Bộ từ vựng 1-50 trong bộ 600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng '1-50' trong bộ '600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thẻ tín dụng
Ví dụ:
What is the expiry date on your credit card?
Ngày hết hạn trên thẻ tín dụng của bạn là gì?
(noun) giặt khô, đồ giặt khô
Ví dụ:
Poor dry-cleaning can make clothes look old.
Giặt khô kém chất lượng có thể khiến quần áo trông cũ.
(noun) dịch vụ phòng
Ví dụ:
He ordered coffee from room service.
Anh ta gọi cà phê từ dịch vụ phòng.
(noun) cáp treo
Ví dụ:
We went up the mountain by cable car.
Chúng tôi đã lên núi bằng cáp treo.
(noun) nhà nghỉ gia đình
Ví dụ:
The journey includes a homestay in a traditional village.
Hành trình bao gồm nhà nghỉ gia đình trong một ngôi làng truyền thống.
(noun) trường cao đẳng, trường đại học, hội
Ví dụ:
I'm at college, studying graphic design.
Tôi đang học tại trường đại học, học thiết kế đồ họa.
(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề, có tay nghề
Ví dụ:
young professional people
những người trẻ tuổi chuyên nghiệp
(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);
(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân
Ví dụ:
a wheat field
một cánh đồng lúa mì
(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;
(noun) tay cầm, cán, danh hiệu
Ví dụ:
I can't pick the kettle up - the handle's too hot.
Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.
(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;
(noun) khe hẹp
Ví dụ:
He made his way down the narrow road.
Anh ta đi trên con đường hẹp.
(adjective) nhẹ nhõm, thoải mái, thanh thản
Ví dụ:
She sounded relieved.
Cô ấy có vẻ nhẹ nhõm.
(adjective) chán nản, thất vọng, ngã lòng
Ví dụ:
He seemed a bit depressed about his work situation.
Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.
(adjective) truyền cảm hứng
Ví dụ:
She was an inspiring example to her followers.
Cô ấy là tấm gương truyền cảm hứng cho những người theo dõi mình.
(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;
(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau
Ví dụ:
It was a terrible struggle for him to accept her death.
Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.
(noun) động lực, sự thúc đẩy, động cơ, lý do
Ví dụ:
He's intelligent enough but he lacks motivation.
Anh ấy đủ thông minh nhưng lại thiếu động lực.
(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;
(verb) xem lại, xem xét, phê bình
Ví dụ:
a comprehensive review of defense policy
đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng
(adverb) một cách đều đặn, thường xuyên
Ví dụ:
She visits her grandparents regularly every Sunday.
Cô ấy đều đặn thăm ông bà mỗi Chủ nhật.
(adverb) có hiệu quả, hiệu nghiệm
Ví dụ:
It is essential to make sure businesses operate efficiently to maximize profits.
Điều cần thiết là đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.
(verb) giữ lại, ngăn, thuê
Ví dụ:
She has lost her battle to retain control of the company.
Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.
(verb) đuổi bắt, đuổi theo, truy nã
Ví dụ:
The officer pursued the van.
Viên chức đuổi theo chiếc xe van.
(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;
(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị
Ví dụ:
They made me an offer I couldn’t refuse.
Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.
(adjective) có khả năng thích nghi, linh hoạt
Ví dụ:
Successful businesses are highly adaptable to economic change.
Các doanh nghiệp thành công có khả năng thích nghi cao với sự thay đổi kinh tế.
(noun) vị trí, địa vị, tư thế;
(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò
Ví dụ:
The distress call had given the ship's position.
Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.
(adjective) tạm thời, nhất thời, lâm thời
Ví dụ:
The ceasefire will only provide a temporary solution to the crisis.
Lệnh ngừng bắn sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng.
(noun) mùa (trong năm), mùa giải, mùa;
(verb) cho gia vị, nêm nếm, thêm gia vị
Ví dụ:
There are four seasons in a year.
Một năm có bốn mùa.
(noun) bước chân, bước đi, tốc độ chạy;
(verb) đi/ bước từng bước, đi tới đi lui, đo bằng bước chân
Ví dụ:
Kirov stepped back a pace.
Kirov lùi lại một bước.
(noun) nhu cầu, lời yêu cầu, sự đòi hỏi;
(verb) hỏi, đòi hỏi, truy vấn
Ví dụ:
a series of demands for far-reaching reforms
một loạt các nhu cầu cải cách sâu rộng
(noun) sự đam mê, cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
Ví dụ:
a man of impetuous passion
người đam mê bốc đồng
(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ;
(verb) giúp đỡ
Ví dụ:
He saw the pilot slumped in his cockpit and went to his aid.
Anh ta nhìn thấy viên phi công ngồi sụp xuống trong buồng lái và đến giúp đỡ anh ta.
(verb) tìm ra, tính ra, tính toán, xác định
Ví dụ:
By examining all of the errors, the technicians figured out how to fix the problem.
Bằng cách xem xét mọi lỗi, các kỹ thuật viên đã tìm ra các để sửa chữa các sự cố.
(phrasal verb) thực hiện, tiến hành
Ví dụ:
Dr. Carter is carrying out research on early Christian art.
Tiến sĩ Carter đang thực hiện nghiên cứu về nghệ thuật Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.
(phrasal verb) giải quyết, đối phó, xử lý
Ví dụ:
How do you intend to deal with this problem?
Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?
(phrasal verb) điền vào, trở nên đầy đặn hơn, trông khỏe mạnh hơn
Ví dụ:
to fill out an application form
điền vào mẫu đơn đăng ký
(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;
(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác
Ví dụ:
Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.
Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.
(plural nouns) đồ đạc cá nhân, vật dụng cá nhân
Ví dụ:
She kept her belongings close to her while traveling.
Cô ấy giữ đồ đạc cá nhân gần mình trong suốt chuyến đi.
(noun) bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
Ví dụ:
Many new borrowers take out insurance against unemployment or sickness.
Nhiều người vay mới mua bảo hiểm chống thất nghiệp hoặc ốm đau.
(noun) tiền, tiền tệ, sự lưu hành
Ví dụ:
The dollar was a popular currency.
Đồng đô la là một loại tiền tệ phổ biến.
(noun) con sứa, người mềm yếu nhu nhược
Ví dụ:
Have you ever seen the jellyfish?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy con sứa chưa?
(noun) sự hướng dẫn;
(adjective) (thuộc) gia sư, dạy riêng, dạy kèm
Ví dụ:
tutorial staff
đội ngũ gia sư
(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng
Ví dụ:
He smiled with satisfaction.
Anh ấy mỉm cười hài lòng.
(noun) sự thăng tiến, sự khuyến khích, sự thăng chức
Ví dụ:
the promotion of a healthy lifestyle
khuyến khích lối sống lành mạnh
(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;
(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới
Ví dụ:
The darkness did not stop my progress.
Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.
(phrase) từng bước một;
(adjective, adverb) từng bước một
Ví dụ:
a step-by-step guide to installing the software
hướng dẫn từng bước cài đặt phần mềm
(noun) sự dạy, sự chỉ dẫn, chỉ thị
Ví dụ:
He gave me strict instructions to get there by eight o'clock.
Anh ấy đã chỉ cho tôi những chỉ dẫn nghiêm ngặt để đến đó trước tám giờ.
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(noun) phần mềm, chương trình máy tính
Ví dụ:
Many computers come pre-loaded with software.
Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.
(adjective) thích hợp hơn, thích hơn, hay hơn
Ví dụ:
Surely a diplomatic solution is preferable to war.
Chắc chắn là một giải pháp ngoại giao thích hợp hơn là chiến tranh.