adverb) chắc chắn, chính xác

Ví dụ:

We are simply unable to predict long-term trends accurately.

Chúng tôi chỉ đơn giản là không thể dự đoán chính xác các xu hướng dài hạn.

misleading

/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/

(adjective) sai lệch, sai lạc, gây hiểu lầm

Ví dụ:

Adverts must not create a misleading impression.

Quảng cáo không được tạo ấn tượng gây hiểu lầm.

sloppy

/ˈslɑː.pi/

(adjective) luộm thuộm, thùng thình, nhếch nhác, lôi thôi

Ví dụ:

a sloppy T-shirt

một chiếc áo phông luộm thuộm

furious

/ˈfʊr.i.əs/

(adjective) giận dữ, tức giận, điên tiết

Ví dụ:

I was late and he was furious with me.

Tôi đã đến muộn và anh ấy đã rất tức giận với tôi.

apologize

/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/

(verb) xin lỗi, tạ lỗi

Ví dụ:

I must apologize for disturbing you like this.

Tôi phải xin lỗi vì đã làm phiền bạn như thế này.

sincerely

/sɪnˈsɪr.li/

(adverb) chân thành, thành thật

Ví dụ:

I sincerely believe that this is the right decision.

Tôi chân thành tin rằng đây là quyết định đúng đắn.

ashamed

/əˈʃeɪmd/

(adjective) xấu hổ, hổ thẹn, ngượng

Ví dụ:

You should be ashamed of yourself.

Bạn nên xấu hổ về chính mình.

promote

/prəˈmoʊt/

(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy

Ví dụ:

The band have gone on tour to promote their new album.

Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.

tag

/tæɡ/

(noun) nhãn, thẻ (điện tử), từ, cụm từ thêm vào một câu để nhấn mạnh;

(verb) gắn thẻ điện tử, gắn nhãn, gắn thẻ

Ví dụ:

He put name tags on all his shirts.

Anh ấy dán nhãn tên lên tất cả áo sơ mi của mình.

decisive

/dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định

Ví dụ:

You need to be more decisive.

Bạn cần phải quyết đoán hơn.

fluent

/ˈfluː.ənt/

(adjective) thông thạo, lưu loát, trôi chảy

Ví dụ:

She's fluent in Polish.

Cô ấy thông thạo tiếng Ba Lan.

encourage

/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/

(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên

Ví dụ:

We were encouraged by the success of this venture.

Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.

recreate

/ˌriː.kriˈeɪt/

(verb) tái hiện, khôi phục lại, tái tạo lại

Ví dụ:

They have managed to recreate the feeling of the original theatre.

Họ đã tái hiện được cảm giác của rạp chiếu phim gốc.

engage in

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/

(phrasal verb) tham gia vào

Ví dụ:

Students are encouraged to engage in community service.

Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.

embrace

/ɪmˈbreɪs/

(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;

(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận

Ví dụ:

She greeted me with a warm embrace.

Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.

scholarship

/ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/

(noun) học bổng, sự uyên thâm, sự uyên bác

Ví dụ:

He got a scholarship to Harvard.

Anh ấy đã nhận được học bổng vào Harvard.

obstacle

/ˈɑːb.stə.kəl/

(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở

Ví dụ:

The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.

Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.

diabetes

/ˌdaɪ.əˈbiː.t̬iːz/

(noun) bệnh tiểu đường, bệnh đái tháo đường

Ví dụ:

People who have diabetes have a high level of sugar in their blood.

Những người mắc bệnh tiểu đường có lượng đường trong máu cao.

revolutionise

/ˌrev.əˈluː.ʃə.naɪz/

(verb) cách mạng hóa

Ví dụ:

Aerial photography has revolutionised the study of archaeology.

Chụp ảnh trên không đã cách mạng hóa việc nghiên cứu khảo cổ học.

celebrity

/səˈleb.rə.t̬i/

(noun) người nổi tiếng, nhân vật có danh tiếng, sự nổi tiếng

Ví dụ:

He became a sporting celebrity.

Anh ấy đã trở thành một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao.

diversity

/dɪˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) tính đa dạng, sự đa dạng

Ví dụ:

There was considerable diversity in the style of the reports.

sự đa dạng đáng kể trong phong cách của các báo cáo.

historical figure

/hɪˈstɔːr.ɪ.kəl ˈfɪɡ.jɚ/

(noun) nhân vật lịch sử

Ví dụ:

Many students learn about historical figures like Cleopatra and Julius Caesar in school.

Nhiều học sinh học về các nhân vật lịch sử như Cleopatra và Julius Caesar ở trường.

cultural identity

/ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈdɛn.tə.ti/

(noun) bản sắc văn hóa

Ví dụ:

Preserving your cultural identity is important in a globalized world.

Bảo tồn bản sắc văn hóa của bạn là điều quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa.

baby shower

/ˈbeɪ.bi ˌʃaʊ.ɚ/

(noun) tiệc mừng em bé

Ví dụ:

Sally plans to throw a baby shower for her friend.

Sally dự định tổ chức tiệc mừng em bé cho bạn mình.

longevity celebration

/lɒnˈdʒev.ə.ti ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/

(noun) lễ mừng thọ

Ví dụ:

Longevity celebrations are common in many cultures to honor elders.

Các lễ mừng thọ phổ biến trong nhiều nền văn hóa để tôn vinh người cao tuổi.

shocked

/ʃɑːkt/

(adjective) sốc

Ví dụ:

I was quite shocked when I found out what he'd done.

Tôi khá sốc khi biết anh ta đã làm gì.

wealthy

/ˈwel.θi/

(adjective) giàu sang, giàu có

Ví dụ:

He's a very wealthy man.

Anh ấy là một người đàn ông rất giàu có.

homeless

/ˈhoʊm.ləs/

(adjective) vô gia cư, không cửa không nhà

Ví dụ:

Accommodation needs to be found for thousands of homeless families.

Cần tìm chỗ ở cho hàng ngàn gia đình vô gia cư.

tremendous

/trɪˈmen.dəs/

(adjective) rất nhiều, to lớn, bao la

Ví dụ:

She's been a tremendous help to me over the last few months.

Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong vài tháng qua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu