Avatar of Vocabulary Set Chữ A

Bộ từ vựng Chữ A trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ A' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

absorb

/əbˈsɔːrb/

(verb) hút, hấp thu, lôi cuốn

Ví dụ:

Plants absorb carbon dioxide.

Thực vật hấp thụ khí cacbonic.

abstract

/ˈæb.strækt/

(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;

(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;

(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Ví dụ:

abstract concepts such as love or beauty

các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp

accent

/ˈæk.sənt/

(noun) giọng, trọng âm, dấu trọng âm;

(verb) nhấn mạnh

Ví dụ:

a strong American accent

giọng Mỹ mạnh mẽ

accidentally

/ˌæk.səˈden.t̬əl.i/

(adverb) tình cờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

His gun went off accidentally.

Súng của anh ta tình cờ nổ.

accommodate

/əˈkɑː.mə.deɪt/

(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa

Ví dụ:

The cottages accommodate up to six people.

Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.

accomplish

/əˈkɑːm.plɪʃ/

(verb) hoàn thành, làm xong, làm tròn

Ví dụ:

The planes accomplished their mission.

Các máy bay đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.

accountant

/əˈkaʊn.t̬ənt/

(noun) nhân viên kế toán

Ví dụ:

Her husband is an accountant of her company.

Chồng cô ấy là nhân viên kế toán của công ty cô ấy.

accuracy

/ˈæk.jɚ.ə.si/

(noun) sự chính xác, độ chính xác

Ví dụ:

We have confidence in the accuracy of the statistics.

Chúng tôi tin tưởng vào độ chính xác của các số liệu thống kê.

accurately

/ˈæk.jɚ.ət.li/

(adverb) chắc chắn, chính xác

Ví dụ:

We are simply unable to predict long-term trends accurately.

Chúng tôi chỉ đơn giản là không thể dự đoán chính xác các xu hướng dài hạn.

acid

/ˈæs.ɪd/

(noun) axit, chất chua;

(adjective) axit, gay go, chua

Ví dụ:

poor, acid soils

đất chua, cằn cỗi

activate

/ˈæk.tə.veɪt/

(verb) hoạt hóa, làm hoạt động, làm phóng xạ

Ví dụ:

The alarm is activated by the lightest pressure.

Báo động được kích hoạt bằng áp suất nhẹ nhất.

addiction

/əˈdɪk.ʃən/

(noun) thói nghiện

Ví dụ:

He committed the theft to finance his drug addiction.

Anh ta đã thực hiện hành vi trộm cắp để tài trợ cho việc nghiện ma túy của mình.

additionally

/əˈdɪʃ.ən.əl.i/

(adverb) ngoài ra, thêm nữa

Ví dụ:

Additionally, we request a deposit of $200 in advance.

Ngoài ra, chúng tôi yêu cầu đặt cọc trước 200 đô la.

adequate

/ˈæd.ə.kwət/

(adjective) đủ, đầy đủ, tương xứng

Ví dụ:

This office is perfectly adequate for my needs.

Văn phòng này hoàn toàn thích hợp với nhu cầu của tôi.

adequately

/ˈæd.ə.kwət.li/

(adverb) tương xứng, thích đáng, thỏa đáng

Ví dụ:

The resources required to prepare adequately will be extensive.

Các nguồn lực cần thiết để chuẩn bị thỏa đáng sẽ rất phong phú.

adjust

/əˈdʒʌst/

(verb) điều chỉnh, dàn xếp, sửa lại cho đúng

Ví dụ:

He smoothed his hair and adjusted his tie.

Anh ấy vuốt tóc và điều chỉnh lại cà vạt.

affordable

/əˈfɔːr.də.bəl/

(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý

Ví dụ:

The company's first priority was to find an affordable phone system.

Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.

agriculture

/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/

(noun) nông nghiệp

Ví dụ:

The area depends on agriculture for most of its income.

Phần lớn thu nhập của khu vực này phụ thuộc vào nông nghiệp.

AIDS

/eɪdz/

(abbreviation) bệnh AIDS

Ví dụ:

people living with AIDS

những người sống chung với bệnh AIDS

alien

/ˈeɪ.li.ən/

(noun) người ngoài hành tinh, người nước ngoài;

(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm

Ví dụ:

When I first went to New York, it all felt very alien to me.

Khi tôi lần đầu tiên đến New York, tất cả rất xa lạ với tôi.

alongside

/əˈlɑːŋ.saɪd/

(preposition) sát cạnh, kế bên, dọc theo;

(adverb) kế bên, dọc theo, sát mạn tàu

Ví dụ:

They put out cookies alongside the cake.

Họ đặt bánh quy kế bên bánh kem.

altogether

/ˌɑːl.təˈɡeð.ɚ/

(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, nhìn chung

Ví dụ:

I stopped seeing her altogether.

Tôi đã ngừng gặp cô ấy hoàn toàn.

ambulance

/ˈæm.bjə.ləns/

(noun) xe cứu thương, xe cấp cứu

Ví dụ:

We called an ambulance.

Chúng tôi đã gọi xe cấp cứu.

amusing

/əˈmjuː.zɪŋ/

(adjective) vui, làm cho buồn cười

Ví dụ:

An amusing story.

Một câu chuyện làm cho buồn cười.

analyst

/ˈæn.ə.lɪst/

(noun) người phân tích, nhà phân tích, nhà giải tích

Ví dụ:

Rising consumer confidence and falling oil prices are the keys to any upturn, many analysts believe.

Nhiều nhà phân tích tin rằng niềm tin của người tiêu dùng tăng và giá dầu giảm là chìa khóa cho bất kỳ xu hướng tăng giá nào.

ancestor

/ˈæn.ses.tɚ/

(noun) ông bà, tổ tiên, hình thức sơ khai/ nguyên thủy

Ví dụ:

My ancestor Admiral Anson circumnavigated the globe 250 years ago.

Tổ tiên của tôi, Đô đốc Anson đã đi vòng quanh thế giới cách đây 250 năm.

animation

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/

(noun) phim hoạt hình, lòng hăng hái, hoạt ảnh

Ví dụ:

animations as backdrops for live action

hoạt ảnh làm phông nền cho hành động trực tiếp

annually

/ˈæn.ju.ə.li/

(adverb) hàng năm, từng năm, thường niên

Ví dụ:

The prize is awarded annually.

Giải thưởng được trao hàng năm.

anticipate

/ænˈtɪs.ə.peɪt/

(verb) thấy trước, biết trước, đoán trước

Ví dụ:

We don't anticipate any trouble.

Chúng tôi không lường trước được bất kỳ rắc rối nào.

anxiety

/æŋˈzaɪ.ə.t̬i/

(noun) mối lo âu, sự lo lắng

Ví dụ:

He felt a surge of anxiety.

Anh ấy cảm thấy lo lắng dâng trào.

apology

/əˈpɑː.lə.dʒi/

(noun) lời xin lỗi, sự xin lỗi

Ví dụ:

You owe him an apology for what you said.

Bạn nợ anh ấy một lời xin lỗi vì những gì bạn đã nói.

applicant

/ˈæp.lə.kənt/

(noun) ứng viên, người nộp đơn

Ví dụ:

There were over 500 applicants for the job.

Có hơn 500 ứng viên cho công việc này.

appropriately

/əˈproʊ.pri.ət.li/

(adverb) phù hợp, đúng cách, thích đáng

Ví dụ:

She didn't think we were appropriately dressed for a wedding.

Cô ấy không nghĩ chúng tôi ăn mặc phù hợp cho một đám cưới.

arrow

/ˈer.oʊ/

(noun) mũi tên, tên, vật hình tên

Ví dụ:

I've never used a bow and arrow.

Tôi chưa bao giờ sử dụng cung và mũi tên.

artwork

/ˈɑːrt.wɝːk/

(noun) tác phẩm nghệ thuật, đồ họa

Ví dụ:

The technology can produce finished artwork for anything from press ads to corporate brochures.

Công nghệ này có thể tạo ra các đồ họa hoàn chỉnh cho bất kỳ thứ gì từ quảng cáo báo chí đến tài liệu quảng cáo của công ty.

aside

/əˈsaɪd/

(adverb) về một bên, sang một bên;

(noun) lời nói một mình, lời nói bên lề, nhận xét ngẫu nhiên

Ví dụ:

He pushed his plate aside.

Anh ấy đẩy đĩa của mình sang một bên.

asset

/ˈæs.et/

(noun) tài sản, của cải

Ví dụ:

Quick reflexes were his chief asset.

Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.

assign

/əˈsaɪn/

(verb) giao phó, phân công, chỉ định, gán

Ví dụ:

The teacher assigned each of the children a different task.

Giáo viên giao cho mỗi đứa trẻ một nhiệm vụ khác nhau.

assistance

/əˈsɪs.təns/

(noun) sự giúp đỡ

Ví dụ:

The work was completed with the assistance of carpenters.

Công việc được hoàn thành với sự giúp đỡ của những người thợ mộc.

assumption

/əˈsʌmp.ʃən/

(noun) giả định, giả thiết, sự đảm nhận

Ví dụ:

an underlying assumption

một giả định cơ bản

assure

/əˈʃʊr/

(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo

Ví dụ:

Tony assured me that there was a supermarket in the village.

Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.

astonishing

/əˈstɑː.nɪ.ʃɪŋ/

(adjective) đáng kinh ngạc, ngạc nhiên

Ví dụ:

She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.

Cô ấy chạy 100m trong 10,6 giây đáng kinh ngạc.

attachment

/əˈtætʃ.mənt/

(noun) tập tin đính kèm, sự tham gia, sự gắn bó

Ví dụ:

I'll email my report to you as an attachment.

Tôi sẽ gửi báo cáo của tôi qua email cho bạn dưới dạng tập tin đính kèm.

auction

/ˈɑːk.ʃən/

(noun) cuộc đấu giá, sự bán đấu giá;

(verb) bán đấu giá

Ví dụ:

The books are expected to fetch a six-figure sum at tomorrow's auction.

Những cuốn sách dự kiến sẽ thu về số tiền sáu con số trong cuộc đấu giá ngày mai.

audio

/ˈɑː.di.oʊ/

(noun) âm thanh;

(adjective) (thuộc) âm thanh

Ví dụ:

The audio quality was poor.

Chất lượng âm thanh kém.

automatic

/ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪk/

(noun) máy tự động, thiết bị tự động, súng tự động;

(adjective) tự động, máy móc, vô ý thức

Ví dụ:

an automatic kettle that switches itself off when it boils

ấm đun nước tự động tự ngắt khi sôi

automatically

/ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách tự động, theo phản xạ

Ví dụ:

The kettle automatically switched off when it boiled.

Ấm đun nước tự động tắt khi nó sôi.

awareness

/əˈwer.nəs/

(noun) sự nhận thức

Ví dụ:

We need to raise public awareness of the issue.

Chúng ta cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.

awkward

/ˈɑː.kwɚd/

(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu

Ví dụ:

some awkward questions

một số câu hỏi khó khăn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu