Nghĩa của từ mysterious trong tiếng Việt
mysterious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mysterious
US /mɪˈstɪr.i.əs/
UK /mɪˈstɪə.ri.əs/
Tính từ
bí ẩn, huyền bí, khó hiểu
difficult or impossible to understand, explain, or identify
Ví dụ:
•
The disappearance of the ancient artifact remains a mysterious case.
Sự biến mất của cổ vật vẫn là một vụ án bí ẩn.
•
She had a mysterious smile that made him wonder.
Cô ấy có một nụ cười bí ẩn khiến anh ấy phải suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: