Bộ từ vựng Tính từ chung 1 trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính từ chung 1' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, thuần túy
Ví dụ:
absolute secrecy
bí mật tuyệt đối
(adjective) đúng đắn, chính xác, xác đáng
Ví dụ:
Accurate information about the illness is essential.
Thông tin chính xác về bệnh tình là điều cần thiết.
(adjective) thực sự, có thật, trên thực tế
Ví dụ:
The estimate was much less than the actual cost.
Ước tính ít hơn nhiều so với chi phí trên thực tế.
(adjective) bổ sung, thêm vào, cộng thêm
Ví dụ:
We require additional information.
Chúng tôi yêu cầu thông tin bổ sung.
(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;
(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;
(adjective) đi trước, trước
Ví dụ:
advance notice
thông báo trước
(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi được
Ví dụ:
It became apparent that he was talented.
Rõ ràng là anh ấy có tài.
(adjective) thích hợp, thích đáng, phù hợp;
(verb) chiếm đoạt (cái gì) làm của riêng, dành riêng
Ví dụ:
a measure appropriate to a wartime economy
một biện pháp thích hợp với nền kinh tế thời chiến
(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;
(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;
(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;
(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị
Ví dụ:
a blind man with a stick
một người mù với cây gậy
(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;
(verb) tóm tắt lại;
(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt
Ví dụ:
His acceptance speech was mercifully brief.
Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.
(adjective) rộng, bao la, mênh mông;
(noun) người đàn bà
Ví dụ:
a broad staircase
cái cầu thang rộng
(adjective) có khả năng, có năng lực, thạo
Ví dụ:
I'm quite capable of taking care of myself.
Tôi khá có khả năng chăm sóc bản thân.
(adjective) đặc thù, đặc trưng;
(noun) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù
Ví dụ:
He began with a characteristic attack on extremism.
Anh ta bắt đầu với một cuộc tấn công đặc trưng vào chủ nghĩa cực đoan.
(noun) người lãnh đạo, thủ lĩnh, tù trưởng;
(adjective) chủ yếu, chính
Ví dụ:
the chief reason for the spending cuts
lý do chính của việc cắt giảm chi tiêu
(adjective) phức tạp, rắc rối
Ví dụ:
a complicated stereo system
một hệ thống âm thanh nổi phức tạp
(adjective) có liên quan, có dính líu, lo lắng
Ví dụ:
The villagers are concerned about burglaries.
Dân làng lo lắng về những vụ trộm.
(adjective) khó hiểu, gây bối rối
Ví dụ:
Up on the sidewalks, New York was a confusing bedlam of sights and sounds.
Trên vỉa hè, New York là một vùng đất khó hiểu của cảnh và âm thanh.
(adjective) tỉnh táo, biết rõ, biết được
Ví dụ:
Although I was in pain, I was conscious.
Dù rất đau nhưng tôi vẫn tỉnh táo.
(noun) hằng số;
(adjective) kiên định, trung kiên, trung thành
Ví dụ:
the constant background noise of the city
tiếng ồn xung quanh liên miên của thành phố
(adjective) (thuộc về) liên hiệp công ty, tập thể, đoàn thể
Ví dụ:
All adults take corporate responsibility for the upbringing of the tribe's children.
Tất cả người lớn chịu trách nhiệm tập thể về việc nuôi dạy trẻ em của bộ lạc.
(adjective) có tính quyết định, chủ yếu, cốt yếu
Ví dụ:
Negotiations were at a crucial stage.
Các cuộc đàm phán đang ở một giai đoạn có tính quyết định.
(verb) cân nhắc, bàn bạc;
(adjective) thận trọng, có tính toán, cố ý
Ví dụ:
We made a deliberate decision to live apart for a while.
Chúng tôi đã có một quyết định thận trọng để sống xa nhau một thời gian.
(adjective) cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
Ví dụ:
More detailed information was needed.
Thông tin chi tiết hơn là cần thiết.
(adjective) đi xuống, trở xuống, giảm
Ví dụ:
a downward trend in inflation
xu hướng giảm của lạm phát
(adjective) có hiệu quả, năng suất
Ví dụ:
Fluorescent lamps are efficient at converting electricity into light.
Đèn huỳnh quang có hiệu quả trong việc chuyển đổi điện năng thành ánh sáng.
(adjective) toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn
Ví dụ:
Her entire family gathered for their annual reunion.
Toàn bộ gia đình cô ấy tụ họp để sum họp hàng năm.
(adjective) (thuộc) đạo đức, luân thường đạo lý, đúng nội quy
Ví dụ:
The awards recognize companies, individuals, and nonprofit organizations for ethical behavior.
Giải thưởng công nhận các công ty, cá nhân và tổ chức phi lợi nhuận về hành vi đạo đức.
(adverb) thậm chí, ngay cả, lại còn;
(adjective) bằng phẳng, trơn tru, cân bằng;
(verb) san bằng, làm phẳng
Ví dụ:
an even gender balance among staff and students
một sự cân bằng giới tính giữa nhân viên và học sinh
(noun) giám đốc, quản lý, ban điều hành, bộ phận hành pháp;
(adjective) (thuộc) điều hành, quản trị, hành pháp, cao cấp
Ví dụ:
His executive skills will be very useful to the company.
Kỹ năng quản trị của anh ấy sẽ rất hữu ích cho công ty.
(adjective) phi thường, khác thường, lạ thường
Ví dụ:
He told the extraordinary story of his escape.
Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc vượt ngục của mình.
(adjective) dẻo, mềm dẻo, dễ uốn
Ví dụ:
My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week.
Lịch trình của tôi rất linh hoạt - tôi có thể sắp xếp để gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.
(adjective) gấp lại được, xếp lại được
Ví dụ:
We helped the janitor put away the folding chairs.
Chúng tôi đã giúp người gác cổng cất những chiếc ghế gấp lại được.
(adjective) trước, cũ, xưa;
(noun) cái trước, người trước, vấn đề trước;
(suffix) học sinh thuộc lớp nào đó
Ví dụ:
The luxury apartments are in a former factory.
Các căn hộ sang trọng nằm trong một nhà máy cũ.
(adjective) cái gọi là, người gọi là
Ví dụ:
It isn't yet clear how dangerous these so-called "super-rats" are.
Vẫn chưa rõ mức độ nguy hiểm của những cái gọi là "siêu chuột" này.
(adjective) sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng
Ví dụ:
The books had been stacked up in neat piles.
Những cuốn sách đã được chất thành từng chồng ngăn nắp.
(adjective) kỳ dị, kỳ lạ, kỳ quái
Ví dụ:
That party was too bizarre for me!
Bữa tiệc đó đối với tôi quá kỳ lạ!