Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(noun) đa số, phần đông, phần nhiều
Ví dụ:
In the majority of cases all will go smoothly.
Trong phần lớn các trường hợp, tất cả sẽ diễn ra suôn sẻ.
(verb) làm, chế tạo, tạo ra;
(noun) hiệu, hãng
Ví dụ:
What make of car does he drive?
Anh ấy lái xe hiệu gì?
(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;
(noun) khối, đống, số nhiều;
(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội
Ví dụ:
During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.
Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.
(adjective) to lớn, đồ sộ, ồ ạt
Ví dụ:
They have a massive house.
Họ có một ngôi nhà đồ sộ.
(noun) chủ, người kiểm soát, thạc sĩ;
(adjective) xuất sắc, ưu tú, toàn bộ;
(verb) chỉ huy, kiềm chế, điều khiển
Ví dụ:
a heart-warming story from a master storyteller
câu chuyện ấm áp từ một người kể chuyện xuất sắc
(adjective) kết hợp, phù hợp;
(noun) sự tương xứng, sự phù hợp, sự hợp nhau
Ví dụ:
She has a green dress with matching green handbag.
Cô ấy có một chiếc váy màu xanh lá cây với chiếc túi xách màu xanh lá cây phù hợp.
(noun) nguyên liệu, vật liệu, tài liệu;
(adjective) vật chất, hữu hình, quan trọng
Ví dụ:
the material world
thế giới vật chất
(adjective) cực độ, tối đa;
(noun) trị số cực đại, lượng cực đại/ tối đa, cực điểm
Ví dụ:
The vehicle's maximum speed.
Tốc độ tối đa của xe.
(noun) phương tiện, biện pháp, cách thức
Ví dụ:
They had no means of communication.
Họ không có phương tiện liên lạc.
(noun) sự đo lường, phép đo, kích thước
Ví dụ:
Accurate measurement is essential.
Đo lường chính xác là điều cần thiết.
(adjective) chín vừa, trung bình, trung;
(noun) sự trung gian, sự môi giới, hoàn cảnh
Ví dụ:
John is six feet tall, of medium build.
John cao 6 mét, dáng người trung bình.
(verb) tan, chảy, cảm động;
(noun) sự nấu chảy, kim loại nấu chảy, sự tan chảy
Ví dụ:
The precipitation falls as snow and is released during the spring melt.
Lượng mưa rơi như tuyết và được giải phóng vào mùa xuân tan chảy.
(noun) quân đội, bộ đội;
(adjective) (thuộc) binh lính, quân đội, lực lượng vũ trang, quân sự
Ví dụ:
Both leaders condemned the buildup of military activity.
Cả hai nhà lãnh đạo đều lên án việc xây dựng hoạt động quân sự.
(noun) khoáng sản, khoáng vật, nước khoáng;
(adjective) khoáng, vô cơ
Ví dụ:
mineral ingredients such as zinc oxide
các thành phần khoáng như oxit kẽm
(adjective) tối thiểu;
(noun) mức tối thiểu, số lượng tối thiểu, trị số cực tiểu
Ví dụ:
This can be done with the minimum amount of effort.
Điều này có thể được thực hiện với số lượng nỗ lực tối thiểu.
(noun) bộ trưởng, công sứ, mục sư;
(verb) chăm sóc, chăm nom
Ví dụ:
The minister accused his opponent of being a crypto-communist.
Bộ trưởng cáo buộc đối thủ của mình là một cộng sản tiền điện tử.
(adjective) nhỏ, thứ, thứ yếu;
(noun) người vị thành niên, trẻ vị thành niên, đề tài phụ;
(verb) học như một đề tài phụ
Ví dụ:
It's only a minor problem.
Nó chỉ là một vấn đề nhỏ.
(noun) thiểu số, phần ít, tộc người thiểu số;
(adjective) thiểu số
Ví dụ:
Many minority shareholders are local people.
Nhiều cổ đông thiểu số là người địa phương.
(noun) nhiệm vụ, sứ mệnh, phái đoàn
Ví dụ:
The nurse explained that the mission of everyone in the unit was to make sure the patients got well as soon as possible.
Người y tá đã giải thích rằng nhiệm vụ của mọi người trong khoa là phải đảm bảo rằng các bệnh nhân khỏi bệnh càng sớm càng tốt.
(noun) lỗi, sai lầm, sai sót;
(verb) nhầm lẫn, hiểu lầm, nhận nhầm, hiểu sai
Ví dụ:
Coming here was a mistake.
Đến đây là một sai lầm.
(adjective) hỗn hợp, lẫn lộn, hỗn tạp
Ví dụ:
There has been a mixed reaction to the changes.
Đã có một phản ứng lẫn lộn với những thay đổi.
(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;
(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;
(adjective) mẫu mực, gương mẫu
Ví dụ:
a model wife
một người vợ gương mẫu
(verb) sửa đổi, thay đổi, giảm bớt
Ví dụ:
Instead of simply punishing them, the system encourages offenders to modify their behaviour.
Thay vì chỉ trừng phạt họ, hệ thống khuyến khích người phạm tội sửa đổi hành vi của họ.
(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;
(verb) giám sát
Ví dụ:
a heart monitor
máy theo dõi tim
(adjective) (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh;
(noun) bài học, lời răn dạy, đạo đức
Ví dụ:
It's her moral obligation to tell the police what she knows.
Nghĩa vụ đạo đức của cô ấy là phải báo cho cảnh sát những gì cô ấy biết.
(noun) động cơ, mô tơ, xe ô tô;
(verb) đi ô tô, lái xe, bắt đầu chạy;
(adjective) vận động, cơ giới, (thuộc) ô tô
Ví dụ:
He has poor motor functions.
Anh ta có chức năng vận động kém.
(adjective) nhiều;
(noun) bội số
Ví dụ:
The young man died of multiple burns.
Nam thanh niên tử vong do nhiều vết bỏng.
(verb) nhân, làm tăng lên nhiều lần, làm cho sinh sôi nảy nở
Ví dụ:
I asked you to multiply fourteen by nineteen.
Tôi yêu cầu bạn nhân mười bốn với mười chín.
(adjective) thần bí, huyền bí, khó hiểu
Ví dụ:
His colleague had vanished in mysterious circumstances.
Đồng nghiệp của anh ấy đã biến mất trong hoàn cảnh bí ẩn.