Avatar of Vocabulary Set Tính từ chung 2

Bộ từ vựng Tính từ chung 2 trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính từ chung 2' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

forward

/ˈfɔːr.wɚd/

(adjective) ở phía trước, tiến về phía trước, tiến bộ;

(adverb) về phía trước, hướng về tương lai;

(noun) tiền đạo (bóng đá), sự chuyển về phía trước;

(verb) xúc tiến, đẩy mạnh, gửi đến địa chỉ mới

Ví dụ:

forward flight

chuyến bay trước

fundamental

/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/

(adjective) cơ bản, cơ sở, chủ yếu

Ví dụ:

We need to make fundamental changes to the way in which we treat our environment.

Chúng ta cần thực hiện những thay đổi cơ bản đối với cách chúng ta đối xử với môi trường của mình.

grand

/ɡrænd/

(adjective) rất lớn, rất quan trọng, hùng vĩ;

(noun) một nghìn đô la, đàn grand piano

Ví dụ:

His job has a grand title, but he's little more than a clerk.

Công việc của anh ấy có một chức danh rất lớn, nhưng anh ấy chỉ hơn một thư ký.

hilarious

/hɪˈler.i.əs/

(adjective) vui vẻ, vui nhộn

Ví dụ:

He didn't like the film at all - I thought it was hilarious.

Anh ấy không thích bộ phim chút nào - tôi nghĩ nó rất vui nhộn.

honorable

/ˈɑː.nɚ.ə.bəl/

(adjective) xứng đáng, danh dự, danh giá

Ví dụ:

She had a long and honorable career in government.

Bà ấy đã có một sự nghiệp lâu dài và danh giá trong chính phủ.

humorous

/ˈhjuː.mə.rəs/

(adjective) khôi hài, hài hước, hóm hỉnh

Ví dụ:

a humorous and entertaining talk

một cuộc nói chuyện hài hước và giải trí

impressed

/ɪmˈprest/

(adjective) ấn tượng

Ví dụ:

I was very impressed with the results.

Tôi đã rất ấn tượng với kết quả.

initial

/ɪˈnɪʃ.əl/

(adjective) ban đầu, lúc đầu;

(noun) chữ đầu (của tên), tên họ viết tắt;

(verb) ký tắt vào

Ví dụ:

My initial surprise was soon replaced by delight.

Sự ngạc nhiên ban đầu của tôi nhanh chóng được thay thế bằng sự vui mừng.

inner

/ˈɪn.ɚ/

(adjective) bên trong, ở trong, nội bộ

Ví dụ:

Sarah seemed to have a profound sense of inner peace.

Sarah dường như có một cảm giác sâu sắc về sự bình yên trong thâm tâm.

intended

/ɪnˈten.dɪd/

(adjective) mong đợi, được dự định, dành cho;

(noun) vợ/ chồng sắp cưới

Ví dụ:

The book is intended for children.

Cuốn sách dành cho trẻ em.

intense

/ɪnˈtens/

(adjective) cực kỳ, rất mạnh, mãnh liệt

Ví dụ:

He suddenly felt an intense pain in his back.

Anh ấy đột nhiên cảm thấy một cơn đau dữ dội ở lưng.

internal

/ɪnˈtɝː.nəl/

(adjective) ở trong, bên trong, nội bộ

Ví dụ:

The company has launched an internal investigation into the claims.

Công ty đã mở một cuộc điều tra nội bộ về các tuyên bố.

literal

/ˈlɪt̬.ɚ.əl/

(adjective) bằng chữ, theo nghĩa đen, tầm thường

Ví dụ:

You will need to show more than just a literal understanding of the text.

Bạn sẽ cần phải thể hiện nhiều hơn là chỉ hiểu văn bản theo nghĩa đen.

mass

/mæs/

(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;

(noun) khối, đống, số nhiều;

(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội

Ví dụ:

During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.

Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.

material

/məˈtɪr.i.əl/

(noun) nguyên liệu, vật liệu, tài liệu;

(adjective) vật chất, hữu hình, quan trọng

Ví dụ:

the material world

thế giới vật chất

minor

/ˈmaɪ.nɚ/

(adjective) nhỏ, thứ, thứ yếu;

(noun) người vị thành niên, trẻ vị thành niên, đề tài phụ;

(verb) học như một đề tài phụ

Ví dụ:

It's only a minor problem.

Nó chỉ là một vấn đề nhỏ.

mixed

/mɪkst/

(adjective) hỗn hợp, lẫn lộn, hỗn tạp

Ví dụ:

There has been a mixed reaction to the changes.

Đã có một phản ứng lẫn lộn với những thay đổi.

overall

/ˌoʊ.vɚˈɑːl/

(adjective) toàn bộ, tổng thể;

(adverb) nhìn chung, tất cả, nhìn toàn bộ

Ví dụ:

The overall effect is impressive.

Hiệu ứng tổng thể là rất ấn tượng.

potential

/poʊˈten.ʃəl/

(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;

(noun) tiềm năng

Ví dụ:

a two-pronged campaign to woo potential customers

một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng

prime

/praɪm/

(adjective) ngon nhất, hoàn hảo, hàng đầu;

(noun) thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai, thời kỳ đỉnh cao;

(verb) chuẩn bị, mồi, châm

Ví dụ:

The hotel is in a prime location in the city centre.

Khách sạn tọa lạc tại vị trí hàng đầu tại trung tâm thành phố.

principal

/ˈprɪn.sə.pəl/

(noun) hiệu trưởng, giám đốc, người đứng đầu;

(adjective) chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng

Ví dụ:

the country's principal cities

các thành phố chính của đất nước

pure

/pjʊr/

(adjective) tinh khiết, trong lành, nguyên chất

Ví dụ:

The mountain air was wonderfully pure.

Không khí trên núi trong lành đến lạ thường.

rapid

/ˈræp.ɪd/

(adjective) nhanh chóng, mau lẹ, nhanh

Ví dụ:

The 1990s were a period of rapid growth.

Những năm 1990 là thời kỳ phát triển nhanh chóng.

representative

/ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv/

(adjective) đại diện, tiêu biểu, điển hình;

(noun) người đại diện

Ví dụ:

Are your opinions representative of all the workers here?

Ý kiến của bạn có đại diện cho tất cả công nhân ở đây không?

resident

/ˈrez.ə.dənt/

(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;

(adjective) cư trú

Ví dụ:

He has been resident in Brazil for a long time.

Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.

routine

/ruːˈtiːn/

(adjective) thường lệ, thông thường;

(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường

Ví dụ:

My job is so routine and boring - I hate it.

Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.

shocked

/ʃɑːkt/

(adjective) sốc

Ví dụ:

I was quite shocked when I found out what he'd done.

Tôi khá sốc khi biết anh ta đã làm gì.

slight

/slaɪt/

(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;

(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;

(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ

Ví dụ:

She had a slight headache.

Cô ấy đau đầu nhẹ.

sticky

/ˈstɪk.i/

(adjective) dính, nhớt, nhớp nháp

Ví dụ:

The floor's still sticky where I spilled the juice.

Sàn nhà vẫn còn dính ở nơi tôi đổ nước trái cây.

stiff

/stɪf/

(adjective) đặc, cứng, quánh;

(adverb) cực kỳ, rất nhiều;

(noun) xác chết, tử thi;

(verb) lừa tiền

Ví dụ:

This hair spray has made my hair stiff.

Keo xịt tóc này đã làm cho tóc tôi bị cứng.

unconscious

/ʌnˈkɑːn.ʃəs/

(adjective) bất tỉnh, ngất đi, không có ý thức;

(noun) tiềm thức

Ví dụ:

She was hit on the head by a stone and knocked unconscious.

Cô ấy bị một hòn đá đập vào đầu và bất tỉnh.

upper

/ˈʌp.ɚ/

(adjective) cao hơn, thượng, muộn;

(noun) mũi giày

Ví dụ:

The office building's upper floors were being repainted.

Các tầng trên của tòa nhà văn phòng đang được sơn lại.

very

/ˈver.i/

(adverb) rất, lắm, hết sức;

(adjective) rất, thực sự, riêng

Ví dụ:

Those were his very words.

Đó là những lời thực sự của anh ấy.

vital

/ˈvaɪ.t̬əl/

(adjective) sống, sống còn, quan trọng

Ví dụ:

A strong opposition is vital to a healthy democracy.

Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.

willing

/ˈwɪl.ɪŋ/

(adjective) sẵn lòng, sẵn sàng, quyết tâm

Ví dụ:

If you're willing to fly at night, you can get a much cheaper ticket.

Nếu bạn sẵn sàng bay vào ban đêm, bạn có thể nhận được vé rẻ hơn nhiều.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu