Avatar of Vocabulary Set Động từ Cần thiết 1

Bộ từ vựng Động từ Cần thiết 1 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ Cần thiết 1' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

affect

/əˈfekt/

(verb) ảnh hưởng, tác động, tấn công

Ví dụ:

The dampness began to affect my health.

Sự ẩm ướt bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của tôi.

analyze

/ˈæn.əl.aɪz/

(verb) phân tích

Ví dụ:

We need to analyze results more clearly.

Chúng tôi cần phân tích kết quả rõ ràng hơn.

apply

/əˈplaɪ/

(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng

Ví dụ:

You need to apply to the local authorities for a grant.

Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.

arrange

/əˈreɪndʒ/

(verb) sắp xếp, sửa soạn, sắp đặt

Ví dụ:

I'm trying to arrange my work so that I can have a couple of days off next week.

Tôi đang cố gắng sắp xếp công việc để tuần sau được nghỉ vài ngày.

avoid

/əˈvɔɪd/

(verb) tránh, tránh khỏi, tránh né

Ví dụ:

She avoided the busy streets to get home faster.

Cô ấy tránh những con phố đông để về nhà nhanh hơn.

beat

/biːt/

(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;

(verb) đập, đánh, nện;

(adjective) mệt lử, kiệt sức

Ví dụ:

I'm beat—I need an hour or so to rest.

Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.

behave

/bɪˈheɪv/

(verb) ăn ở, đối xử, cư xử

Ví dụ:

He always behaved like a gentleman.

Anh ấy luôn cư xử như một quý ông.

blow

/bloʊ/

(noun) ngọn gió, cú đánh đòn, tai họa;

(verb) nở hoa, thổi, hà hơi

Ví dụ:

We're in for a blow.

Chúng tôi đang ở trong một ngọn gió.

boil

/bɔɪl/

(noun) nhọt, đinh, sự sôi;

(verb) đun sôi, sôi, nấu sôi

Ví dụ:

Bring the water to the boil, then add the pasta.

Đun sôi nước, sau đó cho mì ống vào.

burn

/bɝːn/

(noun) vết cháy, vết bỏng;

(verb) đốt, đốt cháy, thiêu

Ví dụ:

He was treated in the hospital for burns to his hands.

Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.

cause

/kɑːz/

(noun) nguyên nhân, nguyên do, động cơ;

(verb) nguyên nhân của cái gì, gây ra

Ví dụ:

The cause of the accident is not clear.

Hiện chưa rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.

collect

/kəˈlekt/

(noun) kinh cầu nguyện;

(verb) sưu tầm, thu thập, quyên góp;

(adjective) (điện thoại) do người nhận điện thoại trả tiền, (cuộc gọi) thu phí;

(adverb) (gọi điện cho ai và) người được gọi phải trả tiền, thu phí

Ví dụ:

a collect call

một cuộc gọi do người nhận điện thoại trả tiền

connect

/kəˈnekt/

(verb) nối, kết nối, liên kết

Ví dụ:

The electrodes were connected to a recording device.

Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.

consider

/kənˈsɪd.ɚ/

(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét

Ví dụ:

Each application is considered on its merits.

Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.

control

/kənˈtroʊl/

(noun) sự kiểm soát, điều khiển;

(verb) kiểm soát, điều khiển

Ví dụ:

The whole operation is under the control of a production manager.

Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.

cover

/ˈkʌv.ɚ/

(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;

(noun) bao thư, khăn, bìa sách

Ví dụ:

a seat cover

vải che phủ ghế

depend

/dɪˈpend/

(verb) phụ thuộc, sinh ra từ, nhờ vào cái gì

Ví dụ:

Differences in earnings depended on a wide variety of factors.

Sự khác biệt trong thu nhập phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

destroy

/dɪˈstrɔɪ/

(verb) phá, phá hoại, phá hủy

Ví dụ:

The room had been destroyed by fire.

Căn phòng đã bị tàn phá bởi lửa.

develop

/dɪˈvel.əp/

(verb) phát triển, tiến triển, triển khai

Ví dụ:

Motion pictures developed into mass entertainment.

Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.

disappear

/ˌdɪs.əˈpɪr/

(verb) biến mất, biến đi

Ví dụ:

He disappeared into the trees.

Anh ta biến mất trong những tán cây.

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

exist

/ɪɡˈzɪst/

(verb) tồn tại, sống, có thật

Ví dụ:

Dossiers existed on almost everyone of prominence.

Hồ sơ tồn tại trên hầu hết mọi người nổi bật.

expect

/ɪkˈspekt/

(verb) chờ đợi, mong đợi, hy vọng

Ví dụ:

We expect the best.

Chúng tôi mong đợi điều tốt nhất.

express

/ɪkˈspres/

(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;

(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;

(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;

(adverb) hỏa tốc, tốc hành

Ví dụ:

It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.

Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.

flight

/flaɪt/

(noun) chuyến bay, sự bay, đường bay

Ví dụ:

an eagle in flight

con đại bàng đang bay

fix

/fɪks/

(verb) sửa chữa, lắp, chỉnh sửa;

(noun) tình thế khó khăn, sự tìm vị trí

Ví dụ:

How on earth did you get into such a fix?

Làm thế quái nào mà bạn lại gặp phải tình thế khó khăn như vậy?

greet

/ɡriːt/

(verb) chào hỏi, chào, đón chào

Ví dụ:

He greeted me at the door.

Anh ấy đón chào tôi ở cửa.

produce

/prəˈduːs/

(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;

(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng

Ví dụ:

dairy produce

sản phẩm từ sữa

look

/lʊk/

(verb) nhìn, xem, ngó;

(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình

Ví dụ:

Let me get a closer look.

Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.

carry out

/ˈkær.i aʊt/

(phrasal verb) thực hiện, tiến hành

Ví dụ:

Dr. Carter is carrying out research on early Christian art.

Tiến sĩ Carter đang thực hiện nghiên cứu về nghệ thuật Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.

stop

/stɑːp/

(verb) ngừng, nghỉ, thôi;

(noun) sự ngừng lại, sự dừng, sự ở lại

Ví dụ:

All business came to a stop.

Tất cả công việc kinh doanh đã ngừng lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu