Bộ từ vựng Thời tiết trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thời tiết' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết;
(verb) vượt qua, thay đổi (do thời tiết)
Ví dụ:
If the weather's good we can go for a walk.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi dạo.
(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;
(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;
(adverb) một cách ấm áp
Ví dụ:
a warm September evening
buổi tối tháng chín ấm áp
(noun) gió, khí, hơi, nhạc cụ hơi;
(verb) hụt hơi, khó thở, vỗ lưng
Ví dụ:
The wind howled about the building.
Gió hú quanh tòa nhà.
(noun) mưa, cơn mưa;
(verb) mưa, trút xuống như mưa
Ví dụ:
The rain had not stopped for days.
Mưa đã không ngừng trong nhiều ngày .
(noun) nhiệt độ, sốt
Ví dụ:
There has been a rise in temperature over the past few days.
Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.
(noun) dự báo thời tiết
Ví dụ:
I always watch the weather forecast on television.
Tôi luôn xem dự báo thời tiết trên tivi.
(noun) ánh sáng mặt trời, ánh nắng, nắng
Ví dụ:
We walked in the warm sunshine.
Chúng tôi đi bộ trong ánh nắng ấm áp.
(noun) khí quyển, không khí
Ví dụ:
Part of the sun's energy is absorbed by the earth's atmosphere.
Một phần năng lượng của mặt trời được khí quyển của trái đất hấp thụ.
(noun) vật khô, nơi khô;
(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;
(adjective) khô, cạn, khô nứt
Ví dụ:
The jacket kept me warm and dry.
Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.
(noun) mặt trời, vầng thái dương, ánh nắng;
(verb) phơi, phơi nắng, tắm nắng
Ví dụ:
The sun shone from a cloudless sky.
Mặt trời chiếu sáng từ bầu trời không một gợn mây.
(noun) mây, đám mây, đám;
(verb) mây che, che phủ, làm phiền muộn
Ví dụ:
The sun had disappeared behind a cloud.
Mặt trời đã khuất sau một đám mây.
(noun) sương mù, màn khói mờ, tình trạng mờ đi;
(verb) làm mờ đi, phủ sương mù, làm bối rối hoang mang
Ví dụ:
The collision occurred in thick fog.
Vụ va chạm xảy ra trong sương mù dày đặc.
(noun) tuyết, đống tuyết, lớp tuyết trên mặt đất;
(verb) tuyết rơi, rơi như tuyết, ào đến
Ví dụ:
We were trudging through deep snow.
Chúng tôi đang lê bước qua lớp tuyết sâu.
(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội
Ví dụ:
a freezing cold day
ngày lạnh cóng
(noun) khí mát, chỗ mát mẻ;
(verb) làm mát, làm nguội, nguội đi;
(adjective) mát mẻ, mát, nguội
Ví dụ:
It'll be a cool afternoon.
Sẽ là một buổi chiều mát mẻ.
(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng
Ví dụ:
It was hot inside the hall.
Bên trong hội trường rất nóng.
(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;
(verb) làm ẩm, làm ướt;
(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô
Ví dụ:
She followed, slipping on the wet rock.
Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.
(adjective) thất thường, không đáng tin cậy, lang thang
Ví dụ:
The weather is becoming more erratic.
Thời tiết ngày càng thất thường.
(noun) sấm, sét, tiếng sấm;
(verb) nổi sấm, ầm ầm như sấm, vang to
Ví dụ:
There was a crash of thunder.
Có một tiếng sấm.
(noun) viên mưa đá
Ví dụ:
I saw many hailstones here.
Tôi thấy nhiều viên mưa đá ở đây.
(adjective) có gió dữ dội
Ví dụ:
It's a blustery day.
Đó là một ngày có gió dữ dội.
(noun) trận mưa như trút nước, mưa xối xả, mưa lớn
Ví dụ:
We got caught in a heavy downpour.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút nước.
(noun) áo mưa
Ví dụ:
It's raining, so bring a raincoat with you.
Trời mưa nên mang theo áo mưa.
(noun) trận bão tuyết
Ví dụ:
We once got stuck in a blizzard for six hours.
Chúng tôi đã từng mắc kẹt trong một trận bão tuyết trong sáu giờ.
(noun) cầu vồng
Ví dụ:
all the colors of the rainbow
tất cả các màu sắc của cầu vồng
(noun) sương, sự tươi mát;
(verb) làm ướt, làm ướt sương, đọng lại như sương
Ví dụ:
The grass was wet with dew.
Cỏ ướt đẫm sương.
(noun) mưa tuyết, mưa đá;
(verb) mưa tuyết
Ví dụ:
Driving in sleet is dangerous.
Lái xe trong mưa tuyết rất nguy hiểm.
(adjective) có bão, ào ạt, sôi nổi
Ví dụ:
The sky was dark and stormy.
Bầu trời tối sầm và có bão.
(noun) bông tuyết
Ví dụ:
Kids want to play with snowflakes.
Trẻ em muốn chơi với những bông tuyết.
(noun) vũng nước nhỏ (mưa)
Ví dụ:
Heavy rain creates puddles on the ground.
Mưa lớn tạo thành vũng nước nhỏ trên mặt đất.
(noun) chớp, sét, tia chớp;
(adjective) đột ngột, nhanh như cắt
Ví dụ:
a lightning cure for his hangover
một phương pháp chữa trị nhanh như cắt cho chứng nôn nao của anh ấy
(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;
(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)
Ví dụ:
Your diet doesn't have to be dull and boring.
Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.
(noun) sự nương tựa, sự ẩn náu, chỗ ẩn náu;
(verb) che (mưa, gió), che chở, bảo vệ
Ví dụ:
They opened a shelter to provide temporary housing for the city's homeless.
Họ đã mở một chỗ nương tựa để cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người vô gia cư của thành phố.
(phrasal verb) chạy trốn, bỏ chạy;
(noun) người bỏ trốn, người trốn chạy, đứa trẻ bỏ nhà đi;
(adjective) bỏ trốn, làm loạn, không kiểm soát được, trốn tránh, chạy trốn, bỏ đi
Ví dụ:
We found a note from the runaway employee, explaining their sudden departure from the company.
Chúng tôi tìm thấy một ghi chú từ nhân viên bỏ trốn, giải thích về việc họ đột ngột rời khỏi công ty.
(noun) độ C
Ví dụ:
Are the temperatures given in Celsius or Fahrenheit?
Nhiệt độ được tính bằng độ C hay độ F?
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.