Avatar of Vocabulary Set Chữ G

Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gain

/ɡeɪn/

(verb) thu được, giành được, lấy được;

(noun) lợi ích, lợi, lời

Ví dụ:

Whatever the objections to this sort of treatment, the gains in terms of the number of lives saved are substantial.

Bất kể phản đối của phương pháp điều trị này là gì, những lợi ích về số lượng người được cứu sống là rất đáng kể.

gang

/ɡæŋ/

(noun) băng nhóm, đoàn, tốp;

(verb) họp thành bọn, kéo kè kéo bọn, sắp xếp thành bộ

Ví dụ:

Fights among rival gangs account for most murders in the city.

Các cuộc chiến giữa các băng nhóm đối thủ là nguyên nhân dẫn đến hầu hết các vụ giết người trong thành phố.

generate

/ˈdʒen.ə.reɪt/

(verb) sinh ra, tạo ra

Ví dụ:

Changes that are likely to generate controversy.

Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.

genre

/ˈʒɑːn.rə/

(noun) thể loại, loại

Ví dụ:

The spy thriller is a very masculine genre.

Phim kinh dị về điệp viên là một thể loại rất nam tính.

govern

/ˈɡʌv.ɚn/

(verb) cai trị, cầm quyền, khống chế

Ví dụ:

He was incapable of governing the country.

Ông ấy không có khả năng cai trị đất nước.

grab

/ɡræb/

(verb) túm lấy, vồ lấy, giật lấy;

(noun) sự vồ lấy, sự tóm lấy, cái chộp

Ví dụ:

The two children both made a grab for the same cake.

Hai đứa trẻ cùng nhau giành lấy một chiếc bánh.

grade

/ɡreɪd/

(noun) điểm, loại, cấp;

(verb) xếp loại, chấm điểm

Ví dụ:

Sea salt is usually available in coarse or fine grades.

Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.

gradually

/ˈɡrædʒ.u.ə.li/

(adverb) dần dần, từ từ

Ví dụ:

The situation gradually improved.

Tình hình dần dần được cải thiện.

grand

/ɡrænd/

(adjective) rất lớn, rất quan trọng, hùng vĩ;

(noun) một nghìn đô la, đàn grand piano

Ví dụ:

His job has a grand title, but he's little more than a clerk.

Công việc của anh ấy có một chức danh rất lớn, nhưng anh ấy chỉ hơn một thư ký.

grant

/ɡrænt/

(noun) khoản tài trợ, trợ cấp;

(verb) chấp nhận, cấp, cho chép

Ví dụ:

a research grant

một khoản trợ cấp nghiên cứu

guarantee

/ˌɡer.ənˈtiː/

(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;

(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm

Ví dụ:

We offer a 10-year guarantee against rust.

Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.

handle

/ˈhæn.dəl/

(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;

(noun) tay cầm, cán, danh hiệu

Ví dụ:

I can't pick the kettle up - the handle's too hot.

Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.

harm

/hɑːrm/

(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;

(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại

Ví dụ:

Both deny conspiring to cause actual bodily harm.

Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.

harmful

/ˈhɑːrm.fəl/

(adjective) có hại, gây tai hại, độc hại

Ví dụ:

The ozone layer blocks the harmful rays from the sun.

Tầng ôzôn ngăn chặn các tia độc hại từ mặt trời.

hearing

/ˈhɪr.ɪŋ/

(noun) thính giác, khả năng nghe, phiên tòa

Ví dụ:

people who have very acute hearing

những người có thính giác rất cấp tính

heaven

/ˈhev.ən/

(noun) thiên đường, trời, bầu trời

Ví dụ:

Those who practiced good deeds would receive the reward of a place in heaven.

Những ai đã làm những việc làm tốt sẽ nhận được phần thưởng là một vị trí trên thiên đường.

heel

/hiːl/

(noun) gót chân, gót móng, chân sau;

(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên

Ví dụ:

The shoe had rubbed a raw place on her heel.

Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.

hell

/hel/

(noun) địa ngục, âm ti, nơi tối tăm khổ cực;

(exclamation) quỷ, chết tiệt

Ví dụ:

Oh, hell—where will this all end?

Ôi, chết tiệt - tất cả chuyện này sẽ kết thúc ở đâu?

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Ví dụ:

She hesitated, unsure of what to say.

Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.

high

/haɪ/

(adjective) cao, cao giá, đắt;

(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;

(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn

Ví dụ:

the top of a high mountain

đỉnh của một ngọn núi cao

hire

/haɪr/

(verb) thuê, mướn;

(noun) sự thuê, tiền thuê

Ví dụ:

Car hire is recommended.

Nên thuê xe.

hold

/hoʊld/

(verb) cầm, giữ, tổ chức

Ví dụ:

She was holding a brown leather suitcase.

Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.

hollow

/ˈhɑː.loʊ/

(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;

(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo

Ví dụ:

Hollow blocks are used because they are lighter.

Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.

holy

/ˈhoʊ.li/

(adjective) thánh, linh thiêng

Ví dụ:

the Holy Bible

kinh Thánh

honour

/ˈɑː.nɚ/

(noun) sự tôn trọng, danh dự, vinh dự;

(verb) tôn vinh, tôn trọng

Ví dụ:

They stood in silence as a mark of honour to her.

Họ đứng im lặng như một dấu hiệu tôn trọng dành cho cô ấy.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

house

/haʊs/

(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;

(verb) cung cấp chỗ ở, chứa

Ví dụ:

My wife and I are moving to a new house.

Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.

household

/ˈhaʊs.hoʊld/

(noun) hộ, nhà;

(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình

Ví dụ:

Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.

Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.

housing

/ˈhaʊ.zɪŋ/

(noun) nhà ở, vỏ bọc, vải phủ lưng ngựa

Ví dụ:

A housing development.

Một sự phát triển nhà ở.

humorous

/ˈhjuː.mə.rəs/

(adjective) khôi hài, hài hước, hóm hỉnh

Ví dụ:

a humorous and entertaining talk

một cuộc nói chuyện hài hước và giải trí

humour

/ˈhjuː.mɚ/

(noun) sự hài hước, tâm trạng, cảm xúc;

(verb) chiều theo, nuông chiều

Ví dụ:

It was a story full of gentle humour.

Đó là một câu chuyện đầy sự hài hước nhẹ nhàng.

hunt

/hʌnt/

(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;

(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm

Ví dụ:

a bear-hunt

cuộc đi săn gấu

hunting

/ˈhʌn.t̬ɪŋ/

(noun) sự đi săn, việc đi săn, sự lùng sục

Ví dụ:

They talked about going hunting.

Họ nói về việc đi săn.

hurt

/hɝːt/

(verb) đau, bị thương, làm hỏng;

(noun) vết thương, chỗ bị đau, điều hại;

(adjective) đau, tổn thương, bị thương

Ví dụ:

He complained of a hurt leg and asked his trainer to stop the fight.

Anh ta phàn nàn về một cái chân bị thương và yêu cầu huấn luyện viên của mình dừng cuộc chiến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu