Nghĩa của từ duties trong tiếng Việt
duties trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
duties
Danh từ
1.
nhiệm vụ
a moral or legal obligation; a responsibility.
Ví dụ:
•
it's my duty to uphold the law
2.
nhiệm vụ
a task or action that someone is required to perform.
Ví dụ:
•
the queen's official duties
Từ đồng nghĩa: