Bộ từ vựng Chữ B trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ B' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;
(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;
(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;
(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)
Ví dụ:
the back garden
khu vườn sau nhà
(noun) lý lịch, kinh nghiệm, phía sau (nền)
Ví dụ:
The house stands against a background of sheltering trees.
Ngôi nhà nổi bật trên nền cây cối che mát.
(adverb) xấu, tồi tệ, dở
Ví dụ:
England has played badly this year.
Đội tuyển Anh đã chơi dở trong năm nay.
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(noun) môn bóng chày, quả bóng chày
Ví dụ:
Jake never played baseball like the other kids.
Jake không bao giờ chơi bóng chày như những đứa trẻ khác.
(adjective) dựa trên, căn cứ vào, có trụ sở tại;
(suffix) có trụ sở tại, dựa trên, làm từ
Ví dụ:
The movie is based on a real-life incident.
Bộ phim dựa trên một sự cố có thật.
(noun) môn bóng rổ, quả bóng rổ
Ví dụ:
I like to play basketball.
Tôi thích chơi bóng rổ.
(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;
(noun) con gấu
Ví dụ:
There was a brown bear.
Có một con gấu nâu.
(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;
(verb) đập, đánh, nện;
(adjective) mệt lử, kiệt sức
Ví dụ:
I'm beat—I need an hour or so to rest.
Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.
(noun) thịt bò, bò nuôi để làm thịt, sức mạnh;
(verb) phàn nàn, than vãn, tăng cường (quân sự)
Ví dụ:
There was the smell of roast beef.
Có mùi của thịt bò nướng.
(adverb) trước, đằng trước;
(preposition) trước, trước khi;
(conjunction) trước khi
Ví dụ:
My playing days had ended six years before.
Những ngày chơi bời của tôi đã kết thúc sáu năm trước.
(verb) ăn ở, đối xử, cư xử
Ví dụ:
He always behaved like a gentleman.
Anh ấy luôn cư xử như một quý ông.
(noun) thái độ, hành vi, cư xử
Ví dụ:
His insulting behavior toward me.
Hành vi xúc phạm của anh ấy đối với tôi.
(verb) thuộc về, của
Ví dụ:
The vehicle did not belong to him.
Chiếc xe không thuộc về anh ta.
(noun) dây lưng, thắt lưng, dây nịt;
(verb) thắt dây, buộc chặt bằng thắt lưng, đánh, quật mạnh
Ví dụ:
a sword belt
một chiếc thắt lưng kiếm
(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;
(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi
Ví dụ:
Enjoy the benefits of being a member.
Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.
(noun) cái tốt nhất, cái hay nhất, cái đẹp nhất;
(verb) hơn, thắng, ranh ma hơn;
(adjective) tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất;
(adverb) tốt nhất, hay nhất, hơn nhất
Ví dụ:
the best pitcher in the league
cầu thủ ném bóng tốt nhất giải đấu
(noun) người trên, người hơn, ưu thế;
(verb) làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện;
(adjective) tốt hơn, hơn, khá hơn;
(adverb) hơn, tốt hơn, hay hơn
Ví dụ:
Hoping for better weather.
Hy vọng thời tiết tốt hơn.
(preposition) giữa, ở giữa;
(adverb) ở giữa
Ví dụ:
Layers of paper with tar in between.
Các lớp giấy có nhựa đường ở giữa.
(noun) một tỷ
Ví dụ:
The population of China is over one billion.
Dân số của Trung Quốc là hơn một tỷ.
(noun) (ngành/ môn) sinh học, sinh vật học
Ví dụ:
He's got a master degree in biology.
Anh ấy có bằng thạc sĩ sinh học.
(noun) sự sinh đẻ, ca đẻ, sự ra đời
Ví dụ:
He was blind from birth.
Anh ta bị mù từ khi ra đời.
(noun) bánh quy (bánh cứng, giòn và được nướng lên), bánh bơ tròn, màu bánh quy
Ví dụ:
I love eating biscuit while drinking tea.
Tôi thích ăn bánh quy trong khi uống trà.
(noun) một chút, mảnh, miếng
Ví dụ:
Give the duck a bit of bread.
Cho vịt một miếng bánh mì.
(noun) chỗ trống, khoảng trống, đích;
(verb) thắng tuyệt đối, thắng hoàn toàn;
(adjective) để trống, để trắng, trống không
Ví dụ:
A blank wall.
Một bức tường trống không.
(noun) ngọn gió, cú đánh đòn, tai họa;
(verb) nở hoa, thổi, hà hơi
Ví dụ:
We're in for a blow.
Chúng tôi đang ở trong một ngọn gió.
(verb) lên tàu, lên máy bay;
(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng
Ví dụ:
Loose boards creaked as I walked on them.
Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.
(noun) nhọt, đinh, sự sôi;
(verb) đun sôi, sôi, nấu sôi
Ví dụ:
Bring the water to the boil, then add the pasta.
Đun sôi nước, sau đó cho mì ống vào.
(noun) xương, chất xương, đồ bằng xương;
(verb) gỡ xương, lọc xương
Ví dụ:
His injuries included many broken bones.
Thương tích của anh ta bao gồm nhiều xương bị gãy.
(noun) sách, tập, sổ sách;
(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ
Ví dụ:
a book of selected poems
một tập thơ chọn lọc
(verb) vay, mượn
Ví dụ:
He had borrowed a car from one of his colleagues.
Anh ấy đã mượn một chiếc xe hơi từ một trong những đồng nghiệp của anh ấy.
(noun) ông chủ, thủ trưởng, ông trùm;
(verb) chỉ huy, điều khiển
Ví dụ:
I asked my boss for a promotion.
Tôi đã yêu cầu ông chủ của tôi cho tôi thăng chức.
(noun) đáy, phần dưới cùng, phía dưới;
(verb) làm đáy, đóng mặt (ghế), mò xuống đáy;
(adjective) cuối, cuối cùng, thấp nhất
Ví dụ:
The books are on the bottom shelf.
Những cuốn sách ở kệ cuối cùng.
(noun) bát, chén, nõ (tẩu thuốc lá);
(verb) lăn (quả bóng), chơi ném bóng gỗ
Ví dụ:
a mixing bowl
một cái bát trộn
(noun) óc, não, trí tuệ;
(verb) đánh vào đầu, đánh vỡ đầu
Ví dụ:
a brain tumor
khối u não
(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;
(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua
Ví dụ:
a bridge across the river
một cây cầu bắc qua sông
(adjective) sáng, sáng chói, tươi;
(adverb) sáng chói, sáng ngời;
(noun) đèn pha
Ví dụ:
her bright, dark eyes
đôi mắt đen, sáng của cô ấy
(adjective) lấp lánh, sáng chói, rực rỡ
Ví dụ:
Brilliant sunshine illuminated the scene.
Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng cảnh vật.
(verb) bị gãy, bị vỡ, bị hỏng;
(adjective) bị gãy, bị vỡ, vụn
Ví dụ:
He had a broken arm.
Anh ấy bị gãy tay.
(noun) bàn chải, sự chải, bút lông (vẽ);
(verb) chải, quét, vẽ lên
Ví dụ:
a paint brush
một cây cọ vẽ
(noun) vết cháy, vết bỏng;
(verb) đốt, đốt cháy, thiêu
Ví dụ:
He was treated in the hospital for burns to his hands.
Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.
(noun) nhà kinh doanh, thương gia, doanh nhân
Ví dụ:
He was a successful businessman before becoming a writer.
Ông ấy là một doanh nhân thành đạt trước khi trở thành một nhà văn.
(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;
(verb) cài khuy, cài cúc, cài
Ví dụ:
a blouse with five buttons in front
một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước