Bộ từ vựng Động vật hoang dã trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động vật hoang dã' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) động vật lưỡng cư, thủy phi cơ, xe tăng lội nước;
(adjective) lưỡng cư, lội nước
Ví dụ:
Salamanders, frogs, and other amphibian life are particularly sensitive to extreme pH levels.
Kỳ nhông, ếch và các loài lưỡng cư khác đặc biệt nhạy cảm với mức độ pH cực cao.
(adjective) có máu lạnh, lạnh nhạt, hờ hững
Ví dụ:
Snakes and lizards are cold-blooded animals.
Rắn và thằn lằn là những loài động vật có máu lạnh.
(adjective) có máu nóng, nhiệt tình, sôi nổi
Ví dụ:
Birds and mammals are warm-blooded.
Các loài chim và động vật có vú là loài có máu nóng.
(adjective) bản xứ, bản địa
Ví dụ:
So who are the indigenous people of this land?
Vậy những người bản địa của vùng đất này là ai?
(noun) loài gặm nhấm
Ví dụ:
Mice, rats and squirrels are all rodents.
Chuột, chuột cống và sóc đều là loài gặm nhấm.
(noun) kẻ săn mồi, động vật ăn thịt, người lợi dụng người khác
Ví dụ:
Lions and wolves are predators.
Sư tử và chó sói là những kẻ săn mồi.
(noun) hang thú dữ, sào huyệt, phòng nhỏ riêng (để làm việc)
Ví dụ:
It's the lion's den.
Đó là hang của sư tử.
(verb) ngụy trang;
(noun) sự ngụy trang
Ví dụ:
The whiteness of polar bears and arctic foxes provides camouflage.
Màu trắng của gấu bắc cực và cáo bắc cực cung cấp khả năng ngụy trang.
(verb) gầm gừ, rền, gầm;
(noun) tiếng gầm gừ, tiếng gầm, tiếng càu nhàu
Ví dụ:
The dog eyed me suspiciously and gave a growl.
Con chó nhìn tôi đầy nghi ngờ và gầm gừ.
(noun) khỉ đầu chó
Ví dụ:
Baboons are the world's largest monkeys.
Khỉ đầu chó là loài khỉ lớn nhất thế giới.
(noun) con lửng;
(verb) làm phiền, quấy rầy
Ví dụ:
The owl's predators include hawks, larger owls, snakes, and badgers.
Những kẻ săn mồi của cú bao gồm diều hâu, cú lớn hơn, rắn và lửng.
(noun) con trâu, xe tăng lội nước
Ví dụ:
I lead the buffalo to the field.
Tôi dắt con trâu ra đồng.
(noun) chó sói đồng cỏ, kẻ vô lại
Ví dụ:
Some birds are killed by golden eagles or coyotes.
Một số loài chim bị đại bàng vàng hoặc sói đồng cỏ giết chết.
(noun) báo cuga, báo sư tử
Ví dụ:
A cougar can jump upward 18 feet from a sitting position.
Một con báo sư tử có thể nhảy lên cao 18 feet từ vị trí đang ngồi.
(noun) thỏ rừng;
(verb) vọt đi, lao đi, chạy hối hả
Ví dụ:
Hares are usually larger than rabbits and have longer ears.
Thỏ rừng thường lớn hơn thỏ và có đôi tai dài hơn.
(abbreviation) hà mã
Ví dụ:
Wild hippos are not friendly, and they are noticeably aggressive.
Hà mã hoang dã không thân thiện và chúng rất hung dữ.
(noun) báo đốm Mỹ
Ví dụ:
Jaguars are often mistaken for leopards.
Báo đốm Mỹ thường bị nhầm với báo hoa mai.
(noun) loài báo đen, báo sư tử
Ví dụ:
The Black Panther is largely found in dense rainforests.
Báo đen phần lớn được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới rậm rạp.
(noun) tê giác
Ví dụ:
Rhinoceros make an array of funny noises when they're communicating.
Tê giác phát ra một loạt tiếng động vui nhộn khi chúng giao tiếp.
(noun) cốp xe, thân cây, mình, thân (người)
Ví dụ:
I always keep a blanket and a toolkit in the trunk for emergencies.
Tôi luôn giữ một chiếc chăn và một bộ dụng cụ trong cốp xe để đề phòng những trường hợp khẩn cấp.
(noun) ngà, răng nanh
Ví dụ:
Elephant tusks evolved from teeth, giving the species an evolutionary advantage.
Ngà voi tiến hóa từ răng, mang lại lợi thế tiến hóa cho loài này.
(noun) chồn hôi, người đê tiện, người đáng khinh
Ví dụ:
Skunks are mammals in the family Mephitidae.
Chồn hôi là loài động vật có vú trong họ Mephitidae.
(noun) đàn, bầy, đám đông;
(verb) tụ tập, kéo đến, quây quần
Ví dụ:
He looks after a flock of 500 sheep.
Anh ta chăm sóc một đàn cừu 500 con.
(noun) chim cu cu;
(adjective) điên điên, gàn dở
Ví dụ:
People think you're cuckoo.
Mọi người nghĩ rằng bạn điên.
(noun) chim bồ câu, người chủ trương hòa bình, sứ giả hòa bình
Ví dụ:
Doves, usually white in color, are used in many settings as symbols of peace, freedom, or love.
Chim bồ câu, thường có màu trắng, được sử dụng trong nhiều môi trường như biểu tượng của hòa bình, tự do hoặc tình yêu.
(noun) chim ưng, chim cắt
Ví dụ:
The falcon represents vision, freedom, and victory.
Chim ưng đại diện cho tầm nhìn, tự do và chiến thắng.
(noun) con công trống, người khoe mẽ;
(verb) vênh vang, khoe mẽ
Ví dụ:
The peacock represents pride, love, and luxury, or a desire to get every charming and worthy thing in life.
Công trống đại diện cho niềm tự hào, tình yêu và sự sang trọng, hoặc mong muốn có được mọi thứ quyến rũ và xứng đáng trong cuộc sống.
(noun) con quạ;
(adjective) đen nhánh
Ví dụ:
Her pale face was framed by raven locks.
Khuôn mặt nhợt nhạt của cô ấy được đóng khung bởi những lọn tóc đen nhánh.
(noun) chim nhạn, chim én, sự nuốt;
(verb) nuốt, nén, chịu đựng
Ví dụ:
The swallow bird is also widely referred to as 'bird of freedom'.
Chim én còn được gọi rộng rãi là 'chim của tự do'.
(noun) con chuồn chuồn
Ví dụ:
We are extremely excited about the dragonfly that we have just caught.
Chúng tôi vô cùng thích thú với con chuồn chuồn vừa bắt được.
(noun) châu chấu, máy bay nhẹ, cocktail grasshopper
Ví dụ:
Groups of grasshoppers are the horror of farmers in Africa.
Đàn châu chấu là nỗi kinh hoàng của những người nông dân ở châu Phi.
(noun) cua, quả táo dại, người hay gắt gỏng;
(verb) cào xé, vồ, quắp (chim ưng)
Ví dụ:
All the shops on the seafront had crabs for sale.
Tất cả các cửa hàng bên bờ biển đều có cua để bán.