Avatar of Vocabulary Set Thành công

Bộ từ vựng Thành công trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành công' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accomplishment

/əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/

(noun) thành tựu, thành tích, kỹ năng đặc biệt

Ví dụ:

The reduction of inflation was a remarkable accomplishment.

Việc giảm lạm phát là một thành tựu đáng kể.

advancement

/ədˈvæns.mənt/

(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự thăng tiến

Ví dụ:

All she was interested in was the advancement of her own career.

Tất cả những gì cô ấy quan tâm là sự thăng tiến trong sự nghiệp của chính mình.

aspiration

/ˌæs.pəˈreɪ.ʃən/

(noun) tham vọng, nguyện vọng, khát vọng

Ví dụ:

I've never had any political aspirations.

Tôi chưa bao giờ có bất kỳ tham vọng chính trị nào.

boom

/buːm/

(noun) thời kỳ bùng nổ, sự tăng vọt, thời kỳ phát đạt;

(verb) bùng nổ, tăng vọt

Ví dụ:

Living standards improved rapidly during the post-war boom.

Mức sống được cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.

breakthrough

/ˈbreɪk.θruː/

(noun) sự đột phá, bước đột phá;

(adjective) đột phá;

(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ

Ví dụ:

The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.

Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.

comeback

/ˈkʌm.bæk/

(noun) sự trở lại, sự hồi tỉnh lại;

(phrasal verb) trở về, quay lại, trở lại, phản hồi, trả lời

Ví dụ:

She's trying to make a comeback with her first album in 20 years.

Cô ấy đang cố gắng trở lại với album đầu tiên sau 20 năm.

glory

/ˈɡlɔːr.i/

(noun) vinh quang, thanh danh, sự vẻ vang;

(exclamation) vinh quang

Ví dụ:

"Glory! Hallelujah!"

"Vinh quang! Ha-lê-lu-gia!"

triumph

/ˈtraɪ.əmf/

(noun) chiến thắng, thắng lợi, thành tựu;

(verb) chiến thắng, thành công, thắng lợi

Ví dụ:

The eradication of smallpox by vaccination was one of medicine's greatest triumphs.

Việc loại bỏ bệnh đậu mùa bằng cách tiêm phòng là một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của y học.

achiever

/əˈtʃiː.vɚ/

(noun) người thành công

Ví dụ:

All the women interviewed were achievers in their chosen fields.

Tất cả những phụ nữ được phỏng vấn đều là những người thành công trong lĩnh vực mà họ lựa chọn.

big time

/ˈbɪɡ ˌtaɪm/

(noun) thành công, hạng nhất;

(adverb) lắm, rất, hết sức;

(adjective) lớn, thành công

Ví dụ:

She is ready to run a big-time political campaign.

Cô ấy đã sẵn sàng để thực hiện một chiến dịch chính trị lớn.

top

/tɑːp/

(noun) chóp, đỉnh, ngọn;

(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;

(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết

Ví dụ:

the top button of his shirt

nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy

attain

/əˈteɪn/

(verb) đạt được, giành được, đạt tới

Ví dụ:

He has attained the highest grade in his music exams.

Anh ấy đã đạt được điểm cao nhất trong các kỳ thi âm nhạc của mình.

blossom

/ˈblɑː.səm/

(verb) ra hoa, trổ hoa;

(noun) hoa, sự hứa hẹn, niềm hy vọng

Ví dụ:

The tree was covered with white blossoms.

Cây được bao phủ bởi những bông hoa trắng.

congratulate

/kənˈɡrætʃ.ə.leɪt/

(verb) chúc mừng

Ví dụ:

I congratulated Jill on winning the award.

Tôi chúc mừng Jill đã giành được giải thưởng.

consolidate

/kənˈsɑː.lə.deɪt/

(verb) củng cố, làm cho chắc, hợp nhất

Ví dụ:

The success of their major product consolidated the firm's position in the market.

Sự thành công của sản phẩm chính đã củng cố vị trí của công ty trên thị trường.

flourish

/ˈflɝː.ɪʃ/

(verb) phát triển mạnh, hưng thịnh, thịnh vượng;

(noun) sự phô trương, động tác hoa mỹ, cử chỉ điệu đà

Ví dụ:

She entered the room with a flourish, hoping to catch the attention of everyone present.

Cô ấy bước vào phòng với sự phô trương, hy vọng thu hút sự chú ý của mọi người có mặt.

fly high

/flaɪ haɪ/

(idiom) thành công, bay cao

Ví dụ:

British cinema has been flying high recently.

Điện ảnh Anh gần đây đang thành công.

pay off

/peɪ ˈɔf/

(phrasal verb) trả hết nợ, thanh toán xong, mang lại kết quả tốt, thành công, sinh lợi, hối lộ;

(noun) khoản tiền hối lộ, khoản tiền thôi việc, kết quả, phần thưởng

Ví dụ:

The police are accused of receiving secret pay-offs from the drug barons.

Cảnh sát bị cáo buộc nhận hối lộ bí mật từ các trùm ma túy.

prevail

/prɪˈveɪl/

(verb) chiếm ưu thế, thắng thế, thịnh hành

Ví dụ:

This attitude still prevails among the middle classes.

Thái độ này vẫn chiếm ưu thế trong các tầng lớp trung lưu.

prosper

/ˈprɑː.spɚ/

(verb) phát đạt, thành công, thịnh vượng

Ví dụ:

Lots of microchip manufacturing companies prospered at that time.

Rất nhiều công ty sản xuất vi mạch làm ăn phát đạt vào thời điểm đó.

strive

/straɪv/

(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh

Ví dụ:

Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.

Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.

thrive

/θraɪv/

(verb) phát đạt, thịnh vượng, phát triển mạnh

Ví dụ:

His business thrived in the years before the war.

Công việc kinh doanh của ông ấy phát đạt trong những năm trước chiến tranh.

drive

/draɪv/

(noun) cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, bộ truyền động;

(verb) lái xe, thúc đẩy, ép buộc

Ví dụ:

They went for a drive in the country.

Họ đã đi chơi bằng xe một vòng trong nước.

effectiveness

/əˈfek.tɪv.nəs/

(noun) sự hiệu quả

Ví dụ:

The study will review the effectiveness of reading and mathematics software products.

Nghiên cứu sẽ xem xét hiệu quả của các sản phẩm phần mềm đọc và toán học.

perseverance

/ˌpɝː.səˈvɪr.əns/

(noun) sự kiên trì, sự kiên nhẫn, sự bền chí

Ví dụ:

Over and over, they have shown perseverance in the face of adversity.

Nhiều lần, họ đã thể hiện sự kiên trì khi đối mặt với nghịch cảnh.

resolve

/rɪˈzɑːlv/

(verb) giải quyết;

(noun) sự quyết định, sự quyết tâm

Ví dụ:

She received information that strengthened her resolve.

Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.

desirable

/dɪˈzaɪr.ə.bəl/

(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước

Ví dụ:

Reducing class sizes in schools is a desirable aim.

Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.

distinguished

/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/

(adjective) nổi bật, xuất sắc, vang danh

Ví dụ:

a distinguished career

sự nghiệp nổi bật

favorable

/ˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/

(adjective) tốt, thuận lợi, tích cực

Ví dụ:

She made a favorable impression on his parents.

Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với bố mẹ anh ấy.

feasible

/ˈfiː.zə.bəl/

(adjective) khả thi, có thể làm được, có thể thực hiện được

Ví dụ:

With the extra resources, the project now seems feasible.

Với các nguồn lực bổ sung, dự án hiện có vẻ khả thi.

fulfilled

/fʊlˈfɪld/

(adjective) mãn nguyện, thỏa mãn

Ví dụ:

For the first time in my life, I feel really fulfilled.

Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm thấy thực sự mãn nguyện.

notable

/ˈnoʊ.t̬ə.bəl/

(adjective) đáng chú ý, đáng kể, có tiếng;

(noun) người nổi tiếng, người có danh vọng, nhân sĩ

Ví dụ:

Getting both sides to agree was a notable achievement.

Có được sự đồng ý của cả hai bên là thành tựu đáng chú ý.

premier

/prɪˈmɪr/

(adjective) hàng đầu, trên hết, nhất;

(noun) thủ tướng

Ví dụ:

He's one of the nation's premier scientists.

Ông ấy là một trong những nhà khoa học hàng đầu của quốc gia.

productive

/prəˈdʌk.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả

Ví dụ:

the most productive employees

những nhân viên làm việc hiệu quả nhất

with flying colors

/wɪθ ˌflaɪ.ɪŋ ˈkʌl.ərz/

(idiom) với điểm số cao, một cách xuất sắc, một cách thành công

Ví dụ:

She passed the exam with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách thành công.

live up to

/lɪv ˈʌp tə/

(phrasal verb) đáp ứng kỳ vọng, đáp ứng mong đợi

Ví dụ:

He failed to live up to his parents' expectations.

Anh ấy đã không đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu