Nghĩa của từ sincerely trong tiếng Việt

sincerely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sincerely

US /sɪnˈsɪr.li/
UK /sɪnˈsɪə.li/
"sincerely" picture

Trạng từ

1.

chân thành, thật lòng

in a sincere or genuine way

Ví dụ:
He sincerely apologized for his mistake.
Anh ấy chân thành xin lỗi vì sai lầm của mình.
I sincerely hope you feel better soon.
Tôi chân thành hy vọng bạn sớm khỏe lại.
2.

trân trọng, chân thành

used as a conventional closing formula in a letter or email

Ví dụ:
Yours sincerely, John Smith.
Trân trọng, John Smith.
Please reply soon. Sincerely, Jane Doe.
Vui lòng trả lời sớm. Trân trọng, Jane Doe.
Từ liên quan: