Avatar of Vocabulary Set Vẻ bề ngoài

Bộ từ vựng Vẻ bề ngoài trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vẻ bề ngoài' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

figure

/ˈfɪɡ.jɚ/

(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;

(verb) tính toán, miêu tả, hình dung

Ví dụ:

official census figures

con số điều tra dân số chính thức

beauty

/ˈbjuː.t̬i/

(noun) vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc

Ví dụ:

I was struck by her beauty.

Tôi đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của cô ấy.

attractiveness

/əˈtræk.tɪv.nəs/

(noun) sự hút, sự thu hút, sự hấp dẫn

Ví dụ:

She is well aware of her attractiveness to men.

Cô ấy nhận thức rõ về sự hấp dẫn của mình đối với đàn ông.

stunning

/ˈstʌn.ɪŋ/

(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên

Ví dụ:

She looked stunning.

Cô ấy trông lộng lẫy.

gorgeous

/ˈɡɔːr.dʒəs/

(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ

Ví dụ:

gorgeous colors and exquisite decoration

màu sắc tuyệt đẹp và trang trí tinh tế

ugliness

/ˈʌɡ.li.nəs/

(noun) sự xấu xí, tính khó chịu, tính đáng sợ

Ví dụ:

The ugliness of the buildings.

Sự xấu xí của các tòa nhà.

unattractive

/ˌʌn.əˈtræk.tɪv/

(adjective) khó ưa, không quyến rũ, không có duyên

Ví dụ:

This is modern architecture at its most unattractive.

Đây là kiến trúc hiện đại ít hấp dẫn nhất.

chubby

/ˈtʃʌb.i/

(adjective) mập mạp, mũm mĩm, phúng phính

Ví dụ:

A pretty child with chubby cheeks.

Một đứa trẻ xinh xắn với đôi má phúng phính.

overweight

/ˌoʊ.vɚˈweɪt/

(adjective) quá trọng lượng, béo phì, thừa cân

Ví dụ:

She is overweight comparing with her sister.

Cô ấy thừa cân so với chị gái của mình.

obese

/oʊˈbiːs/

(adjective) béo phì, rất mập

Ví dụ:

a hugely obese young man

một thanh niên cực kỳ béo phì

underweight

/ˌʌn.dɚˈweɪt/

(adjective) hụt cân, nhẹ cân

Ví dụ:

The children were found to be malnourished and underweight.

Các cháu bị suy dinh dưỡng, nhẹ cân.

hairstyle

/ˈher.staɪl/

(noun) kiểu tóc

Ví dụ:

He wants a new hairstyle.

Anh ấy muốn đổi kiểu tóc mới.

thick

/θɪk/

(adjective) dày, đậm, đặc;

(adverb) một cách dày đặc

Ví dụ:

thick slices of bread

những lát bánh mì dày

comb

/koʊm/

(noun) cái lược, bàn chải len, mào (gà);

(verb) chải, lùng, sục

Ví dụ:

Can I borrow your comb?

Tôi có thể mượn cái lược của bạn không?

haircut

/ˈher.kʌt/

(noun) sự cắt tóc, mái tóc

Ví dụ:

She has a really awful haircut.

Cô ấy có một mái tóc thực sự khủng khiếp.

shave

/ʃeɪv/

(noun) sự cạo (râu, mặt, đầu), cái bào, sự đánh lừa;

(verb) cạo, bào (gỗ), đi sát gần

Ví dụ:

You need a shave.

Bạn cần cạo râu.

hairy

/ˈher.i/

(adjective) có tóc, có lông, nhiều tóc

Ví dụ:

hairy legs

lông chân

gray-haired

/ˈɡreɪ.herd/

(adjective) tóc bạc

Ví dụ:

A gray-haired woman with long braids.

Một người phụ nữ tóc bạc với bím tóc dài.

fair

/fer/

(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;

(noun) hội chợ, chợ phiên;

(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận

Ví dụ:

The group has achieved fair and equal representation for all its members.

Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.

ginger

/ˈdʒɪn.dʒɚ/

(noun) gừng, củ gừng, màu hoe;

(adjective) có màu hoe

Ví dụ:

Her hair is ginger.

Tóc cô ấy có màu hoe.

red

/red/

(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;

(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe

Ví dụ:

her red lips

đôi môi đỏ của cô ấy

shiny

/ˈʃaɪ.ni/

(adjective) sáng chói, bóng, sáng bóng

Ví dụ:

shiny hair

tóc sáng bóng

expression

/ɪkˈspreʃ.ən/

(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt

Ví dụ:

a sad expression

nét mặt buồn

pale

/peɪl/

(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;

(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ

Ví dụ:

Choose pale floral patterns for walls.

Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.

frown

/fraʊn/

(verb) cau mày, nhăn mặt, không bằng lòng;

(noun) sự cau mày, sự nghiêm nghị, vẻ khó chịu

Ví dụ:

"Leave me alone!" she said with a frown.

"Để tôi yên!" cô ấy cau mày nói.

grin

/ɡrɪn/

(noun) cái cười toe toét, nụ cười toe toét;

(verb) cười toe toét, nhe răng cười

Ví dụ:

“OK,” he said with a grin.

“Được rồi,” anh ấy nói với một nụ cười toe toét.

spot

/spɑːt/

(noun) vết, đốm, vết bẩn;

(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;

(adjective) giao ngay

Ví dụ:

spot prices

giá giao ngay

freckle

/ˈfrek.əl/

(noun) tàn nhang

Ví dụ:

He has red hair and freckles.

Anh ấy có mái tóc đỏ và tàn nhang.

well-dressed

/ˌwelˈdrest/

(adjective) ăn mặc đẹp, thanh lịch, trang nhã

Ví dụ:

He is always well-dressed, usually in smart suits.

Anh ấy luôn ăn mặc đẹp, thường là trong những bộ vest lịch sự.

race

/reɪs/

(verb) chạy đua, phóng nhanh, phi;

(noun) loài, chủng tộc, dòng dõi

Ví dụ:

I won the first 50-lap race.

Tôi đã thắng cuộc đua 50 vòng đầu tiên.

shape

/ʃeɪp/

(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;

(verb) gọt, tạo thành hình

Ví dụ:

She liked the shape of his nose.

Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.

little

/ˈlɪt̬.əl/

(determiner, pronoun) ít, hơi, một ít;

(adjective) nhỏ, con, không lớn;

(adverb) ít, không nhiều, một ít;

(noun) một chút, một lượng nhỏ

Ví dụ:

The plants will grow into little bushes.

Cây sẽ mọc thành bụi nhỏ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu