Nghĩa của từ duties trong tiếng Việt

duties trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

duties

Danh từ

1.

nhiệm vụ

a moral or legal obligation; a responsibility.

Ví dụ:
it's my duty to uphold the law
Từ liên quan: