Bộ từ vựng Bạn thu hoạch những gì bạn gieo! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bạn thu hoạch những gì bạn gieo!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ruộng ngô, ruộng lúa
Ví dụ:
He is in the cornfield.
Anh ấy đang ở ruộng ngô.
(noun) đồn điền
Ví dụ:
He bought a rubber plantation.
Anh ta đã mua một đồn điền cao su.
(noun) cao bồi, nhà kinh doanh thiếu thiện chí
Ví dụ:
The ranch employed ten or twelve cowboys.
Trang trại thuê mười hoặc mười hai cao bồi.
(noun) vụ, mùa, cây trồng;
(verb) gặm (cỏ), gặt, xén, hớt, cắt ngắn
Ví dụ:
The main crops were oats and barley.
Các loại cây trồng chính là yến mạch và lúa mạch.
(noun) nước ngầm
Ví dụ:
Groundwater helps to keep our rivers free-flowing.
Nước ngầm giúp giữ cho các con sông của chúng ta chảy tự do.
(noun) sự xói mòn, sự ăn mòn
Ví dụ:
There was heavy soil erosion.
Đất bị xói mòn nghiêm trọng.
(noun) thuốc trừ sâu
Ví dụ:
The pesticides that farmers spray on their crops kill pests, but they can also damage people's health.
Thuốc trừ sâu mà nông dân phun trên cây trồng của họ tiêu diệt sâu bệnh, nhưng chúng cũng có thể gây hại cho sức khỏe của người dân.
(adjective) (thuộc) nông nghiệp
Ví dụ:
The world's supply of agricultural land is shrinking fast.
Nguồn cung đất nông nghiệp của thế giới đang bị thu hẹp nhanh chóng.
(adjective) có thể ăn được
Ví dụ:
Only the leaves of the plant are edible.
Chỉ có lá của cây là có thể ăn được.
(adjective) màu mỡ, phì nhiêu, tốt giống
Ví dụ:
The ploughed earth looked rich and dark and fertile.
Đất được cày xới trông có vẻ trù phú và sẫm màu và phì nhiêu.
(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;
(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng
Ví dụ:
dairy produce
sản phẩm từ sữa
(noun) lúa mạch
Ví dụ:
Barley is the best ingredient to make beer.
Lúa mạch là nguyên liệu tốt nhất để làm bia.
(noun) cây họ đậu
Ví dụ:
He sows a mixture of grasses and legumes.
Anh ta gieo hỗn hợp cỏ và cây họ đậu.
(noun) nước tương, tương, đậu tương
Ví dụ:
I'm trying to add more soy into my diet.
Tôi đang cố gắng thêm nhiều đậu nành vào chế độ ăn uống của mình.
(noun) cây mía
Ví dụ:
Sugar cane is cultivated for its sweet sap or juice.
Mía được trồng để lấy nhựa hoặc nước ép ngọt.
(noun) sự đào, sự bới, sự xới;
(verb) đào, bới, xới
Ví dụ:
an archaeological dig
một cuộc khai quật khảo cổ học
(noun) dây cương, yên cương, dây đai;
(verb) khai thác (để sản xuất điện), đóng yên cương
Ví dụ:
a horse’s harness
dây cương của một con ngựa
(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;
(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén
Ví dụ:
helping with the harvest
giúp thu hoạch
(verb) giữ, cất, giữ lại, nuôi sống, cung cấp;
(noun) chi phí sinh hoạt, việc kiếm sống, tháp trụ
Ví dụ:
It's about time you got a job to earn your keep.
Đã đến lúc bạn phải có một công việc để kiếm sống.
(verb) chất, chở, chồng chất;
(noun) sự tải, trọng tải, đạn nạp
Ví dụ:
The maximum load for this elevator is eight persons.
Trọng tải tối đa cho thang máy này là tám người.
(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;
(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn
Ví dụ:
Someone had left a suspicious package.
Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.
(noun) cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn hỏa;
(verb) đóng cọc, cừ, chất đống, chồng chất
Ví dụ:
He placed the books in a neat pile.
Anh ấy xếp sách thành một chồng ngay ngắn.
(verb) nhổ bật rễ, bứng rễ
Ví dụ:
Hundreds of mature trees were uprooted in the storm.
Hàng trăm cây trưởng thành bị nhổ bật rễ trong cơn bão.
(noun) gia súc, thú nuôi, vật nuôi
Ví dụ:
The products or usefulness of some major livestock are listed below.
Các sản phẩm hoặc tính hữu dụng của một số gia súc chính được liệt kê dưới đây.
(noun) lợn rừng, lợn lòi đực
Ví dụ:
Wild boar have stocky, powerful bodies with a double layer of grey-brown fur.
Lợn rừng có thân hình chắc nịch, cường tráng với hai lớp lông màu nâu xám.
(noun) lợn, người tham ăn, người thô tục;
(verb) lấy quá phần, lấn phần
Ví dụ:
Hog is the generic term used for larger pigs who weigh more than 120 lbs.
Lợn là thuật ngữ chung được sử dụng cho những con lợn lớn hơn nặng hơn 120 lbs.
(noun) con la, người cứng đầu cứng cổ, dép đế mỏng
Ví dụ:
Mules and horses are distinct equine animals with several advantages and uses.
Con la và con ngựa là những động vật họ ngựa riêng biệt với một số ưu điểm và công dụng.
(noun) ngựa lùn, ngựa Pony
Ví dụ:
As a young girl, she spent every weekend riding her pony.
Khi còn là một cô gái trẻ, cô ấy dành mỗi cuối tuần để cưỡi ngựa Pony của mình.
(noun) tảng ong, tổ ong
Ví dụ:
Honeycombs are made from beeswax, a substance created by worker bees.
Tổ ong được làm từ sáp ong, một chất do ong thợ tạo ra.
(noun) gia cầm
Ví dụ:
Some poultry farmers keep turkeys and ducks as well as chickens.
Một số người chăn nuôi gia cầm nuôi gà tây và vịt cũng như gà.
(noun) đà điểu châu Phi
Ví dụ:
The ostrich is the fastest animal on two legs.
Đà điểu là loài động vật hai chân nhanh nhất.