Bộ từ vựng 251-300 trong bộ 600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng '251-300' trong bộ '600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có thể phục hồi lại, có thể thay mới, có thể tái tạo
Ví dụ:
We are on renewable annual contracts.
Chúng tôi đang ký hợp đồng hàng năm có thể gia hạn.
(noun) cơ hội, thời cơ
Ví dụ:
We may see increased opportunities for export.
Chúng ta có thể thấy cơ hội xuất khẩu tăng lên.
(noun) sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển
Ví dụ:
Expansion into new areas of research is possible.
Có thể mở rộng sang các lĩnh vực nghiên cứu mới.
(noun) sự mất, sự thua, sự thất bại
Ví dụ:
He suffered a gradual loss of memory.
Anh ấy bị mất trí nhớ dần dần.
(noun) sự đa dạng sinh học
Ví dụ:
Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.
Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.
(noun) siêu đô thị
Ví dụ:
London is likely to become one of the world's biggest megacities by 2020.
London có khả năng trở thành một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới vào năm 2020.
(noun) sự phá rừng, sự phát quang
Ví dụ:
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng
Ví dụ:
He smiled with satisfaction.
Anh ấy mỉm cười hài lòng.
(noun) việc biết chữ, trình độ hiểu biết, kỹ năng
Ví dụ:
Improving literacy rates can lead to a more educated society.
Việc cải thiện tỷ lệ biết chữ có thể dẫn đến một xã hội có giáo dục hơn.
(noun) sự cộng tác, sự hợp tác
Ví dụ:
He wrote on art and architecture in collaboration with John Betjeman.
Ông ấy đã viết về nghệ thuật và kiến trúc với sự cộng tác của John Betjeman.
(noun) kỳ thực tập, thực tập
Ví dụ:
Jane has a summer internship at a local TV station.
Jane có kỳ thực tập mùa hè tại một đài truyền hình địa phương.
(adjective) gấp, khẩn cấp, cấp bách
Ví dụ:
a problem that requires urgent attention
một vấn đề cần được quan tâm khẩn cấp
(noun) chính phủ, nội các, chính quyền
Ví dụ:
A government enquiry has been launched.
Một cuộc điều tra của chính phủ đã được đưa ra.
(noun) chất gây ô nhiễm
Ví dụ:
Sulfur dioxide is one of several pollutants that are released into the atmosphere by coal-fired power stations.
Lưu huỳnh dioxit là một trong một số chất gây ô nhiễm được các nhà máy điện đốt than thải vào khí quyển.
(noun) sự cạn kiệt, sự giảm sút nghiêm trọng
Ví dụ:
The depletion of natural resources is becoming a major global concern.
Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang trở thành mối lo ngại lớn trên toàn cầu.
(noun) sự bảo dưỡng, bảo trì, sự duy trì, tiền cấp dưỡng
Ví dụ:
The school pays for heating and the maintenance of the buildings.
Nhà trường trả tiền sưởi ấm và bảo trì các tòa nhà.
(noun) sự thất bại, sự hỏng, sự trượt
Ví dụ:
an economic policy that is doomed to failure
một chính sách kinh tế chắc chắn sẽ thất bại
(noun) chính sách, điều khoản, giấy tờ bảo hiểm
Ví dụ:
the administration's controversial economic policies
các chính sách kinh tế gây tranh cãi của chính quyền
(verb) di trú, di cư, chuyển
Ví dụ:
Mexican farm workers migrate to the US each year to find work at harvest time.
Các công nhân nông trại Mexico di cư vào Mỹ mỗi năm để tìm việc làm vào mùa thu hoạch.
(noun) tiền công, tiền lương, mức lương;
(verb) tiến hành, bắt đầu
Ví dụ:
We were struggling to get better wages.
Chúng tôi đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn.
(adjective) chỉ trích, chê bai, phê phán
Ví dụ:
He was critical of many U.S. welfare programs.
Ông ấy đã chỉ trích nhiều chương trình phúc lợi của Hoa Kỳ.
(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;
(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết
Ví dụ:
It is essential to keep up-to-date records.
Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(adjective) có hiểu biết, có kiến thức
Ví dụ:
It was a serious and informed debate.
Đó là một cuộc tranh luận nghiêm túc và có hiểu biết.
(noun) sự giải quyết, phán quyết, quyết định
Ví dụ:
I'll make the decision on my own.
Tôi sẽ tự mình đưa ra quyết định.
(noun) hội thảo, hội nghị chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu
Ví dụ:
I attended practically every lecture and seminar when I was a student.
Tôi đã tham dự thực tế mọi bài giảng và hội thảo khi còn là sinh viên.
(noun) sự suy nghĩ, tư tưởng, ý nghĩ;
(adjective) thông minh, duy lý, nghĩ ngợi
Ví dụ:
He seemed to be a thinking man.
Anh ấy có vẻ là một người đàn ông biết suy nghĩ.
(adjective) nhân tạo, không tự nhiên, giả
Ví dụ:
Her skin glowed in the artificial light.
Làn da của cô ấy sáng lên trong ánh sáng nhân tạo.
(noun) kiểu, mẫu hình, khuôn mẫu;
(verb) tạo hoa văn, tạo hình, định hình
Ví dụ:
a neat blue herringbone pattern
một mẫu xương cá màu xanh dương gọn gàng
(adjective) mang tính giao tiếp, trò chuyện, hội thoại
Ví dụ:
She favours a direct conversational style.
Cô ấy ưa chuộng phong cách trò chuyện trực tiếp.
(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;
(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước
Ví dụ:
Australia has major coal, gas, and uranium reserves.
Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.
(verb) bắt chước, làm theo
Ví dụ:
No computer can imitate the complex functions of the human brain.
Không máy tính nào có thể bắt chước các chức năng phức tạp của não người.
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(verb) đọc lướt qua, xem lướt qua, gặm;
(noun) sự lướt qua, sự duyệt qua
Ví dụ:
a cursory browse of the book's contents
lướt qua nội dung cuốn sách
(noun) tua-bin, động cơ
Ví dụ:
Steam can be cycled through a turbine to generate electricity.
Hơi nước có thể được quay vòng qua tua-bin để tạo ra điện.
(verb) sinh ra, tạo ra
Ví dụ:
Changes that are likely to generate controversy.
Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.
(verb) làm cạn kiệt, làm suy giảm, làm suy yếu
Ví dụ:
If we continue to deplete the earth's natural resources, we will cause serious damage to the environment.
Nếu chúng ta tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của trái đất, chúng ta sẽ gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.
(adjective) đúng đắn, chính xác, xác đáng
Ví dụ:
Accurate information about the illness is essential.
Thông tin chính xác về bệnh tình là điều cần thiết.
(noun) mối quan hệ, sự nối, sự chuyển tiếp
Ví dụ:
the connections between social attitudes and productivity
mối quan hệ giữa thái độ xã hội và năng suất
(adjective) to lớn, khổng lồ
Ví dụ:
He earns an enormous salary.
Anh ấy kiếm được một mức lương khổng lồ.
(adjective) cống hiến, tận tụy, tận tâm
Ví dụ:
She's completely dedicated to her work.
Cô ấy hoàn toàn cống hiến cho công việc của mình.
(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ
Ví dụ:
I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.
Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.
(adjective) đột phá
Ví dụ:
a groundbreaking piece of research
một nghiên cứu mang tính đột phá
(adverb) suốt, ở khắp nơi;
(preposition) suốt, ở khắp nơi, khắp
Ví dụ:
The school has been repainted throughout.
Toàn bộ ngôi trường đã được sơn lại ở khắp nơi.
(noun) sự tự động hóa
Ví dụ:
Automation and robotics have decreased the need for a large, highly skilled workforce.
Tự động hóa và người máy đã làm giảm nhu cầu về một lực lượng lao động lớn, có tay nghề cao.
(adverb) đáng kể
Ví dụ:
My piano playing has improved significantly since I started with a new teacher.
Việc chơi piano của tôi đã được cải thiện đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu với một giáo viên mới.
(noun) cộng đồng, phường, hội
Ví dụ:
the scientific community
cộng đồng khoa học
(noun) tính linh hoạt, tính dẻo dai
Ví dụ:
The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized.
Hệ thống mới cung cấp mức độ linh hoạt cao hơn nhiều trong cách tổ chức công việc.
(noun) việc cách ly, việc cô lập, việc tách biệt
Ví dụ:
geographical isolation
cô lập về mặt địa lý
(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập
Ví dụ:
He seems to find it difficult to integrate socially.
Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.