Avatar of Vocabulary Set Chữ B

Bộ từ vựng Chữ B trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ B' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

back

/bæk/

(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;

(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;

(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;

(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)

Ví dụ:

the back garden

khu vườn sau nhà

background

/ˈbæk.ɡraʊnd/

(noun) lý lịch, kinh nghiệm, phía sau (nền)

Ví dụ:

The house stands against a background of sheltering trees.

Ngôi nhà nổi bật trên nền cây cối che mát.

badly

/ˈbæd.li/

(adverb) xấu, tồi tệ, dở

Ví dụ:

England has played badly this year.

Đội tuyển Anh đã chơi dở trong năm nay.

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

baseball

/ˈbeɪs.bɑːl/

(noun) môn bóng chày, quả bóng chày

Ví dụ:

Jake never played baseball like the other kids.

Jake không bao giờ chơi bóng chày như những đứa trẻ khác.

based

/ -beɪst/

(adjective) dựa trên, căn cứ vào, có trụ sở tại;

(suffix) có trụ sở tại, dựa trên, làm từ

Ví dụ:

The movie is based on a real-life incident.

Bộ phim dựa trên một sự cố có thật.

basketball

/ˈbæs.kət.bɑːl/

(noun) môn bóng rổ, quả bóng rổ

Ví dụ:

I like to play basketball.

Tôi thích chơi bóng rổ.

bean

/biːn/

(noun) đậu, hột, tiền đồng

Ví dụ:

beans on toast

đậu trên bánh mì nướng

bear

/ber/

(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;

(noun) con gấu

Ví dụ:

There was a brown bear.

Có một con gấu nâu.

beat

/biːt/

(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;

(verb) đập, đánh, nện;

(adjective) mệt lử, kiệt sức

Ví dụ:

I'm beat—I need an hour or so to rest.

Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.

beef

/biːf/

(noun) thịt bò, bò nuôi để làm thịt, sức mạnh;

(verb) phàn nàn, than vãn, tăng cường (quân sự)

Ví dụ:

There was the smell of roast beef.

Có mùi của thịt bò nướng.

before

/bɪˈfɔːr/

(adverb) trước, đằng trước;

(preposition) trước, trước khi;

(conjunction) trước khi

Ví dụ:

My playing days had ended six years before.

Những ngày chơi bời của tôi đã kết thúc sáu năm trước.

behave

/bɪˈheɪv/

(verb) ăn ở, đối xử, cư xử

Ví dụ:

He always behaved like a gentleman.

Anh ấy luôn cư xử như một quý ông.

behaviour

/bɪˈheɪ.vjɚ/

(noun) thái độ, hành vi, cư xử

Ví dụ:

His insulting behavior toward me.

Hành vi xúc phạm của anh ấy đối với tôi.

belong

/bɪˈlɑːŋ/

(verb) thuộc về, của

Ví dụ:

The vehicle did not belong to him.

Chiếc xe không thuộc về anh ta.

belt

/belt/

(noun) dây lưng, thắt lưng, dây nịt;

(verb) thắt dây, buộc chặt bằng thắt lưng, đánh, quật mạnh

Ví dụ:

a sword belt

một chiếc thắt lưng kiếm

benefit

/ˈben.ə.fɪt/

(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;

(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi

Ví dụ:

Enjoy the benefits of being a member.

Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.

best

/best/

(noun) cái tốt nhất, cái hay nhất, cái đẹp nhất;

(verb) hơn, thắng, ranh ma hơn;

(adjective) tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất;

(adverb) tốt nhất, hay nhất, hơn nhất

Ví dụ:

the best pitcher in the league

cầu thủ ném bóng tốt nhất giải đấu

better

/ˈbet̬.ɚ/

(noun) người trên, người hơn, ưu thế;

(verb) làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện;

(adjective) tốt hơn, hơn, khá hơn;

(adverb) hơn, tốt hơn, hay hơn

Ví dụ:

Hoping for better weather.

Hy vọng thời tiết tốt hơn.

between

/bɪˈtwiːn/

(preposition) giữa, ở giữa;

(adverb) ở giữa

Ví dụ:

Layers of paper with tar in between.

Các lớp giấy có nhựa đường ở giữa.

billion

/ˈbɪl.jən/

(noun) một tỷ

Ví dụ:

The population of China is over one billion.

Dân số của Trung Quốc là hơn một tỷ.

bin

/bɪn/

(noun) thùng, thùng đựng rượu, túi vải bạt

Ví dụ:

a vegetable bin

một thùng rau

biology

/baɪˈɑː.lə.dʒi/

(noun) (ngành/ môn) sinh học, sinh vật học

Ví dụ:

He's got a master degree in biology.

Anh ấy có bằng thạc sĩ sinh học.

birth

/bɝːθ/

(noun) sự sinh đẻ, ca đẻ, sự ra đời

Ví dụ:

He was blind from birth.

Anh ta bị mù từ khi ra đời.

biscuit

/ˈbɪs.kɪt/

(noun) bánh quy (bánh cứng, giòn và được nướng lên), bánh bơ tròn, màu bánh quy

Ví dụ:

I love eating biscuit while drinking tea.

Tôi thích ăn bánh quy trong khi uống trà.

bit

/bɪt/

(noun) một chút, mảnh, miếng

Ví dụ:

Give the duck a bit of bread.

Cho vịt một miếng bánh mì.

blank

/blæŋk/

(noun) chỗ trống, khoảng trống, đích;

(verb) thắng tuyệt đối, thắng hoàn toàn;

(adjective) để trống, để trắng, trống không

Ví dụ:

A blank wall.

Một bức tường trống không.

blood

/blʌd/

(noun) máu, huyết, nhựa (cây)

Ví dụ:

drops of blood

những giọt máu

blow

/bloʊ/

(noun) ngọn gió, cú đánh đòn, tai họa;

(verb) nở hoa, thổi, hà hơi

Ví dụ:

We're in for a blow.

Chúng tôi đang ở trong một ngọn gió.

board

/bɔːrd/

(verb) lên tàu, lên máy bay;

(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng

Ví dụ:

Loose boards creaked as I walked on them.

Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.

boil

/bɔɪl/

(noun) nhọt, đinh, sự sôi;

(verb) đun sôi, sôi, nấu sôi

Ví dụ:

Bring the water to the boil, then add the pasta.

Đun sôi nước, sau đó cho mì ống vào.

bone

/boʊn/

(noun) xương, chất xương, đồ bằng xương;

(verb) gỡ xương, lọc xương

Ví dụ:

His injuries included many broken bones.

Thương tích của anh ta bao gồm nhiều xương bị gãy.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

borrow

/ˈbɑːr.oʊ/

(verb) vay, mượn

Ví dụ:

He had borrowed a car from one of his colleagues.

Anh ấy đã mượn một chiếc xe hơi từ một trong những đồng nghiệp của anh ấy.

boss

/bɑːs/

(noun) ông chủ, thủ trưởng, ông trùm;

(verb) chỉ huy, điều khiển

Ví dụ:

I asked my boss for a promotion.

Tôi đã yêu cầu ông chủ của tôi cho tôi thăng chức.

bottom

/ˈbɑː.t̬əm/

(noun) đáy, phần dưới cùng, phía dưới;

(verb) làm đáy, đóng mặt (ghế), mò xuống đáy;

(adjective) cuối, cuối cùng, thấp nhất

Ví dụ:

The books are on the bottom shelf.

Những cuốn sách ở kệ cuối cùng.

bowl

/boʊl/

(noun) bát, chén, nõ (tẩu thuốc lá);

(verb) lăn (quả bóng), chơi ném bóng gỗ

Ví dụ:

a mixing bowl

một cái bát trộn

brain

/breɪn/

(noun) óc, não, trí tuệ;

(verb) đánh vào đầu, đánh vỡ đầu

Ví dụ:

a brain tumor

khối u não

bridge

/brɪdʒ/

(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;

(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua

Ví dụ:

a bridge across the river

một cây cầu bắc qua sông

bright

/braɪt/

(adjective) sáng, sáng chói, tươi;

(adverb) sáng chói, sáng ngời;

(noun) đèn pha

Ví dụ:

her bright, dark eyes

đôi mắt đen, sáng của cô ấy

brilliant

/ˈbrɪl.jənt/

(adjective) lấp lánh, sáng chói, rực rỡ

Ví dụ:

Brilliant sunshine illuminated the scene.

Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng cảnh vật.

broken

/ˈbroʊ.kən/

(verb) bị gãy, bị vỡ, bị hỏng;

(adjective) bị gãy, bị vỡ, vụn

Ví dụ:

He had a broken arm.

Anh ấy bị gãy tay.

brush

/brʌʃ/

(noun) bàn chải, sự chải, bút lông (vẽ);

(verb) chải, quét, vẽ lên

Ví dụ:

a paint brush

một cây cọ vẽ

burn

/bɝːn/

(noun) vết cháy, vết bỏng;

(verb) đốt, đốt cháy, thiêu

Ví dụ:

He was treated in the hospital for burns to his hands.

Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.

businessman

/ˈbɪz.nɪs.mən/

(noun) nhà kinh doanh, thương gia, doanh nhân

Ví dụ:

He was a successful businessman before becoming a writer.

Ông ấy là một doanh nhân thành đạt trước khi trở thành một nhà văn.

button

/ˈbʌt̬.ən/

(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;

(verb) cài khuy, cài cúc, cài

Ví dụ:

a blouse with five buttons in front

một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu