Bộ từ vựng Động từ Cần thiết 1 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ Cần thiết 1' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) việc làm, hành vi, hành động;
(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò
Ví dụ:
a criminal act
một hành động tội ác
(verb) ảnh hưởng, tác động, tấn công
Ví dụ:
The dampness began to affect my health.
Sự ẩm ướt bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của tôi.
(verb) phân tích
Ví dụ:
We need to analyze results more clearly.
Chúng tôi cần phân tích kết quả rõ ràng hơn.
(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng
Ví dụ:
You need to apply to the local authorities for a grant.
Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.
(verb) sắp xếp, sửa soạn, sắp đặt
Ví dụ:
I'm trying to arrange my work so that I can have a couple of days off next week.
Tôi đang cố gắng sắp xếp công việc để tuần sau được nghỉ vài ngày.
(verb) tránh, tránh khỏi, tránh né
Ví dụ:
She avoided the busy streets to get home faster.
Cô ấy tránh những con phố đông để về nhà nhanh hơn.
(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;
(verb) đập, đánh, nện;
(adjective) mệt lử, kiệt sức
Ví dụ:
I'm beat—I need an hour or so to rest.
Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.
(verb) ăn ở, đối xử, cư xử
Ví dụ:
He always behaved like a gentleman.
Anh ấy luôn cư xử như một quý ông.
(noun) ngọn gió, cú đánh đòn, tai họa;
(verb) nở hoa, thổi, hà hơi
Ví dụ:
We're in for a blow.
Chúng tôi đang ở trong một ngọn gió.
(noun) nhọt, đinh, sự sôi;
(verb) đun sôi, sôi, nấu sôi
Ví dụ:
Bring the water to the boil, then add the pasta.
Đun sôi nước, sau đó cho mì ống vào.
(noun) vết cháy, vết bỏng;
(verb) đốt, đốt cháy, thiêu
Ví dụ:
He was treated in the hospital for burns to his hands.
Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.
(noun) nguyên nhân, nguyên do, động cơ;
(verb) nguyên nhân của cái gì, gây ra
Ví dụ:
The cause of the accident is not clear.
Hiện chưa rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.
(noun) kinh cầu nguyện;
(verb) sưu tầm, thu thập, quyên góp;
(adjective) (điện thoại) do người nhận điện thoại trả tiền, (cuộc gọi) thu phí;
(adverb) (gọi điện cho ai và) người được gọi phải trả tiền, thu phí
Ví dụ:
a collect call
một cuộc gọi do người nhận điện thoại trả tiền
(verb) nối, kết nối, liên kết
Ví dụ:
The electrodes were connected to a recording device.
Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.
(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét
Ví dụ:
Each application is considered on its merits.
Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.
(noun) sự kiểm soát, điều khiển;
(verb) kiểm soát, điều khiển
Ví dụ:
The whole operation is under the control of a production manager.
Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.
(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;
(noun) bao thư, khăn, bìa sách
Ví dụ:
a seat cover
vải che phủ ghế
(verb) phụ thuộc, sinh ra từ, nhờ vào cái gì
Ví dụ:
Differences in earnings depended on a wide variety of factors.
Sự khác biệt trong thu nhập phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
(verb) phá, phá hoại, phá hủy
Ví dụ:
The room had been destroyed by fire.
Căn phòng đã bị tàn phá bởi lửa.
(verb) phát triển, tiến triển, triển khai
Ví dụ:
Motion pictures developed into mass entertainment.
Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.
(verb) biến mất, biến đi
Ví dụ:
He disappeared into the trees.
Anh ta biến mất trong những tán cây.
(noun) vật khô, nơi khô;
(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;
(adjective) khô, cạn, khô nứt
Ví dụ:
The jacket kept me warm and dry.
Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.
(verb) tồn tại, sống, có thật
Ví dụ:
Dossiers existed on almost everyone of prominence.
Hồ sơ tồn tại trên hầu hết mọi người nổi bật.
(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng
Ví dụ:
We expect the best.
Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.
(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;
(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;
(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;
(adverb) hỏa tốc, tốc hành
Ví dụ:
It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.
Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.
(verb) sửa chữa, lắp, chỉnh sửa;
(noun) tình thế khó khăn, sự tìm vị trí
Ví dụ:
How on earth did you get into such a fix?
Làm thế quái nào mà bạn lại gặp phải tình thế khó khăn như vậy?
(verb) chào hỏi, chào, đón chào
Ví dụ:
He greeted me at the door.
Anh ấy đón chào tôi ở cửa.
(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;
(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng
Ví dụ:
dairy produce
sản phẩm từ sữa
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(phrasal verb) thực hiện, tiến hành
Ví dụ:
Dr. Carter is carrying out research on early Christian art.
Tiến sĩ Carter đang thực hiện nghiên cứu về nghệ thuật Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.
(verb) ngừng, nghỉ, thôi;
(noun) sự ngừng lại, sự dừng, sự ở lại
Ví dụ:
All business came to a stop.
Tất cả công việc kinh doanh đã ngừng lại.