Bộ từ vựng Chữ T trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ T' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) máy tính bảng, tấm, bản, thẻ, phiến, viên (thuốc)
Ví dụ:
The company has launched its latest 10-inch tablet.
Công ty đã ra mắt loại máy tính bảng 10 inch mới nhất.
(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;
(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông
Ví dụ:
There was a slight but noticeable lull in the talk.
Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.
(verb) nhắm mục tiêu vào, nhắm vào, nhắm đến;
(noun) mục tiêu
Ví dụ:
The airport terminal was the target of a bomb.
Nhà ga sân bay là mục tiêu của một quả bom.
(noun) nhiệm vụ, nghĩa vụ;
(verb) giao nhiệm vụ
Ví dụ:
We usually ask interviewees to perform a few simple tasks on the computer just to test their aptitude.
Chúng tôi thường yêu cầu người được phỏng vấn thực hiện một số nhiệm vụ đơn giản trên máy tính chỉ để kiểm tra năng khiếu của họ.
(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;
(verb) nếm, thưởng thức, trải qua
Ví dụ:
The wine had a fruity taste.
Rượu có hương vị trái cây.
(noun) việc giảng dạy, việc dạy học, lời dạy
Ví dụ:
The course combines classroom teaching and distance learning.
Khóa học kết hợp giảng dạy trên lớp và học từ xa.
(noun) công nghệ
Ví dụ:
advances in computer technology
những tiến bộ trong công nghệ máy tính
(noun) nhiệt độ, sốt
Ví dụ:
There has been a rise in temperature over the past few days.
Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.
(noun) giới hạn, nhiệm kỳ, học kỳ;
(verb) đặt tên là, gọi, cho là
Ví dụ:
the musical term “leitmotiv”
thuật ngữ âm nhạc "leitmotiv"
(verb) nhắn tin;
(noun) nguyên bản, nguyên văn, văn bản
Ví dụ:
The pictures are clear and relate well to the text.
Hình ảnh rõ ràng và liên quan tốt đến văn bản.
(pronoun) tự chúng, tự họ, chính mình, bản thân mình, chính họ, bản thân họ
Ví dụ:
The injured animals were able to find food and care for themselves in the wild.
Những con vật bị thương đã có thể tự tìm thức ăn và chăm sóc bản thân mình trong tự nhiên.
(adjective) dày, đậm, đặc;
(adverb) một cách dày đặc
Ví dụ:
thick slices of bread
những lát bánh mì dày
(noun) kẻ trộm, kẻ cắp
Ví dụ:
The art gallery was broken into last night, and the thieves got away with two valuable paintings.
Phòng trưng bày nghệ thuật đã bị đột nhập vào đêm qua, và những kẻ trộm đã lấy đi hai bức tranh có giá trị.
(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;
(adjective) mỏng, mảnh, gầy;
(adverb) mỏng
Ví dụ:
thin slices of bread
những lát bánh mì mỏng
(noun) sự suy nghĩ, tư tưởng, ý nghĩ;
(adjective) thông minh, duy lý, nghĩ ngợi
Ví dụ:
He seemed to be a thinking man.
Anh ấy có vẻ là một người đàn ông biết suy nghĩ.
(number) thứ ba;
(adjective) thứ ba;
(noun) một phần ba, người/ vật thứ ba, ngày mồng ba
Ví dụ:
Third day.
Ngày thứ ba.
(noun) suy nghĩ, ý nghĩ, ý định, hy vọng
Ví dụ:
I don't like the thought of you walking home alone.
Tôi không thích ý nghĩ bạn phải đi bộ về nhà một mình.
(noun) sự ném, sự vứt, khoảng ném xa;
(verb) ném, quăng, vật ngã
Ví dụ:
a throw of the dice
ném xúc xắc
(adjective) ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ;
(verb) dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp;
(noun) giỏ rác, thùng chứa vật linh tinh
Ví dụ:
a tidy desk
bàn làm việc ngăn nắp
(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;
(verb) buộc, cột, trói
Ví dụ:
He tightened the tie of his robe.
Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.
(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;
(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa
Ví dụ:
George pressed the tips of his fingers together.
George ấn các đầu ngón tay vào nhau.
(noun) chóp, đỉnh, ngọn;
(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;
(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết
Ví dụ:
the top button of his shirt
nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy
(verb) chạm, tiếp xúc, sờ;
(noun) sự sờ, sự chạm, sự đụng
Ví dụ:
Her touch on his shoulder was hesitant.
Cô ấy do dự chạm vào vai anh ta.
(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;
(verb) đi du lịch
Ví dụ:
Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.
Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.
(noun) ngành nghề du lịch
Ví dụ:
a national fund for the promotion of tourism
một quỹ quốc gia về xúc tiến du lịch
(preposition) về phía, hướng về, hướng tới, tiến tới
Ví dụ:
She had her back towards me.
Cô ấy quay lưng về phía tôi.
(noun) khăn lau, khăn tắm;
(verb) lau, lau khô bằng khăn
Ví dụ:
She came downstairs after her shower, wrapped in a towel.
Cô ấy bước xuống nhà sau khi tắm xong, trên người quấn một chiếc khăn tắm.
(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;
(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên
Ví dụ:
the Eiffel tower
tháp Eiffel
(noun) đồ chơi, đồ trang trí, trò chơi;
(verb) đùa, nghịch, chơi với
Ví dụ:
a toy car
một chiếc ô tô đồ chơi
(noun) đường ray (tàu hỏa), dấu, vết;
(verb) theo dấu vết, theo dõi, truy nã
Ví dụ:
Follow the track to the farm.
Theo dõi đường đi đến trang trại.
(noun) truyền thống
Ví dụ:
Every shade of color is fixed by tradition and governed by religious laws.
Mọi màu sắc đều được cố định theo truyền thống và được điều chỉnh bởi luật tôn giáo.
(adjective) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống
Ví dụ:
The villagers retain a strong attachment to their traditional values.
Dân làng vẫn gắn bó với các giá trị truyền thống của họ.
(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;
(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo
Ví dụ:
a freight train
một chuyến tàu hỏa chở hàng
(noun) huấn luyện viên, người dạy, người đào tạo
Ví dụ:
They showed pictures of the horse and its trainer.
Họ cho xem hình ảnh của con ngựa và người huấn luyện nó.
(noun) sự đào tạo, sự tập luyện, sự huấn luyện
Ví dụ:
in-service training for staff
đào tạo tại chức cho nhân viên
(verb) chuyên chở, vận tải, chuyển;
(noun) sự chuyên chở, sự vận tải, sự vận chuyển
Ví dụ:
investment in public transport
đầu tư vào phương tiện công cộng
(noun) người đi du lịch, lữ khách, du khách
Ví dụ:
Thousands of air travelers were left stranded.
Hàng ngàn du khách đã bị mắc kẹt.
(noun) rắc rối, phiền phức, trục trặc, khó khăn, phiền muộn, đau đớn;
(verb) gây khó khăn, gây rắc rối, làm bận tâm, lo lắng
Ví dụ:
I had trouble finding somewhere to park.
Tôi đã gặp trục trặc khi tìm một nơi nào đó để đậu xe.
(noun) xe tải, xe đẩy;
(verb) chở bằng xe tải
Ví dụ:
The road was completely blocked by an overturned truck.
Con đường bị chặn hoàn toàn bởi một chiếc xe tải bị lật.
(adjective) sinh đôi, tạo thành cặp, giống nhau;
(noun) sinh đôi, cái giống nhau, đôi đồ vật giống nhau;
(verb) sinh đôi, cặp đôi, ghép đôi
Ví dụ:
She gave birth to twin boys.
Cô ấy sinh đôi hai bé trai.
(adjective) điển hình, tiêu biểu, thông thường
Ví dụ:
This is a typical example of Roman pottery.
Đây là một ví dụ điển hình về đồ gốm La Mã.