Bộ từ vựng Âm nhạc trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Âm nhạc' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc
Ví dụ:
Couples were dancing to the music.
Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.
(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;
(verb) buộc dải, phân thành từng dải
Ví dụ:
Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.
Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.
(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;
(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)
Ví dụ:
A child at play may use a stick as an airplane.
Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.
(noun) lời ghi chép, ghi chú, chú thích, tiền giấy;
(verb) ghi chú, ghi chép, chú thích
Ví dụ:
I'll make a note in my diary.
Tôi sẽ ghi chép vào nhật ký của mình.
(noun) trống, thùng hình ống;
(verb) đánh trống, gõ liên hồi, đập liên hồi
Ví dụ:
a shuffling dance to the beat of a drum
một điệu nhảy xáo trộn theo nhịp trống
(noun) danh sách bài hát
Ví dụ:
The station is confident that the new playlists will please listeners.
Nhà đài tin chắc rằng danh sách bài hát mới sẽ làm hài lòng người nghe.
(noun) nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
Ví dụ:
Your father was a fine musician.
Cha của bạn là một nhạc sĩ giỏi.
(verb) thi hành, thực hiện, làm
Ví dụ:
I have my duties to perform.
Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.
(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng
Ví dụ:
Ruth listened to the rhythm of his breathing.
Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.
(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ, điệu nhạc khiêu vũ;
(verb) nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên
Ví dụ:
Everyone was taking part in the dance.
Mọi người đều tham gia buổi liên hoan khiêu vũ.
(verb) nghe, lắng nghe, nghe theo;
(noun) sự lắng nghe, sự nghe
Ví dụ:
Have a listen to this.
Hãy lắng nghe điều này.
(noun) âm lượng, quyển, tập
Ví dụ:
A biography of George Bernard Shaw in three volumes.
Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.
(noun) bài hát, tiếng hát, thanh nhạc
Ví dụ:
I want to sing a love song.
Tôi muốn hát một bài hát tình ca.
(noun) sự ca hát;
(verb) hát, ca hát, hót
Ví dụ:
We asked him to come back and have a bit of a sing.
Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy trở lại và hát một chút.
(noun) dương cầm, đàn piano;
(adverb) một cách nhẹ nhàng, êm dịu
Ví dụ:
The choir addresses the saint piano in Polish, then fortissimo in Latin.
Dàn hợp xướng nói về thánh bằng tiếng Ba Lan một cách nhẹ nhàng, sau đó là cực mạnh bằng tiếng Latinh.
(noun) dụng cụ, nhạc cụ, công cụ
Ví dụ:
a surgical instrument
một dụng cụ phẫu thuật
(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối
Ví dụ:
It is a simple melody with complex harmonies.
Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.
(noun) giai điệu
Ví dụ:
He picked out an intricate melody on his guitar.
Anh ấy đã chọn ra một giai điệu phức tạp trên cây đàn của mình.
(noun) dây đàn, dây, sợi;
(verb) buộc, treo, xâu chuỗi, thay dây;
(adjective) (iên quan đến các nhạc cụ) có dây, đàn dây
Ví dụ:
a string player
một người chơi đàn dây
(noun) nhạc cụ bằng đồng, đồng thau, kèn đồng;
(adjective) bằng đồng thau
Ví dụ:
The trombone is a brass instrument.
Kèn trombone là một nhạc cụ bằng đồng thau.
(noun) bản nhạc giao hưởng, buổi hòa nhạc giao hưởng, sự hòa âm
Ví dụ:
Beethoven's Fifth Symphony
Bản nhạc giao hưởng thứ năm của Beethoven
(noun) khúc mở màn, khúc dạo đầu, sự đàm phán
Ví dụ:
Prokofiev's overture to “Romeo and Juliet” is great.
Khúc mở màn của Prokofiev đối với “Romeo và Juliet” quá xuất sắc.
(noun) nhạc trưởng, người chỉ huy, người điều khiển
Ví dụ:
He was appointed principal conductor of the Berlin Philharmonic Orchestra.
Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng chính của Dàn nhạc Giao hưởng Berlin.
(noun) nhà soạn nhạc, người sáng tác
Ví dụ:
Mozart was her favorite composer.
Mozart là nhà soạn nhạc yêu thích của cô ấy.
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(noun) đơn ca, độc tấu;
(adjective) tự mình, đơn độc, không có bạn bè;
(adverb) một mình
Ví dụ:
He released his second solo album.
Anh ấy đã phát hành album độc tấu thứ hai của mình.
(noun) ca sĩ hát chính
Ví dụ:
He is the lead singer of the band.
Anh là ca sĩ hát chính của ban nhạc.
(noun) nghệ sĩ ghita, người chơi đàn ghita
Ví dụ:
My brother is a guitarist.
Anh trai tôi là một nghệ sĩ ghita.
(noun) tay trống, người đánh trống, người đi chào hàng
Ví dụ:
That drummer had left the band.
Tay trống đó đã rời khỏi ban nhạc.
(noun) lời bài hát, bài thơ trữ tình;
(adjective) trữ tình
Ví dụ:
lyric poems of extraordinary beauty
những bài thơ trữ tình có vẻ đẹp khác thường
(noun) điệp khúc, dàn hợp xướng, đồng thanh;
(verb) đồng ca, đồng thanh
Ví dụ:
Strong guitar-driven songs with big choruses.
Các bài hát được điều khiển bằng guitar mạnh mẽ với những đoạn điệp khúc lớn.
(noun) nhạc kịch, ô-pê-ra
Ví dụ:
It was the best performance of the opera he had ever heard.
Đó là màn trình diễn ô-pê-ra hay nhất mà anh từng nghe.
(noun) nhạc dân gian, âm nhạc dân gian
Ví dụ:
Indians always distinguish between classical and folk music.
Người Ấn Độ luôn phân biệt giữa âm nhạc cổ điển và âm nhạc dân gian.
(noun) tuyển tập ca khúc, tập ảnh
Ví dụ:
The wedding pictures had pride of place in the family album.
Hình ảnh đám cưới đã có một vị trí đáng tự hào trong cuốn tập ảnh gia đình.
(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;
(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi
Ví dụ:
a single mother
một bà mẹ đơn thân
(noun) giai điệu, sự hòa âm, sự lên dây đàn;
(verb) lên dây, so dây (đàn), làm cho hòa hợp
Ví dụ:
She left the theater humming a cheerful tune.
Cô ấy rời rạp hát ngâm nga một giai điệu vui vẻ.
(noun) vĩ cầm, đàn vi ô lông
Ví dụ:
Davis learned to play the violin when he was at university.
Davis học chơi vĩ cầm khi còn học đại học.
(noun) nhạc cổ điển
Ví dụ:
My wife likes classical music but I prefer jazz.
Vợ tôi thích nhạc cổ điển nhưng tôi thích nhạc jazz hơn.