Avatar of Vocabulary Set Động vật hoang dã

Bộ từ vựng Động vật hoang dã trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động vật hoang dã' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

amphibian

/æmˈfɪb.i.ən/

(noun) động vật lưỡng cư, thủy phi cơ, xe tăng lội nước;

(adjective) lưỡng cư, lội nước

Ví dụ:

Salamanders, frogs, and other amphibian life are particularly sensitive to extreme pH levels.

Kỳ nhông, ếch và các loài lưỡng cư khác đặc biệt nhạy cảm với mức độ pH cực cao.

cold-blooded

/ˈkoʊldˌblʌdɪd/

(adjective) có máu lạnh, lạnh nhạt, hờ hững

Ví dụ:

Snakes and lizards are cold-blooded animals.

Rắn và thằn lằn là những loài động vật có máu lạnh.

warm-blooded

/ˈwɔːrmˌblʌdɪd/

(adjective) có máu nóng, nhiệt tình, sôi nổi

Ví dụ:

Birds and mammals are warm-blooded.

Các loài chim và động vật có vú là loài có máu nóng.

indigenous

/ɪnˈdɪdʒ.ə.nəs/

(adjective) bản xứ, bản địa

Ví dụ:

So who are the indigenous people of this land?

Vậy những người bản địa của vùng đất này là ai?

rodent

/ˈroʊ.dənt/

(noun) loài gặm nhấm

Ví dụ:

Mice, rats and squirrels are all rodents.

Chuột, chuột cống và sóc đều là loài gặm nhấm.

predator

/ˈpred.ə.t̬ɚ/

(noun) kẻ săn mồi, động vật ăn thịt, người lợi dụng người khác

Ví dụ:

Lions and wolves are predators.

Sư tử và chó sói là những kẻ săn mồi.

den

/den/

(noun) hang thú dữ, sào huyệt, phòng nhỏ riêng (để làm việc)

Ví dụ:

It's the lion's den.

Đó là hang của sư tử.

camouflage

/ˈkæm.ə.flɑːʒ/

(verb) ngụy trang;

(noun) sự ngụy trang

Ví dụ:

The whiteness of polar bears and arctic foxes provides camouflage.

Màu trắng của gấu bắc cực và cáo bắc cực cung cấp khả năng ngụy trang.

growl

/ɡraʊl/

(verb) gầm gừ, rền, gầm;

(noun) tiếng gầm gừ, tiếng gầm, tiếng càu nhàu

Ví dụ:

The dog eyed me suspiciously and gave a growl.

Con chó nhìn tôi đầy nghi ngờ và gầm gừ.

baboon

/bəˈbuːn/

(noun) khỉ đầu chó

Ví dụ:

Baboons are the world's largest monkeys.

Khỉ đầu chó là loài khỉ lớn nhất thế giới.

badger

/ˈbædʒ.ɚ/

(noun) con lửng;

(verb) làm phiền, quấy rầy

Ví dụ:

The owl's predators include hawks, larger owls, snakes, and badgers.

Những kẻ săn mồi của cú bao gồm diều hâu, cú lớn hơn, rắn và lửng.

buffalo

/ˈbʌf.ə.loʊ/

(noun) con trâu, xe tăng lội nước

Ví dụ:

I lead the buffalo to the field.

Tôi dắt con trâu ra đồng.

coyote

/kaɪˈoʊ.t̬i/

(noun) chó sói đồng cỏ, kẻ vô lại

Ví dụ:

Some birds are killed by golden eagles or coyotes.

Một số loài chim bị đại bàng vàng hoặc sói đồng cỏ giết chết.

cougar

/ˈkuː.ɡɚ/

(noun) báo cuga, báo sư tử

Ví dụ:

A cougar can jump upward 18 feet from a sitting position.

Một con báo sư tử có thể nhảy lên cao 18 feet từ vị trí đang ngồi.

hare

/her/

(noun) thỏ rừng;

(verb) vọt đi, lao đi, chạy hối hả

Ví dụ:

Hares are usually larger than rabbits and have longer ears.

Thỏ rừng thường lớn hơn thỏ và có đôi tai dài hơn.

hippo

/ˈhɪp.oʊ/

(abbreviation) hà mã

Ví dụ:

Wild hippos are not friendly, and they are noticeably aggressive.

Hà mã hoang dã không thân thiện và chúng rất hung dữ.

jaguar

/ˈdʒæɡ.wɑːr/

(noun) báo đốm Mỹ

Ví dụ:

Jaguars are often mistaken for leopards.

Báo đốm Mỹ thường bị nhầm với báo hoa mai.

panther

/ˈpæn.θɚ/

(noun) loài báo đen, báo sư tử

Ví dụ:

The Black Panther is largely found in dense rainforests.

Báo đen phần lớn được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới rậm rạp.

rhinoceros

/raɪˈnɑː.sɚ.əs/

(noun) tê giác

Ví dụ:

Rhinoceros make an array of funny noises when they're communicating.

Tê giác phát ra một loạt tiếng động vui nhộn khi chúng giao tiếp.

trunk

/trʌŋk/

(noun) cốp xe, thân cây, mình, thân (người)

Ví dụ:

I always keep a blanket and a toolkit in the trunk for emergencies.

Tôi luôn giữ một chiếc chăn và một bộ dụng cụ trong cốp xe để đề phòng những trường hợp khẩn cấp.

tusk

/tʌsk/

(noun) ngà, răng nanh

Ví dụ:

Elephant tusks evolved from teeth, giving the species an evolutionary advantage.

Ngà voi tiến hóa từ răng, mang lại lợi thế tiến hóa cho loài này.

skunk

/skʌŋk/

(noun) chồn hôi, người đê tiện, người đáng khinh

Ví dụ:

Skunks are mammals in the family Mephitidae.

Chồn hôi là loài động vật có vú trong họ Mephitidae.

flock

/flɑːk/

(noun) đàn, bầy, đám đông;

(verb) tụ tập, kéo đến, quây quần

Ví dụ:

He looks after a flock of 500 sheep.

Anh ta chăm sóc một đàn cừu 500 con.

cuckoo

/ˈkʊk.uː/

(noun) chim cu cu;

(adjective) điên điên, gàn dở

Ví dụ:

People think you're cuckoo.

Mọi người nghĩ rằng bạn điên.

dove

/dʌv/

(noun) chim bồ câu, người chủ trương hòa bình, sứ giả hòa bình

Ví dụ:

Doves, usually white in color, are used in many settings as symbols of peace, freedom, or love.

Chim bồ câu, thường có màu trắng, được sử dụng trong nhiều môi trường như biểu tượng của hòa bình, tự do hoặc tình yêu.

falcon

/ˈfɑːl.kən/

(noun) chim ưng, chim cắt

Ví dụ:

The falcon represents vision, freedom, and victory.

Chim ưng đại diện cho tầm nhìn, tự do và chiến thắng.

peacock

/ˈpiː.kɑːk/

(noun) con công trống, người khoe mẽ;

(verb) vênh vang, khoe mẽ

Ví dụ:

The peacock represents pride, love, and luxury, or a desire to get every charming and worthy thing in life.

Công trống đại diện cho niềm tự hào, tình yêu và sự sang trọng, hoặc mong muốn có được mọi thứ quyến rũ và xứng đáng trong cuộc sống.

raven

/ˈreɪ.vən/

(noun) con quạ;

(adjective) đen nhánh

Ví dụ:

Her pale face was framed by raven locks.

Khuôn mặt nhợt nhạt của cô ấy được đóng khung bởi những lọn tóc đen nhánh.

swallow

/ˈswɑː.loʊ/

(noun) chim nhạn, chim én, sự nuốt;

(verb) nuốt, nén, chịu đựng

Ví dụ:

The swallow bird is also widely referred to as 'bird of freedom'.

Chim én còn được gọi rộng rãi là 'chim của tự do'.

dragonfly

/ˈdræɡ.ən.flaɪ/

(noun) con chuồn chuồn

Ví dụ:

We are extremely excited about the dragonfly that we have just caught.

Chúng tôi vô cùng thích thú với con chuồn chuồn vừa bắt được.

grasshopper

/ˈɡræsˌhɑː.pɚ/

(noun) châu chấu, máy bay nhẹ, cocktail grasshopper

Ví dụ:

Groups of grasshoppers are the horror of farmers in Africa.

Đàn châu chấu là nỗi kinh hoàng của những người nông dân ở châu Phi.

wasp

/wɑːsp/

(noun) ong bắp cày

Ví dụ:

Wasp is very dangerous.

Ong bắp cày rất nguy hiểm.

crab

/kræb/

(noun) cua, quả táo dại, người hay gắt gỏng;

(verb) cào xé, vồ, quắp (chim ưng)

Ví dụ:

All the shops on the seafront had crabs for sale.

Tất cả các cửa hàng bên bờ biển đều có cua để bán.

python

/ˈpaɪ.θɑːn/

(noun) con trăn

Ví dụ:

Pythons do not have venom.

Trăn không có nọc độc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu