Bộ từ vựng Chữ A trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ A' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) hút, hấp thu, lôi cuốn
Ví dụ:
Plants absorb carbon dioxide.
Thực vật hấp thụ khí cacbonic.
(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;
(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;
(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng
Ví dụ:
abstract concepts such as love or beauty
các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp
(noun) giọng, trọng âm, dấu trọng âm;
(verb) nhấn mạnh
Ví dụ:
a strong American accent
giọng Mỹ mạnh mẽ
(adverb) tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ:
His gun went off accidentally.
Súng của anh ta tình cờ nổ.
(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa
Ví dụ:
The cottages accommodate up to six people.
Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.
(verb) hoàn thành, làm xong, làm tròn
Ví dụ:
The planes accomplished their mission.
Các máy bay đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.
(noun) nhân viên kế toán
Ví dụ:
Her husband is an accountant of her company.
Chồng cô ấy là nhân viên kế toán của công ty cô ấy.
(noun) sự chính xác, độ chính xác
Ví dụ:
We have confidence in the accuracy of the statistics.
Chúng tôi tin tưởng vào độ chính xác của các số liệu thống kê.
(adverb) chắc chắn, chính xác
Ví dụ:
We are simply unable to predict long-term trends accurately.
Chúng tôi chỉ đơn giản là không thể dự đoán chính xác các xu hướng dài hạn.
(noun) axit, chất chua;
(adjective) axit, gay go, chua
Ví dụ:
poor, acid soils
đất chua, cằn cỗi
(verb) hoạt hóa, làm hoạt động, làm phóng xạ
Ví dụ:
The alarm is activated by the lightest pressure.
Báo động được kích hoạt bằng áp suất nhẹ nhất.
(noun) thói nghiện
Ví dụ:
He committed the theft to finance his drug addiction.
Anh ta đã thực hiện hành vi trộm cắp để tài trợ cho việc nghiện ma túy của mình.
(adverb) ngoài ra, thêm nữa
Ví dụ:
Additionally, we request a deposit of $200 in advance.
Ngoài ra, chúng tôi yêu cầu đặt cọc trước 200 đô la.
(adjective) đủ, đầy đủ, tương xứng
Ví dụ:
This office is perfectly adequate for my needs.
Văn phòng này hoàn toàn thích hợp với nhu cầu của tôi.
(adverb) tương xứng, thích đáng, thỏa đáng
Ví dụ:
The resources required to prepare adequately will be extensive.
Các nguồn lực cần thiết để chuẩn bị thỏa đáng sẽ rất phong phú.
(verb) điều chỉnh, dàn xếp, sửa lại cho đúng
Ví dụ:
He smoothed his hair and adjusted his tie.
Anh ấy vuốt tóc và điều chỉnh lại cà vạt.
(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý
Ví dụ:
The company's first priority was to find an affordable phone system.
Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.
(noun) nông nghiệp
Ví dụ:
The area depends on agriculture for most of its income.
Phần lớn thu nhập của khu vực này phụ thuộc vào nông nghiệp.
(abbreviation) bệnh AIDS
Ví dụ:
people living with AIDS
những người sống chung với bệnh AIDS
(noun) người ngoài hành tinh, người nước ngoài;
(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm
Ví dụ:
When I first went to New York, it all felt very alien to me.
Khi tôi lần đầu tiên đến New York, tất cả rất xa lạ với tôi.
(preposition) sát cạnh, kế bên, dọc theo;
(adverb) kế bên, dọc theo, sát mạn tàu
Ví dụ:
They put out cookies alongside the cake.
Họ đặt bánh quy kế bên bánh kem.
(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, nhìn chung
Ví dụ:
I stopped seeing her altogether.
Tôi đã ngừng gặp cô ấy hoàn toàn.
(noun) xe cứu thương, xe cấp cứu
Ví dụ:
We called an ambulance.
Chúng tôi đã gọi xe cấp cứu.
(adjective) vui, làm cho buồn cười
Ví dụ:
An amusing story.
Một câu chuyện làm cho buồn cười.
(noun) người phân tích, nhà phân tích, nhà giải tích
Ví dụ:
Rising consumer confidence and falling oil prices are the keys to any upturn, many analysts believe.
Nhiều nhà phân tích tin rằng niềm tin của người tiêu dùng tăng và giá dầu giảm là chìa khóa cho bất kỳ xu hướng tăng giá nào.
(noun) ông bà, tổ tiên, hình thức sơ khai/ nguyên thủy
Ví dụ:
My ancestor Admiral Anson circumnavigated the globe 250 years ago.
Tổ tiên của tôi, Đô đốc Anson đã đi vòng quanh thế giới cách đây 250 năm.
(noun) phim hoạt hình, lòng hăng hái, hoạt ảnh
Ví dụ:
animations as backdrops for live action
hoạt ảnh làm phông nền cho hành động trực tiếp
(adverb) hàng năm, từng năm, thường niên
Ví dụ:
The prize is awarded annually.
Giải thưởng được trao hàng năm.
(verb) thấy trước, biết trước, đoán trước
Ví dụ:
We don't anticipate any trouble.
Chúng tôi không lường trước được bất kỳ rắc rối nào.
(noun) mối lo âu, sự lo lắng
Ví dụ:
He felt a surge of anxiety.
Anh ấy cảm thấy lo lắng dâng trào.
(noun) lời xin lỗi, sự xin lỗi
Ví dụ:
You owe him an apology for what you said.
Bạn nợ anh ấy một lời xin lỗi vì những gì bạn đã nói.
(noun) ứng viên, người nộp đơn
Ví dụ:
There were over 500 applicants for the job.
Có hơn 500 ứng viên cho công việc này.
(adverb) phù hợp, đúng cách, thích đáng
Ví dụ:
She didn't think we were appropriately dressed for a wedding.
Cô ấy không nghĩ chúng tôi ăn mặc phù hợp cho một đám cưới.
(noun) mũi tên, tên, vật hình tên
Ví dụ:
I've never used a bow and arrow.
Tôi chưa bao giờ sử dụng cung và mũi tên.
(noun) tác phẩm nghệ thuật, đồ họa
Ví dụ:
The technology can produce finished artwork for anything from press ads to corporate brochures.
Công nghệ này có thể tạo ra các đồ họa hoàn chỉnh cho bất kỳ thứ gì từ quảng cáo báo chí đến tài liệu quảng cáo của công ty.
(adverb) về một bên, sang một bên;
(noun) lời nói một mình, lời nói bên lề, nhận xét ngẫu nhiên
Ví dụ:
He pushed his plate aside.
Anh ấy đẩy đĩa của mình sang một bên.
(noun) tài sản, của cải
Ví dụ:
Quick reflexes were his chief asset.
Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.
(verb) giao phó, phân công, chỉ định, gán
Ví dụ:
The teacher assigned each of the children a different task.
Giáo viên giao cho mỗi đứa trẻ một nhiệm vụ khác nhau.
(noun) sự giúp đỡ
Ví dụ:
The work was completed with the assistance of carpenters.
Công việc được hoàn thành với sự giúp đỡ của những người thợ mộc.
(noun) giả định, giả thiết, sự đảm nhận
Ví dụ:
an underlying assumption
một giả định cơ bản
(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo
Ví dụ:
Tony assured me that there was a supermarket in the village.
Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.
(adjective) đáng kinh ngạc, ngạc nhiên
Ví dụ:
She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.
Cô ấy chạy 100m trong 10,6 giây đáng kinh ngạc.
(noun) tập tin đính kèm, sự tham gia, sự gắn bó
Ví dụ:
I'll email my report to you as an attachment.
Tôi sẽ gửi báo cáo của tôi qua email cho bạn dưới dạng tập tin đính kèm.
(noun) cuộc đấu giá, sự bán đấu giá;
(verb) bán đấu giá
Ví dụ:
The books are expected to fetch a six-figure sum at tomorrow's auction.
Những cuốn sách dự kiến sẽ thu về số tiền sáu con số trong cuộc đấu giá ngày mai.
(noun) âm thanh;
(adjective) (thuộc) âm thanh
Ví dụ:
The audio quality was poor.
Chất lượng âm thanh kém.
(noun) máy tự động, thiết bị tự động, súng tự động;
(adjective) tự động, máy móc, vô ý thức
Ví dụ:
an automatic kettle that switches itself off when it boils
ấm đun nước tự động tự ngắt khi sôi
(adverb) một cách tự động, theo phản xạ
Ví dụ:
The kettle automatically switched off when it boiled.
Ấm đun nước tự động tắt khi nó sôi.
(noun) sự nhận thức
Ví dụ:
We need to raise public awareness of the issue.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.
(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu
Ví dụ:
some awkward questions
một số câu hỏi khó khăn