Avatar of Vocabulary Set Luật và Chính trị

Bộ từ vựng Luật và Chính trị trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Luật và Chính trị' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

politics

/ˈpɑː.lə.tɪks/

(noun) hoạt động chính trị, công việc chính trị, quan điểm chính trị

Ví dụ:

The group is campaigning to get more women into politics.

Nhóm này đang vận động để thu hút nhiều phụ nữ tham gia hoạt động chính trị hơn.

candidate

/ˈkæn.dɪ.dət/

(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển

Ví dụ:

Candidates applying for this position should be computer-literate.

Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.

border

/ˈbɔːr.dɚ/

(noun) biên giới, đường viền, bờ;

(verb) viền, giáp với, tiếp giáp

Ví dụ:

border patrols

tuần tra biên giới

congress

/ˈkɑːŋ.ɡres/

(noun) đại hội, hội nghị, quốc hội

Ví dụ:

the congress of the Australian Council of Trade Unions

đại hội của Hội đồng Công đoàn Úc

council

/ˈkaʊn.səl/

(noun) hội đồng

Ví dụ:

an official human rights council

một hội đồng nhân quyền chính thức

county

/ˈkaʊn.t̬i/

(noun) hạt, tỉnh, nhân dân ở một hạt

Ví dụ:

A county usually consists of several towns and the rural areas that surround them.

Một hạt thường bao gồm một số thị trấn và các khu vực nông thôn bao quanh chúng.

court

/kɔːrt/

(noun) tòa án, quan tòa, phiên tòa;

(verb) chiều lòng, làm hài lòng, chiếm được

Ví dụ:

She will take the matter to court.

Cô ấy sẽ đưa sự việc ra tòa án.

diplomacy

/dɪˈploʊ.mə.si/

(noun) ngành ngoại giao, thuật ngoại giao, khoa ngoại giao

Ví dụ:

Diplomacy has so far failed to bring an end to the fighting.

Ngoại giao cho đến nay đã không thể kết thúc cuộc giao tranh.

election

/ɪˈlek.ʃən/

(noun) sự bầu cử, cuộc bầu cử

Ví dụ:

an election year

một năm bầu cử

elect

/ɪˈlekt/

(verb) bầu, quyết định;

(adjective) đắc cử, được chọn (đứng sau danh từ)

Ví dụ:

The president elect has been preparing to take office in January.

Tổng thống đắc cử đã chuẩn bị nhậm chức vào tháng Giêng.

embassy

/ˈem.bə.si/

(noun) tòa đại sứ, đại sứ quán, sứ thần

Ví dụ:

the Chilean embassy in Moscow

đại sứ quán Chile tại Moscow

government

/ˈɡʌv.ɚn.mənt/

(noun) chính phủ, nội các, chính quyền

Ví dụ:

A government enquiry has been launched.

Một cuộc điều tra của chính phủ đã được đưa ra.

local government

/ˌloʊ.kəl ˈɡʌv.ərn.mənt/

(noun) chính quyền địa phương

Ví dụ:

We are asking both local and national governments to address the issue of climate change.

Chúng tôi đang yêu cầu cả chính quyền địa phương và quốc gia giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

governor

/ˈɡʌv.ɚ.nɚ/

(noun) thống đốc, thủ lĩnh, ủy viên hội đồng quản trị

Ví dụ:

Governors from most of the 50 states will meet in Omaha this weekend.

Các thống đốc của hầu hết 50 bang sẽ nhóm họp tại Omaha vào cuối tuần này.

law

/lɑː/

(noun) luật, quy luật, pháp luật

Ví dụ:

They were taken to court for breaking the law.

Họ đã bị đưa ra tòa vì vi phạm pháp luật.

mayor

/mer/

(noun) thị trưởng

Ví dụ:

We need a mayor who is tough enough to clean up this town.

Chúng ta cần một thị trưởng đủ cứng rắn để dọn dẹp thị trấn này.

parliament

/ˈpɑːr.lə.mənt/

(noun) nghị viện, quốc hội, quốc hội Anh

Ví dụ:

The Secretary of State will lay proposals before Parliament.

Ngoại trưởng sẽ đưa ra các đề xuất trước Nghị viện.

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

political

/pəˈlɪt̬.ə.kəl/

(adjective) (thuộc về) chính trị, chính phủ, quan tâm, tích cực về chính trị, (thuộc) chính quyền

Ví dụ:

A period of political and economic stability.

Một thời kỳ ổn định chính trị và kinh tế.

president

/ˈprez.ɪ.dənt/

(noun) hiệu trưởng, chủ tịch, tổng thống

Ví dụ:

President Kennedy

Tổng thống Kennedy

public

/ˈpʌb.lɪk/

(adjective) chung, công cộng, công khai;

(noun) công chúng, quần chúng

Ví dụ:

public concern

mối quan tâm chung

punishment

/ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

(noun) hình phạt, sự trừng trị, sự trừng phạt

Ví dụ:

Many people think that the death penalty is too severe a punishment for any crime.

Nhiều người cho rằng án tử hình là hình phạt quá nghiêm khắc đối với bất kỳ tội danh nào.

right

/raɪt/

(noun) điều tốt, điều phải, quyền;

(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;

(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;

(adverb) thẳng, ngay, chính;

(interjection) đúng vậy, được thôi

Ví dụ:

I hope we're doing the right thing.

Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.

senate

/ˈsen.ət/

(noun) thượng viện, ban giám hiệu, hội đồng học thuật

Ví dụ:

The law has no chance of being passed by the senate.

Luật không có cơ hội được thượng viện thông qua.

arrest

/əˈrest/

(noun) sự bắt giữ, sự chặn lại, sự hoãn thi hành;

(verb) bắt giữ, chặn lại, ngăn lại

Ví dụ:

I have a warrant for your arrest.

Tôi có lệnh bắt giữ anh ấy.

ban

/bæn/

(noun) lệnh cấm, sự cấm đoán;

(verb) cấm

Ví dụ:

a proposed ban on cigarette advertising

đề xuất lệnh cấm quảng cáo thuốc lá

state

/steɪt/

(noun) bang, trạng thái, tình trạng;

(adjective) (thuộc) Nhà nước, nghi lễ;

(verb) phát biểu, nói rõ, tuyên bố

Ví dụ:

the future of state education

tTương lai của nền giáo dục nhà nước

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

escape

/ɪˈskeɪp/

(verb) trốn thoát, thoát khỏi, thoát được;

(noun) lối thoát, sự trốn thoát, sự rò rỉ

Ví dụ:

The story of his escape from a POW camp.

Câu chuyện về cuộc trốn thoát khỏi trại tù binh.

investigate

/ɪnˈves.tə.ɡeɪt/

(verb) điều tra, nghiên cứu

Ví dụ:

Police are investigating the alleged beating.

Cảnh sát đang điều tra vụ đánh đập bị cáo buộc.

murder

/ˈmɝː.dɚ/

(verb) giết người, tàn sát, giết;

(noun) vụ án mạng, tội giết người, việc rất gay go

Ví dụ:

The stabbing murder of an off-Broadway producer.

Vụ án mạng đâm chết một nhà sản xuất ngoài sân khấu Broadway.

punish

/ˈpʌn.ɪʃ/

(verb) trừng phạt, trừng trị, bỏ tù

Ví dụ:

I have done wrong and I'm being punished for it.

Tôi đã làm sai và tôi đang bị trừng phạt vì điều đó.

rule

/ruːl/

(noun) quy tắc, nguyên tắc, luật lệ;

(verb) cai trị, thống trị, chỉ huy

Ví dụ:

The rules of the game were understood.

Các quy tắc của trò chơi đã được hiểu.

vote

/voʊt/

(verb) bỏ phiếu, bầu, biểu quyết;

(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, lá phiếu

Ví dụ:

The suggestion was approved, with 25 votes in favour, and seven against.

Đề xuất đã được chấp thuận, với 25 phiếu ủng hộ và bảy phiếu chống.

thief

/θiːf/

(noun) kẻ trộm, kẻ cắp

Ví dụ:

The art gallery was broken into last night, and the thieves got away with two valuable paintings.

Phòng trưng bày nghệ thuật đã bị đột nhập vào đêm qua, và những kẻ trộm đã lấy đi hai bức tranh có giá trị.

conference

/ˈkɑːn.fɚ.əns/

(noun) hội nghị

Ví dụ:

He gathered all the men around the table for a conference.

Anh ta tập hợp tất cả những người đàn ông xung quanh bàn cho một hội nghị.

statement

/ˈsteɪt.mənt/

(noun) bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu

Ví dụ:

Do you agree with this statement?

Bạn có đồng ý với tường trình này không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu