Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thu được, giành được, lấy được;
(noun) lợi ích, lợi, lời
Ví dụ:
Whatever the objections to this sort of treatment, the gains in terms of the number of lives saved are substantial.
Bất kể phản đối của phương pháp điều trị này là gì, những lợi ích về số lượng người được cứu sống là rất đáng kể.
(noun) băng nhóm, đoàn, tốp;
(verb) họp thành bọn, kéo kè kéo bọn, sắp xếp thành bộ
Ví dụ:
Fights among rival gangs account for most murders in the city.
Các cuộc chiến giữa các băng nhóm đối thủ là nguyên nhân dẫn đến hầu hết các vụ giết người trong thành phố.
(verb) sinh ra, tạo ra
Ví dụ:
Changes that are likely to generate controversy.
Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.
(noun) thể loại, loại
Ví dụ:
The spy thriller is a very masculine genre.
Phim kinh dị về điệp viên là một thể loại rất nam tính.
(verb) cai trị, cầm quyền, khống chế
Ví dụ:
He was incapable of governing the country.
Ông ấy không có khả năng cai trị đất nước.
(verb) túm lấy, vồ lấy, giật lấy;
(noun) sự vồ lấy, sự tóm lấy, cái chộp
Ví dụ:
The two children both made a grab for the same cake.
Hai đứa trẻ cùng nhau giành lấy một chiếc bánh.
(noun) điểm, loại, cấp;
(verb) xếp loại, chấm điểm
Ví dụ:
Sea salt is usually available in coarse or fine grades.
Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.
(adverb) dần dần, từ từ
Ví dụ:
The situation gradually improved.
Tình hình dần dần được cải thiện.
(adjective) rất lớn, rất quan trọng, hùng vĩ;
(noun) một nghìn đô la, đàn grand piano
Ví dụ:
His job has a grand title, but he's little more than a clerk.
Công việc của anh ấy có một chức danh rất lớn, nhưng anh ấy chỉ hơn một thư ký.
(noun) khoản tài trợ, trợ cấp;
(verb) chấp nhận, cấp, cho chép
Ví dụ:
a research grant
một khoản trợ cấp nghiên cứu
(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;
(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm
Ví dụ:
We offer a 10-year guarantee against rust.
Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.
(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;
(noun) tay cầm, cán, danh hiệu
Ví dụ:
I can't pick the kettle up - the handle's too hot.
Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.
(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;
(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại
Ví dụ:
Both deny conspiring to cause actual bodily harm.
Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.
(adjective) có hại, gây tai hại, độc hại
Ví dụ:
The ozone layer blocks the harmful rays from the sun.
Tầng ôzôn ngăn chặn các tia độc hại từ mặt trời.
(noun) thính giác, khả năng nghe, phiên tòa
Ví dụ:
people who have very acute hearing
những người có thính giác rất cấp tính
(noun) thiên đường, trời, bầu trời
Ví dụ:
Those who practiced good deeds would receive the reward of a place in heaven.
Những ai đã làm những việc làm tốt sẽ nhận được phần thưởng là một vị trí trên thiên đường.
(noun) gót chân, gót móng, chân sau;
(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên
Ví dụ:
The shoe had rubbed a raw place on her heel.
Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.
(noun) địa ngục, âm ti, nơi tối tăm khổ cực;
(exclamation) quỷ, chết tiệt
Ví dụ:
Oh, hell—where will this all end?
Ôi, chết tiệt - tất cả chuyện này sẽ kết thúc ở đâu?
(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Ví dụ:
She hesitated, unsure of what to say.
Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.
(adjective) cao, cao giá, đắt;
(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;
(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn
Ví dụ:
the top of a high mountain
đỉnh của một ngọn núi cao
(verb) thuê, mướn;
(noun) sự thuê, tiền thuê
Ví dụ:
Car hire is recommended.
Nên thuê xe.
(verb) cầm, giữ, tổ chức
Ví dụ:
She was holding a brown leather suitcase.
Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.
(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;
(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo
Ví dụ:
Hollow blocks are used because they are lighter.
Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.
(noun) sự tôn trọng, danh dự, vinh dự;
(verb) tôn vinh, tôn trọng
Ví dụ:
They stood in silence as a mark of honour to her.
Họ đứng im lặng như một dấu hiệu tôn trọng dành cho cô ấy.
(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;
(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức
Ví dụ:
a dinner-party host
người tổ chức tiệc tối
(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;
(verb) cung cấp chỗ ở, chứa
Ví dụ:
My wife and I are moving to a new house.
Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.
(noun) hộ, nhà;
(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình
Ví dụ:
Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.
Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.
(noun) nhà ở, vỏ bọc, vải phủ lưng ngựa
Ví dụ:
A housing development.
Một sự phát triển nhà ở.
(adjective) khôi hài, hài hước, hóm hỉnh
Ví dụ:
a humorous and entertaining talk
một cuộc nói chuyện hài hước và giải trí
(noun) sự hài hước, tâm trạng, cảm xúc;
(verb) chiều theo, nuông chiều
Ví dụ:
It was a story full of gentle humour.
Đó là một câu chuyện đầy sự hài hước nhẹ nhàng.
(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;
(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm
Ví dụ:
a bear-hunt
cuộc đi săn gấu
(noun) sự đi săn, việc đi săn, sự lùng sục
Ví dụ:
They talked about going hunting.
Họ nói về việc đi săn.
(verb) đau, bị thương, làm hỏng;
(noun) vết thương, chỗ bị đau, điều hại;
(adjective) đau, tổn thương, bị thương
Ví dụ:
He complained of a hurt leg and asked his trainer to stop the fight.
Anh ta phàn nàn về một cái chân bị thương và yêu cầu huấn luyện viên của mình dừng cuộc chiến.