Avatar of Vocabulary Set Bạn thu hoạch những gì bạn gieo!

Bộ từ vựng Bạn thu hoạch những gì bạn gieo! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bạn thu hoạch những gì bạn gieo!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cornfield

/ˈkɔːrn.fiːld/

(noun) ruộng ngô, ruộng lúa

Ví dụ:

He is in the cornfield.

Anh ấy đang ở ruộng ngô.

plantation

/plænˈteɪ.ʃən/

(noun) đồn điền

Ví dụ:

He bought a rubber plantation.

Anh ta đã mua một đồn điền cao su.

cowboy

/ˈkaʊ.bɔɪ/

(noun) cao bồi, nhà kinh doanh thiếu thiện chí

Ví dụ:

The ranch employed ten or twelve cowboys.

Trang trại thuê mười hoặc mười hai cao bồi.

crop

/krɑːp/

(noun) vụ, mùa, cây trồng;

(verb) gặm (cỏ), gặt, xén, hớt, cắt ngắn

Ví dụ:

The main crops were oats and barley.

Các loại cây trồng chính là yến mạch và lúa mạch.

groundwater

/ˈɡrɑʊndˌwɔt̬·ər, -ˌwɑt̬·ər/

(noun) nước ngầm

Ví dụ:

Groundwater helps to keep our rivers free-flowing.

Nước ngầm giúp giữ cho các con sông của chúng ta chảy tự do.

erosion

/ɪˈroʊ.ʒən/

(noun) sự xói mòn, sự ăn mòn

Ví dụ:

There was heavy soil erosion.

Đất bị xói mòn nghiêm trọng.

pesticide

/ˈpes.tə.saɪd/

(noun) thuốc trừ sâu

Ví dụ:

The pesticides that farmers spray on their crops kill pests, but they can also damage people's health.

Thuốc trừ sâu mà nông dân phun trên cây trồng của họ tiêu diệt sâu bệnh, nhưng chúng cũng có thể gây hại cho sức khỏe của người dân.

agricultural

/ˌæɡ.rəˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) nông nghiệp

Ví dụ:

The world's supply of agricultural land is shrinking fast.

Nguồn cung đất nông nghiệp của thế giới đang bị thu hẹp nhanh chóng.

edible

/ˈed.ə.bəl/

(adjective) có thể ăn được

Ví dụ:

Only the leaves of the plant are edible.

Chỉ có lá của cây là có thể ăn được.

fertile

/ˈfɝː.t̬əl/

(adjective) màu mỡ, phì nhiêu, tốt giống

Ví dụ:

The ploughed earth looked rich and dark and fertile.

Đất được cày xới trông có vẻ trù phú và sẫm màu và phì nhiêu.

produce

/prəˈduːs/

(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;

(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng

Ví dụ:

dairy produce

sản phẩm từ sữa

barley

/ˈbɑːr.li/

(noun) lúa mạch

Ví dụ:

Barley is the best ingredient to make beer.

Lúa mạch là nguyên liệu tốt nhất để làm bia.

legume

/ˈleɡ.juːm/

(noun) cây họ đậu

Ví dụ:

He sows a mixture of grasses and legumes.

Anh ta gieo hỗn hợp cỏ và cây họ đậu.

hay

/heɪ/

(noun) cỏ khô, rơm

Ví dụ:

There was a bale of hay.

Có một đống cỏ khô.

soy

/sɔɪ/

(noun) nước tương, tương, đậu tương

Ví dụ:

I'm trying to add more soy into my diet.

Tôi đang cố gắng thêm nhiều đậu nành vào chế độ ăn uống của mình.

sugar cane

/ˈʃʊɡər keɪn/

(noun) cây mía

Ví dụ:

Sugar cane is cultivated for its sweet sap or juice.

Mía được trồng để lấy nhựa hoặc nước ép ngọt.

dig

/dɪɡ/

(noun) sự đào, sự bới, sự xới;

(verb) đào, bới, xới

Ví dụ:

an archaeological dig

một cuộc khai quật khảo cổ học

harness

/ˈhɑːr.nəs/

(noun) dây cương, yên cương, dây đai;

(verb) khai thác (để sản xuất điện), đóng yên cương

Ví dụ:

a horse’s harness

dây cương của một con ngựa

harvest

/ˈhɑːr.vəst/

(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;

(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén

Ví dụ:

helping with the harvest

giúp thu hoạch

keep

/kiːp/

(verb) giữ, cất, giữ lại, nuôi sống, cung cấp;

(noun) chi phí sinh hoạt, việc kiếm sống, tháp trụ

Ví dụ:

It's about time you got a job to earn your keep.

Đã đến lúc bạn phải có một công việc để kiếm sống.

load

/loʊd/

(verb) chất, chở, chồng chất;

(noun) sự tải, trọng tải, đạn nạp

Ví dụ:

The maximum load for this elevator is eight persons.

Trọng tải tối đa cho thang máy này là tám người.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;

(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn

Ví dụ:

Someone had left a suspicious package.

Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.

pile

/paɪl/

(noun) cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn hỏa;

(verb) đóng cọc, cừ, chất đống, chồng chất

Ví dụ:

He placed the books in a neat pile.

Anh ấy xếp sách thành một chồng ngay ngắn.

uproot

/ʌpˈruːt/

(verb) nhổ bật rễ, bứng rễ

Ví dụ:

Hundreds of mature trees were uprooted in the storm.

Hàng trăm cây trưởng thành bị nhổ bật rễ trong cơn bão.

livestock

/ˈlaɪv.stɑːk/

(noun) gia súc, thú nuôi, vật nuôi

Ví dụ:

The products or usefulness of some major livestock are listed below.

Các sản phẩm hoặc tính hữu dụng của một số gia súc chính được liệt kê dưới đây.

boar

/bɔːr/

(noun) lợn rừng, lợn lòi đực

Ví dụ:

Wild boar have stocky, powerful bodies with a double layer of grey-brown fur.

Lợn rừng có thân hình chắc nịch, cường tráng với hai lớp lông màu nâu xám.

calf

/kæf/

(noun) con bê, thú con, trẻ con

Ví dụ:

a heifer calf

con bê lai

hog

/hɑːɡ/

(noun) lợn, người tham ăn, người thô tục;

(verb) lấy quá phần, lấn phần

Ví dụ:

Hog is the generic term used for larger pigs who weigh more than 120 lbs.

Lợn là thuật ngữ chung được sử dụng cho những con lợn lớn hơn nặng hơn 120 lbs.

mule

/mjuːl/

(noun) con la, người cứng đầu cứng cổ, dép đế mỏng

Ví dụ:

Mules and horses are distinct equine animals with several advantages and uses.

Con la và con ngựa là những động vật họ ngựa riêng biệt với một số ưu điểm và công dụng.

pony

/ˈpoʊ.ni/

(noun) ngựa lùn, ngựa Pony

Ví dụ:

As a young girl, she spent every weekend riding her pony.

Khi còn là một cô gái trẻ, cô ấy dành mỗi cuối tuần để cưỡi ngựa Pony của mình.

honeycomb

/ˈhʌn.i.koʊm/

(noun) tảng ong, tổ ong

Ví dụ:

Honeycombs are made from beeswax, a substance created by worker bees.

Tổ ong được làm từ sáp ong, một chất do ong thợ tạo ra.

poultry

/ˈpoʊl.tri/

(noun) gia cầm

Ví dụ:

Some poultry farmers keep turkeys and ducks as well as chickens.

Một số người chăn nuôi gia cầm nuôi gà tây và vịt cũng như gà.

ostrich

/ˈɑː.strɪtʃ/

(noun) đà điểu châu Phi

Ví dụ:

The ostrich is the fastest animal on two legs.

Đà điểu là loài động vật hai chân nhanh nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu