Nghĩa của từ notable trong tiếng Việt
notable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
notable
US /ˈnoʊ.t̬ə.bəl/
UK /ˈnəʊ.tə.bəl/
Tính từ
đáng chú ý, nổi bật, có tiếng
worthy of attention or notice; remarkable.
Ví dụ:
•
The city is notable for its ancient architecture.
Thành phố này đáng chú ý với kiến trúc cổ kính.
•
She made a notable contribution to the project.
Cô ấy đã đóng góp đáng kể vào dự án.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
nhân vật nổi tiếng, người quan trọng
a person who is well known or important.
Ví dụ:
•
Many notables attended the charity gala.
Nhiều nhân vật nổi tiếng đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.
•
He is considered a notable in the scientific community.
Ông ấy được coi là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng khoa học.
Từ liên quan: