Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 4 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 4' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;
(noun) mục tiêu, mục đích
Ví dụ:
I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.
Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.
(noun) tính khách quan
Ví dụ:
There was a lack of objectivity in the way the candidates were judged.
Đã có sự thiếu khách quan trong cách đánh giá các ứng viên.
(idiom) xét theo bề ngoài
Ví dụ:
On the face of it, it seems like a bargain, but I bet there are hidden costs.
Xét theo bề ngoài, nó có vẻ như là một món hời, nhưng tôi cá là có những chi phí ẩn.
(verb) cho rằng, phát biểu, chủ trương là
Ví dụ:
Ernest Rutherford opined that his work on radioactive substances would be of little or no practical use.
Ernest Rutherford cho rằng nghiên cứu của ông ấy về các chất phóng xạ sẽ ít hoặc không được sử dụng trong thực tế.
(noun) cuộc thăm dò ý kiến
Ví dụ:
The latest opinion poll shows that the president's popularity has declined.
Cuộc thăm dò ý kiến mới nhất cho thấy sự tín nhiệm của tổng thống đã giảm sút.
(idiom) được sử dụng để hỏi về những gì đang xảy ra, đang được thực hiện, hay cái gì, hay không
Ví dụ:
Are you stupid or what?
Bạn có ngốc hay không?
(noun) sự nhận thức, sự am hiểu, sự sáng suốt
Ví dụ:
We have to change the public's perception that money is being wasted.
Chúng ta phải thay đổi nhận thức của công chúng rằng tiền đang bị lãng phí.
(adverb) có lẽ, có thể
Ví dụ:
Perhaps I should have been frank with him.
Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.
(adverb) đích thân, tự bản thân, theo ý kiến cá nhân
Ví dụ:
She stayed to thank O'Brien personally.
Cô ấy ở lại để đích thân cảm ơn O'Brien.
(noun) nền, bục, bệ
Ví dụ:
The next train for Aberdeen will depart from platform 9.
Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.
(phrasal verb) chỉ ra
Ví dụ:
He was planning to book a rock-climbing holiday, till I pointed out that Denis is afraid of heights.
Anh ấy định đặt một kỳ nghỉ leo núi, cho đến khi tôi chỉ ra rằng Denis sợ độ cao.
(noun) cuộc thăm dò ý kiến, nơi bầu cử, sự bầu cử;
(verb) thu được (phiếu bầu), thăm dò (ý kiến)
Ví dụ:
We're carrying out a poll to find out what people think about abortion.
Chúng tôi đang tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến để tìm hiểu xem mọi người nghĩ gì về phá thai.
(idiom) tỏ ra khinh miệt, nói xấu, phỉ báng
Ví dụ:
Opposition politicians poured scorn on the proposals.
Các chính trị gia đối lập tỏ ra khinh miệt các đề xuất.
(noun) định kiến, nhận thức trước, điều tưởng tượng trước, ý định trước
Ví dụ:
a book that will challenge your preconceptions about rural life
cuốn sách sẽ thách thức định kiến của bạn về cuộc sống nông thôn
(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;
(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;
(adjective) hiện tại, bây giờ
Ví dụ:
She did not expect to find herself in her present situation.
Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.
(noun) tiên lượng, dự đoán
Ví dụ:
The prognosis is not good.
Tiên lượng không tốt.
(noun) sự tuyên bố, sự công bố
Ví dụ:
The treasurer has been taking a more optimistic view of economic recovery in his recent public pronouncements.
Thủ quỹ đã có cái nhìn lạc quan hơn về sự phục hồi kinh tế trong các tuyên bố công khai gần đây của mình.
(phrasal verb) phát biểu, tuyên bố
Ví dụ:
I'd rather not go pronouncing on a subject that I know so little about.
Tôi không muốn phát biểu về một chủ đề mà tôi biết rất ít.
(noun) lời đề nghị, đề xuất, dự định, mệnh đề;
(verb) gạ gẫm ăn nằm
Ví dụ:
First of all we need to examine whether this proposition is true.
Trước hết chúng ta cần kiểm tra xem mệnh đề này có đúng không.
(noun) dư luận
Ví dụ:
The media has a powerful influence on public opinion.
Các phương tiện truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.
(adverb) thực, thật, thật ra
Ví dụ:
So what really happened?
Vậy điều gì đã thật sự xảy ra?
(noun) nguyên do, lý do, lý trí;
(verb) kết luận, suy luận
Ví dụ:
The minister resigned for personal reasons.
Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.
(noun) lập luận, tranh luận
Ví dụ:
He explained the reasoning behind his decision at a media conference.
Anh ta giải thích lập luận đằng sau quyết định của mình tại một cuộc họp báo.
(verb) xem xét lại, xét lại
Ví dụ:
He begged her to reconsider but she would not.
Anh ta cầu xin cô ấy xem xét lại nhưng cô ấy không chịu.
(noun) sự xem xét lại, sự xét lại
Ví dụ:
A motion for reconsideration was denied by the court.
Một đề nghị xem xét lại đã bị từ chối bởi tòa án.
(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;
(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại
Ví dụ:
a membership register
sự đăng ký thành viên
(verb) diễn tập, nhắc lại, kể lại
Ví dụ:
We were rehearsing a play.
Chúng tôi đang diễn tập một vở kịch.
(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;
(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình
Ví dụ:
Her remarks on the employment question led to a heated discussion.
Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
(verb) đại diện, thay mặt, trình bày
Ví dụ:
For purposes of litigation, an infant can and must be represented by an adult.
Đối với mục đích kiện tụng, trẻ sơ sinh có thể và phải được người lớn đại diện.
(noun) sự đại diện, sự thay mặt, sự miêu tả
Ví dụ:
Asylum-seekers should be guaranteed good legal advice and representation.
Người xin tị nạn phải được đảm bảo tư vấn pháp lý tốt và đại diện.
(noun) danh tiếng, thanh danh
Ví dụ:
His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes
Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.
(noun) danh tiếng, tiếng tăm
Ví dụ:
I know him only by repute.
Tôi chỉ biết anh ta qua danh tiếng.
(adverb) được cho là, được coi là, giả sử là
Ví dụ:
The leaves reputedly are good food for pigs.
Lá được cho là thức ăn tốt cho lợn.
(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;
(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước
Ví dụ:
Australia has major coal, gas, and uranium reserves.
Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.
(adjective) đã dành trước, dành riêng, kín đáo
Ví dụ:
He is a reserved, almost taciturn man.
Anh ta là một người đàn ông kín đáo, gần như ít nói.
(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm
Ví dụ:
They had a successful resolution to the crisis.
Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.
(verb) tôn trọng, kính trọng, khâm phục;
(noun) sự kính trọng, sự tôn trọng
Ví dụ:
The director had a lot of respect for Douglas as an actor.
Đạo diễn rất tôn trọng Douglas với tư cách là một diễn viên.
(noun) nhà phê bình, người đánh giá, bình thẩm viên
Ví dụ:
a book reviewer for ‘The Guardian’
nhà phê bình sách cho ‘The Guardian’
(noun) bản sửa đổi;
(verb) sửa lại, xem lại, sửa đổi
Ví dụ:
I handed in the revises this morning.
Tôi đã nộp bản sửa đổi sáng nay.
(noun) điều tốt, điều phải, quyền;
(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;
(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;
(adverb) thẳng, ngay, chính;
(interjection) đúng vậy, được thôi
Ví dụ:
I hope we're doing the right thing.
Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.
(adjective) hợp thời, hiện đại;
(exclamation) được thôi, được;
(idiom) chính xác
Ví dụ:
a right-on movie that shows conditions as they really are
một bộ phim hợp thời cho thấy các điều kiện như thực tế
(phrasal verb) rút lại, rời khỏi vị trí;
(noun) sự lùi bước, sự rút lại
Ví dụ:
The government was forced into more rowbacks on budget cuts.
Chính phủ buộc phải lùi bước nhiều hơn trong việc cắt giảm ngân sách.
(idiom) suy nghĩ lại lần nữa, nghĩ lại thì
Ví dụ:
On second thought, I think I'll go after all.
Nghĩ lại thì tôi nghĩ sau cùng thì tôi sẽ đi.