Avatar of Vocabulary Set Chữ T

Bộ từ vựng Chữ T trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ T' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tablet

/ˈtæb.lət/

(noun) máy tính bảng, tấm, bản, thẻ, phiến, viên (thuốc)

Ví dụ:

The company has launched its latest 10-inch tablet.

Công ty đã ra mắt loại máy tính bảng 10 inch mới nhất.

talk

/tɑːk/

(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;

(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông

Ví dụ:

There was a slight but noticeable lull in the talk.

Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.

target

/ˈtɑːr.ɡɪt/

(verb) nhắm mục tiêu vào, nhắm vào, nhắm đến;

(noun) mục tiêu

Ví dụ:

The airport terminal was the target of a bomb.

Nhà ga sân bay là mục tiêu của một quả bom.

task

/tæsk/

(noun) nhiệm vụ, nghĩa vụ;

(verb) giao nhiệm vụ

Ví dụ:

We usually ask interviewees to perform a few simple tasks on the computer just to test their aptitude.

Chúng tôi thường yêu cầu người được phỏng vấn thực hiện một số nhiệm vụ đơn giản trên máy tính chỉ để kiểm tra năng khiếu của họ.

taste

/teɪst/

(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;

(verb) nếm, thưởng thức, trải qua

Ví dụ:

The wine had a fruity taste.

Rượu có hương v trái cây.

teaching

/ˈtiː.tʃɪŋ/

(noun) việc giảng dạy, việc dạy học, lời dạy

Ví dụ:

The course combines classroom teaching and distance learning.

Khóa học kết hợp giảng dạy trên lớp và học từ xa.

technology

/tekˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) công nghệ

Ví dụ:

advances in computer technology

những tiến bộ trong công nghệ máy tính

teenage

/ˈtiːn.eɪdʒ/

(adjective) tuổi teen

Ví dụ:

teenage magazines

tạp chí tuổi teen

temperature

/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

(noun) nhiệt độ, sốt

Ví dụ:

There has been a rise in temperature over the past few days.

Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.

term

/tɝːm/

(noun) giới hạn, nhiệm kỳ, học kỳ;

(verb) đặt tên là, gọi, cho là

Ví dụ:

the musical term “leitmotiv”

thuật ngữ âm nhạc "leitmotiv"

text

/tekst/

(verb) nhắn tin;

(noun) nguyên bản, nguyên văn, văn bản

Ví dụ:

The pictures are clear and relate well to the text.

Hình ảnh rõ ràng và liên quan tốt đến văn bản.

themselves

/ðəmˈselvz/

(pronoun) tự chúng, tự họ, chính mình, bản thân mình, chính họ, bản thân họ

Ví dụ:

The injured animals were able to find food and care for themselves in the wild.

Những con vật bị thương đã có thể tự tìm thức ăn và chăm sóc bản thân mình trong tự nhiên.

thick

/θɪk/

(adjective) dày, đậm, đặc;

(adverb) một cách dày đặc

Ví dụ:

thick slices of bread

những lát bánh mì dày

thief

/θiːf/

(noun) kẻ trộm, kẻ cắp

Ví dụ:

The art gallery was broken into last night, and the thieves got away with two valuable paintings.

Phòng trưng bày nghệ thuật đã bị đột nhập vào đêm qua, và những kẻ trộm đã lấy đi hai bức tranh có giá trị.

thin

/θɪn/

(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;

(adjective) mỏng, mảnh, gầy;

(adverb) mỏng

Ví dụ:

thin slices of bread

những lát bánh mì mỏng

thinking

/ˈθɪŋ.kɪŋ/

(noun) sự suy nghĩ, tư tưởng, ý nghĩ;

(adjective) thông minh, duy lý, nghĩ ngợi

Ví dụ:

He seemed to be a thinking man.

Anh ấy có vẻ là một người đàn ông biết suy nghĩ.

third

/θɝːd/

(number) thứ ba;

(adjective) thứ ba;

(noun) một phần ba, người/ vật thứ ba, ngày mồng ba

Ví dụ:

Third day.

Ngày thứ ba.

thought

/θɑːt/

(noun) suy nghĩ, ý nghĩ, ý định, hy vọng

Ví dụ:

I don't like the thought of you walking home alone.

Tôi không thích ý nghĩ bạn phải đi bộ về nhà một mình.

throw

/θroʊ/

(noun) sự ném, sự vứt, khoảng ném xa;

(verb) ném, quăng, vật ngã

Ví dụ:

a throw of the dice

ném xúc xắc

tidy

/ˈtaɪ.di/

(adjective) ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ;

(verb) dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp;

(noun) giỏ rác, thùng chứa vật linh tinh

Ví dụ:

a tidy desk

bàn làm việc ngăn nắp

tie

/taɪ/

(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;

(verb) buộc, cột, trói

Ví dụ:

He tightened the tie of his robe.

Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.

tip

/tɪp/

(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;

(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa

Ví dụ:

George pressed the tips of his fingers together.

George ấn các đầu ngón tay vào nhau.

tool

/tuːl/

(noun) dụng cụ, đồ dùng, công cụ

Ví dụ:

gardening tools

công cụ làm vườn

top

/tɑːp/

(noun) chóp, đỉnh, ngọn;

(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;

(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết

Ví dụ:

the top button of his shirt

nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy

touch

/tʌtʃ/

(verb) chạm, tiếp xúc, sờ;

(noun) sự sờ, sự chạm, sự đụng

Ví dụ:

Her touch on his shoulder was hesitant.

Cô ấy do dự chạm vào vai anh ta.

tour

/tʊr/

(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;

(verb) đi du lịch

Ví dụ:

Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.

Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.

tourism

/ˈtʊr.ɪ.zəm/

(noun) ngành nghề du lịch

Ví dụ:

a national fund for the promotion of tourism

một quỹ quốc gia về xúc tiến du lịch

towards

/tɔːrdz/

(preposition) về phía, hướng về, hướng tới, tiến tới

Ví dụ:

She had her back towards me.

Cô ấy quay lưng về phía tôi.

towel

/taʊəl/

(noun) khăn lau, khăn tắm;

(verb) lau, lau khô bằng khăn

Ví dụ:

She came downstairs after her shower, wrapped in a towel.

Cô ấy bước xuống nhà sau khi tắm xong, trên người quấn một chiếc khăn tắm.

tower

/ˈtaʊ.ɚ/

(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;

(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên

Ví dụ:

the Eiffel tower

tháp Eiffel

toy

/tɔɪ/

(noun) đồ chơi, đồ trang trí, trò chơi;

(verb) đùa, nghịch, chơi với

Ví dụ:

a toy car

một chiếc ô tô đồ chơi

track

/træk/

(noun) đường ray (tàu hỏa), dấu, vết;

(verb) theo dấu vết, theo dõi, truy nã

Ví dụ:

Follow the track to the farm.

Theo dõi đường đi đến trang trại.

tradition

/trəˈdɪʃ.ən/

(noun) truyền thống

Ví dụ:

Every shade of color is fixed by tradition and governed by religious laws.

Mọi màu sắc đều được cố định theo truyền thống và được điều chỉnh bởi luật tôn giáo.

traditional

/trəˈdɪʃ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống

Ví dụ:

The villagers retain a strong attachment to their traditional values.

Dân làng vẫn gắn bó với các giá trị truyền thống của họ.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

trainer

/ˈtreɪ.nɚ/

(noun) huấn luyện viên, người dạy, người đào tạo

Ví dụ:

They showed pictures of the horse and its trainer.

Họ cho xem hình ảnh của con ngựa và người huấn luyện nó.

training

/ˈtreɪ.nɪŋ/

(noun) sự đào tạo, sự tập luyện, sự huấn luyện

Ví dụ:

in-service training for staff

đào tạo tại chức cho nhân viên

transport

/ˈtræn.spɔːrt/

(verb) chuyên chở, vận tải, chuyển;

(noun) sự chuyên chở, sự vận tải, sự vận chuyển

Ví dụ:

investment in public transport

đầu tư vào phương tiện công cộng

traveler

/ˈtræv.əl.ɚ/

(noun) người đi du lịch, lữ khách, du khách

Ví dụ:

Thousands of air travelers were left stranded.

Hàng ngàn du khách đã bị mắc kẹt.

trouble

/ˈtrʌb.əl/

(noun) rắc rối, phiền phức, trục trặc, khó khăn, phiền muộn, đau đớn;

(verb) gây khó khăn, gây rắc rối, làm bận tâm, lo lắng

Ví dụ:

I had trouble finding somewhere to park.

Tôi đã gặp trục trặc khi tìm một nơi nào đó để đậu xe.

truck

/trʌk/

(noun) xe tải, xe đẩy;

(verb) chở bằng xe tải

Ví dụ:

The road was completely blocked by an overturned truck.

Con đường bị chặn hoàn toàn bởi một chiếc xe tải bị lật.

twin

/twɪn/

(adjective) sinh đôi, tạo thành cặp, giống nhau;

(noun) sinh đôi, cái giống nhau, đôi đồ vật giống nhau;

(verb) sinh đôi, cặp đôi, ghép đôi

Ví dụ:

She gave birth to twin boys.

Cô ấy sinh đôi hai bé trai.

typical

/ˈtɪp.ɪ.kəl/

(adjective) điển hình, tiêu biểu, thông thường

Ví dụ:

This is a typical example of Roman pottery.

Đây là một ví dụ điển hình về đồ gốm La Mã.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu