Bộ từ vựng Thành công trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thành công' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thành tựu, thành tích, kỹ năng đặc biệt
Ví dụ:
The reduction of inflation was a remarkable accomplishment.
Việc giảm lạm phát là một thành tựu đáng kể.
(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự thăng tiến
Ví dụ:
All she was interested in was the advancement of her own career.
Tất cả những gì cô ấy quan tâm là sự thăng tiến trong sự nghiệp của chính mình.
(noun) tham vọng, nguyện vọng, khát vọng
Ví dụ:
I've never had any political aspirations.
Tôi chưa bao giờ có bất kỳ tham vọng chính trị nào.
(noun) thời kỳ bùng nổ, sự tăng vọt, thời kỳ phát đạt;
(verb) bùng nổ, tăng vọt
Ví dụ:
Living standards improved rapidly during the post-war boom.
Mức sống được cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.
(noun) sự đột phá, bước đột phá;
(adjective) đột phá;
(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ
Ví dụ:
The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.
Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.
(noun) sự trở lại, sự hồi tỉnh lại;
(phrasal verb) trở về, quay lại, trở lại, phản hồi, trả lời
Ví dụ:
She's trying to make a comeback with her first album in 20 years.
Cô ấy đang cố gắng trở lại với album đầu tiên sau 20 năm.
(noun) vinh quang, thanh danh, sự vẻ vang;
(exclamation) vinh quang
Ví dụ:
"Glory! Hallelujah!"
"Vinh quang! Ha-lê-lu-gia!"
(noun) chiến thắng, thắng lợi, thành tựu;
(verb) chiến thắng, thành công, thắng lợi
Ví dụ:
The eradication of smallpox by vaccination was one of medicine's greatest triumphs.
Việc loại bỏ bệnh đậu mùa bằng cách tiêm phòng là một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của y học.
(noun) người thành công
Ví dụ:
All the women interviewed were achievers in their chosen fields.
Tất cả những phụ nữ được phỏng vấn đều là những người thành công trong lĩnh vực mà họ lựa chọn.
(noun) thành công, hạng nhất;
(adverb) lắm, rất, hết sức;
(adjective) lớn, thành công
Ví dụ:
She is ready to run a big-time political campaign.
Cô ấy đã sẵn sàng để thực hiện một chiến dịch chính trị lớn.
(noun) chóp, đỉnh, ngọn;
(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;
(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết
Ví dụ:
the top button of his shirt
nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy
(verb) đạt được, giành được, đạt tới
Ví dụ:
He has attained the highest grade in his music exams.
Anh ấy đã đạt được điểm cao nhất trong các kỳ thi âm nhạc của mình.
(verb) ra hoa, trổ hoa;
(noun) hoa, sự hứa hẹn, niềm hy vọng
Ví dụ:
The tree was covered with white blossoms.
Cây được bao phủ bởi những bông hoa trắng.
(verb) chúc mừng
Ví dụ:
I congratulated Jill on winning the award.
Tôi chúc mừng Jill đã giành được giải thưởng.
(verb) củng cố, làm cho chắc, hợp nhất
Ví dụ:
The success of their major product consolidated the firm's position in the market.
Sự thành công của sản phẩm chính đã củng cố vị trí của công ty trên thị trường.
(verb) phát triển mạnh, hưng thịnh, thịnh vượng;
(noun) sự phô trương, động tác hoa mỹ, cử chỉ điệu đà
Ví dụ:
She entered the room with a flourish, hoping to catch the attention of everyone present.
Cô ấy bước vào phòng với sự phô trương, hy vọng thu hút sự chú ý của mọi người có mặt.
(idiom) thành công, bay cao
Ví dụ:
British cinema has been flying high recently.
Điện ảnh Anh gần đây đang thành công.
(phrasal verb) trả hết nợ, thanh toán xong, mang lại kết quả tốt, thành công, sinh lợi, hối lộ;
(noun) khoản tiền hối lộ, khoản tiền thôi việc, kết quả, phần thưởng
Ví dụ:
The police are accused of receiving secret pay-offs from the drug barons.
Cảnh sát bị cáo buộc nhận hối lộ bí mật từ các trùm ma túy.
(verb) chiếm ưu thế, thắng thế, thịnh hành
Ví dụ:
This attitude still prevails among the middle classes.
Thái độ này vẫn chiếm ưu thế trong các tầng lớp trung lưu.
(verb) phát đạt, thành công, thịnh vượng
Ví dụ:
Lots of microchip manufacturing companies prospered at that time.
Rất nhiều công ty sản xuất vi mạch làm ăn phát đạt vào thời điểm đó.
(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh
Ví dụ:
Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.
Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.
(verb) phát đạt, thịnh vượng, phát triển mạnh
Ví dụ:
His business thrived in the years before the war.
Công việc kinh doanh của ông ấy phát đạt trong những năm trước chiến tranh.
(noun) cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, bộ truyền động;
(verb) lái xe, thúc đẩy, ép buộc
Ví dụ:
They went for a drive in the country.
Họ đã đi chơi bằng xe một vòng trong nước.
(noun) sự hiệu quả
Ví dụ:
The study will review the effectiveness of reading and mathematics software products.
Nghiên cứu sẽ xem xét hiệu quả của các sản phẩm phần mềm đọc và toán học.
(noun) sự kiên trì, sự kiên nhẫn, sự bền chí
Ví dụ:
Over and over, they have shown perseverance in the face of adversity.
Nhiều lần, họ đã thể hiện sự kiên trì khi đối mặt với nghịch cảnh.
(verb) giải quyết;
(noun) sự quyết định, sự quyết tâm
Ví dụ:
She received information that strengthened her resolve.
Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.
(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước
Ví dụ:
Reducing class sizes in schools is a desirable aim.
Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.
(adjective) nổi bật, xuất sắc, vang danh
Ví dụ:
a distinguished career
sự nghiệp nổi bật
(adjective) tốt, thuận lợi, tích cực
Ví dụ:
She made a favorable impression on his parents.
Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với bố mẹ anh ấy.
(adjective) khả thi, có thể làm được, có thể thực hiện được
Ví dụ:
With the extra resources, the project now seems feasible.
Với các nguồn lực bổ sung, dự án hiện có vẻ khả thi.
(adjective) mãn nguyện, thỏa mãn
Ví dụ:
For the first time in my life, I feel really fulfilled.
Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm thấy thực sự mãn nguyện.
(adjective) đáng chú ý, đáng kể, có tiếng;
(noun) người nổi tiếng, người có danh vọng, nhân sĩ
Ví dụ:
Getting both sides to agree was a notable achievement.
Có được sự đồng ý của cả hai bên là thành tựu đáng chú ý.
(adjective) hàng đầu, trên hết, nhất;
(noun) thủ tướng
Ví dụ:
He's one of the nation's premier scientists.
Ông ấy là một trong những nhà khoa học hàng đầu của quốc gia.
(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả
Ví dụ:
the most productive employees
những nhân viên làm việc hiệu quả nhất
(idiom) với điểm số cao, một cách xuất sắc, một cách thành công
Ví dụ:
She passed the exam with flying colors.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách thành công.
(phrasal verb) đáp ứng kỳ vọng, đáp ứng mong đợi
Ví dụ:
He failed to live up to his parents' expectations.
Anh ấy đã không đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.