Avatar of Vocabulary Set Thời tiết

Bộ từ vựng Thời tiết trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời tiết' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

weather

/ˈweð.ɚ/

(noun) thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết;

(verb) vượt qua, thay đổi (do thời tiết)

Ví dụ:

If the weather's good we can go for a walk.

Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi dạo.

warm

/wɔːrm/

(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;

(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;

(adverb) một cách ấm áp

Ví dụ:

a warm September evening

buổi tối tháng chín ấm áp

wind

/wɪnd/

(noun) gió, khí, hơi, nhạc cụ hơi;

(verb) hụt hơi, khó thở, vỗ lưng

Ví dụ:

The wind howled about the building.

Gió hú quanh tòa nhà.

rain

/reɪn/

(noun) mưa, cơn mưa;

(verb) mưa, trút xuống như mưa

Ví dụ:

The rain had not stopped for days.

Mưa đã không ngừng trong nhiều ngày .

temperature

/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

(noun) nhiệt độ, sốt

Ví dụ:

There has been a rise in temperature over the past few days.

Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.

weather forecast

/ˈweð.ər ˌfɔːr.kæst/

(noun) dự báo thời tiết

Ví dụ:

I always watch the weather forecast on television.

Tôi luôn xem dự báo thời tiết trên tivi.

sunny

/ˈsʌn.i/

(adjective) nắng, có nhiều nắng, vui vẻ

Ví dụ:

a sunny day

một ngày nắng đẹp

sunshine

/ˈsʌn.ʃaɪn/

(noun) ánh sáng mặt trời, ánh nắng, nắng

Ví dụ:

We walked in the warm sunshine.

Chúng tôi đi bộ trong ánh nắng ấm áp.

icy

/ˈaɪ.si/

(adjective) đóng băng, phủ băng, có băng

Ví dụ:

It's icy outside.

Bên ngoài băng giá.

atmosphere

/ˈæt.mə.sfɪr/

(noun) khí quyển, không khí

Ví dụ:

Part of the sun's energy is absorbed by the earth's atmosphere.

Một phần năng lượng của mặt trời được khí quyển của trái đất hấp thụ.

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

sun

/sʌn/

(noun) mặt trời, vầng thái dương, ánh nắng;

(verb) phơi, phơi nắng, tắm nắng

Ví dụ:

The sun shone from a cloudless sky.

Mặt trời chiếu sáng từ bầu trời không một gợn mây.

cloud

/klaʊd/

(noun) mây, đám mây, đám;

(verb) mây che, che phủ, làm phiền muộn

Ví dụ:

The sun had disappeared behind a cloud.

Mặt trời đã khuất sau một đám mây.

fog

/fɑːɡ/

(noun) sương mù, màn khói mờ, tình trạng mờ đi;

(verb) làm mờ đi, phủ sương mù, làm bối rối hoang mang

Ví dụ:

The collision occurred in thick fog.

Vụ va chạm xảy ra trong sương mù dày đặc.

snow

/snoʊ/

(noun) tuyết, đống tuyết, lớp tuyết trên mặt đất;

(verb) tuyết rơi, rơi như tuyết, ào đến

Ví dụ:

We were trudging through deep snow.

Chúng tôi đang lê bước qua lớp tuyết sâu.

cold

/koʊld/

(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;

(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội

Ví dụ:

a freezing cold day

ngày lạnh cóng

cool

/kuːl/

(noun) khí mát, chỗ mát mẻ;

(verb) làm mát, làm nguội, nguội đi;

(adjective) mát mẻ, mát, nguội

Ví dụ:

It'll be a cool afternoon.

Sẽ là một buổi chiều mát mẻ.

hot

/hɑːt/

(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng

Ví dụ:

It was hot inside the hall.

Bên trong hội trường rất nóng.

wet

/wet/

(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;

(verb) làm ẩm, làm ướt;

(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô

Ví dụ:

She followed, slipping on the wet rock.

Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.

erratic

/ɪˈræt̬.ɪk/

(adjective) thất thường, không đáng tin cậy, lang thang

Ví dụ:

The weather is becoming more erratic.

Thời tiết ngày càng thất thường.

thunder

/ˈθʌn.dɚ/

(noun) sấm, sét, tiếng sấm;

(verb) nổi sấm, ầm ầm như sấm, vang to

Ví dụ:

There was a crash of thunder.

Có một tiếng sấm.

hailstone

/ˈheɪl.stoʊn/

(noun) viên mưa đá

Ví dụ:

I saw many hailstones here.

Tôi thấy nhiều viên mưa đá ở đây.

blustery

/ˈblʌs.t̬ɚ.i/

(adjective) có gió dữ dội

Ví dụ:

It's a blustery day.

Đó là một ngày có gió dữ dội.

downpour

/ˈdaʊn.pɔːr/

(noun) trận mưa như trút nước, mưa xối xả, mưa lớn

Ví dụ:

We got caught in a heavy downpour.

Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút nước.

raincoat

/ˈreɪŋ.koʊt/

(noun) áo mưa

Ví dụ:

It's raining, so bring a raincoat with you.

Trời mưa nên mang theo áo mưa.

blizzard

/ˈblɪz.ɚd/

(noun) trận bão tuyết

Ví dụ:

We once got stuck in a blizzard for six hours.

Chúng tôi đã từng mắc kẹt trong một trận bão tuyết trong sáu giờ.

rainbow

/ˈreɪn.boʊ/

(noun) cầu vồng

Ví dụ:

all the colors of the rainbow

tất cả các màu sắc của cầu vồng

dew

/duː/

(noun) sương, sự tươi mát;

(verb) làm ướt, làm ướt sương, đọng lại như sương

Ví dụ:

The grass was wet with dew.

Cỏ ướt đẫm sương.

sleet

/sliːt/

(noun) mưa tuyết, mưa đá;

(verb) mưa tuyết

Ví dụ:

Driving in sleet is dangerous.

Lái xe trong mưa tuyết rất nguy hiểm.

stormy

/ˈstɔːr.mi/

(adjective) có bão, ào ạt, sôi nổi

Ví dụ:

The sky was dark and stormy.

Bầu trời tối sầm và có bão.

snowflake

/ˈsnoʊ.fleɪk/

(noun) bông tuyết

Ví dụ:

Kids want to play with snowflakes.

Trẻ em muốn chơi với những bông tuyết.

puddle

/ˈpʌd.əl/

(noun) vũng nước nhỏ (mưa)

Ví dụ:

Heavy rain creates puddles on the ground.

Mưa lớn tạo thành vũng nước nhỏ trên mặt đất.

lightning

/ˈlaɪt.nɪŋ/

(noun) chớp, sét, tia chớp;

(adjective) đột ngột, nhanh như cắt

Ví dụ:

a lightning cure for his hangover

một phương pháp chữa trị nhanh như cắt cho chứng nôn nao của anh ấy

mild

/maɪld/

(noun) bia nhẹ;

(adjective) nhẹ, êm dịu, không gắt

Ví dụ:

mild criticism

phê bình nhẹ

dull

/dʌl/

(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;

(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)

Ví dụ:

Your diet doesn't have to be dull and boring.

Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.

shelter

/ˈʃel.t̬ɚ/

(noun) sự nương tựa, sự ẩn náu, chỗ ẩn náu;

(verb) che (mưa, gió), che chở, bảo vệ

Ví dụ:

They opened a shelter to provide temporary housing for the city's homeless.

Họ đã mở một chỗ nương tựa để cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người vô gia cư của thành phố.

run away

/rʌn əˈweɪ/

(phrasal verb) chạy trốn, bỏ chạy;

(noun) người bỏ trốn, người trốn chạy, đứa trẻ bỏ nhà đi;

(adjective) bỏ trốn, làm loạn, không kiểm soát được, trốn tránh, chạy trốn, bỏ đi

Ví dụ:

We found a note from the runaway employee, explaining their sudden departure from the company.

Chúng tôi tìm thấy một ghi chú từ nhân viên bỏ trốn, giải thích về việc họ đột ngột rời khỏi công ty.

celsius

/ˈsel.si.əs/

(noun) độ C

Ví dụ:

Are the temperatures given in Celsius or Fahrenheit?

Nhiệt độ được tính bằng độ C hay độ F?

fine

/faɪn/

(noun) trời đẹp, tiền phạt;

(verb) phạt;

(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;

(adverb) hay, khéo, tốt

Ví dụ:

This was a fine piece of filmmaking.

Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu