Avatar of Vocabulary Set Nội dung sách

Bộ từ vựng Nội dung sách trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nội dung sách' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acknowledgment

/əkˈnɑː.lɪdʒ.mənt/

(noun) sự thừa nhận, sự công nhận, sự ghi nhận

Ví dụ:

This report is an acknowledgment of the size of the problem.

Báo cáo này là sự thừa nhận về quy mô của vấn đề.

addendum

/əˈden.dəm/

(noun) phụ lục

Ví dụ:

An addendum to the contract stated that the buyer would be responsible for all transportation costs.

Một phụ lục của hợp đồng nêu rõ rằng người mua sẽ chịu trách nhiệm về mọi chi phí vận chuyển.

afterword

/ˈæftərwɜːrd/

(noun) lời bạt

Ví dụ:

An afterword is a concluding note from the author or another contributor, written from the writer's point of view.

Lời bạt là một ghi chú kết luận của tác giả hoặc một người đóng góp khác, được viết từ quan điểm của người viết.

appendix

/əˈpen.dɪks/

(noun) ruột thừa, phụ lục

Ví dụ:

The appendix lists all the Olympic champions.

Phần phụ lục liệt kê tất cả các nhà vô địch Olympic.

bibliography

/ˌbɪb.liˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) thư mục

Ví dụ:

Other sources of information are found in the bibliography at the end of this article.

Các nguồn thông tin khác được tìm thấy trong phần thư mục ở cuối bài viết này.

blurb

/blɝːb/

(noun) lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)

Ví dụ:

The blurb on the back of the book says that it "will touch your heart."

Lời giới thiệu ở mặt sau cuốn sách nói rằng nó "sẽ chạm đến trái tim bạn."

body

/ˈbɑː.di/

(noun) thể xác, thân thể, cơ thể

Ví dụ:

It's important to keep your body in good condition.

Điều quan trọng là phải giữ cho cơ thể của bạn ở trạng thái tốt.

corrigenda

/ˌkɔːr.ɪˈdʒen.də/

(noun) bản sửa đổi, lỗi in (trang sách)

Ví dụ:

The 1980-84 cumulation contains corrigenda which are not included in the annual volumes.

Bản tổng hợp những năm 1980-84 có chứa các bản sửa đổi không được đưa vào các tập hàng năm.

dedication

/ˌded.əˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy

Ví dụ:

his dedication to his duties

sự cống hiến của anh ấy cho nhiệm vụ của mình

dust jacket

/ˈdʌst ˌdʒæk.ɪt/

(noun) bìa áo

Ví dụ:

Publishers often have dust jackets on their books.

Các nhà xuất bản thường dùng bìa áo cho sách của họ.

epigraph

/ˈep.ə.ɡræf/

(noun) lời đề từ, chữ khắc

Ví dụ:

She has chosen this remark as the epigraph for her new novel.

Cô ấy đã chọn nhận xét này làm lời đề từ cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.

epilogue

/ˈep.ə.lɑːɡ/

(noun) đoạn kết, lời bạt

Ví dụ:

Fortinbras speaks the epilogue in Shakespeare’s ‘Hamlet’.

Fortinbras đọc đoạn kết trong vở 'Hamlet' của Shakespeare.

erratum

/erˈɑː.t̬əm/

(noun) lỗi in, lỗi viết

Ví dụ:

They are posting confirmed errata on their website.

Họ đang đăng những lỗi đã được xác nhận trên trang web của họ.

flyleaf

/ˈflaɪ.liːf/

(noun) tờ để trắng (ở đầu và cuối quyển sách)

Ví dụ:

The flyleaf of a book is a page at the front that has nothing printed on it, or just the title and the author's name.

Tờ để trắng của một cuốn sách là một trang ở mặt trước không in gì hoặc chỉ có tựa đề và tên tác giả.

foreword

/ˈfɔːr.wɝːd/

(noun) lời mở đầu, lời tựa

Ví dụ:

He was asked if he would consider writing a foreword for her book.

Anh ấy được hỏi liệu anh ấy có cân nhắc viết lời mở đầu cho cuốn sách của cô ấy không.

frontispiece

/ˈfrʌn.t̬ɪ.spiːs/

(noun) (ngành in) tranh đầu sách, (kiến trúc) mặt tiền, chính diện

Ví dụ:

A photograph of the author forms the frontispiece to the book.

Một bức ảnh của tác giả tạo thành tranh đầu sách.

glossary

/ˈɡlɑː.sɚ.i/

(noun) bảng chú giải, bảng từ vựng, bảng thuật ngữ

Ví dụ:

a glossary of financial terms

bảng chú giải các thuật ngữ tài chính

illustration

/ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/

(noun) sự minh họa, tranh/ thí dụ/ câu chuyện minh họa

Ví dụ:

an illustration of a yacht

một tranh minh họa của một chiếc du thuyền

index

/ˈɪn.deks/

(noun) chỉ mục, chỉ số, thước đo;

(verb) lập chỉ mục

Ví dụ:

Try looking up "heart disease" in the index.

Hãy thử tra cứu "bệnh tim" trong chỉ mục.

ink

/ɪŋk/

(noun) mực, nước mực;

(verb) đánh dấu mực, bôi mực vào, ký

Ví dụ:

The names are written in ink.

Tên được viết bằng mực.

introduction

/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/

(noun) lời giới thiệu, sự giới thiệu, lời mở đầu

Ví dụ:

The introduction of new working practices has dramatically improved productivity.

Sự ra đời của các phương thức làm việc mới đã cải thiện đáng kể năng suất.

leaf

/liːf/

(noun) lá cây, lá, tờ;

(verb) ra lá, trổ lá

Ví dụ:

Many of the trees had lost their leaves.

Nhiều cây bị rụng .

margin

/ˈmɑːr.dʒɪn/

(noun) mép, bờ, lề, rìa, sự cách biệt, lợi nhuận

Ví dụ:

Using cheap labour increases profit margin.

Sử dụng lao động giá rẻ làm tăng tỷ suất lợi nhuận.

page

/peɪdʒ/

(noun) trang, tờ;

(verb) gọi trên loa, nhắn tin

Ví dụ:

a book of not less than 40 pages

cuốn sách không dưới 40 trang

paper

/ˈpeɪ.pɚ/

(noun) giấy, tờ giấy, giấy tờ;

(verb) dán giấy

Ví dụ:

a sheet of paper

một tờ giấy

parchment

/ˈpɑːrtʃ.mənt/

(noun) giấy da

Ví dụ:

parchment scrolls

cuộn giấy da

postscript

/ˈpoʊst.skrɪpt/

(noun) tái bút

Ví dụ:

There was the usual romantic postscript at the end of his letter - PS I love you.

Cuối thư anh ấy có dòng tái bút lãng mạn thường thấy - PS Anh yêu em.

preface

/ˈpref.ɪs/

(noun) lời tựa, lời nói đầu (sách), lời mở đầu (bài nói);

(verb) mở đầu, mở lối cho, dẫn tới

Ví dụ:

In his preface, he claimed that he had created a new kind of music.

Trong lời nói đầu, ông ấy tuyên bố rằng ông ấy đã tạo ra một thể loại âm nhạc mới.

rubric

/ˈruː.brɪk/

(noun) đề mục, chuyên mục, phiếu tự đánh giá

Ví dụ:

Read the rubric carefully.

Đọc kỹ phần tự đánh giá.

slipcase

/ˈslɪp.keɪs/

(noun) hộp đựng sách (bằng bìa cứng)

Ví dụ:

The limited edition did not have a dust jacket and instead was housed in a slipcase.

Phiên bản giới hạn không có bìa áo mà thay vào đó được đựng trong một chiếc hộp đựng sách.

table of contents

/ˈteɪ.bəl əv ˈkɑːn.tɛnts/

(phrase) mục lục

Ví dụ:

You can click on the table of contents to get to the relevant sections of the document.

Bạn có thể nhấp vào mục lục để đến các phần có liên quan của tài liệu.

tail

/teɪl/

(noun) đuôi, đoạn cuối, đoạn chót;

(verb) theo dõi, bám sát gót, nối vào

Ví dụ:

The dog's tail began to wag frantically.

Cái đuôi của con chó bắt đầu vẫy điên cuồng.

title page

/ˈtaɪ.təl ˌpeɪdʒ/

(noun) trang tiêu đề

Ví dụ:

The title page includes elements such as page number, article title, author, etc.

Trang tiêu đề bao gồm các yếu tố như số trang, tên bài viết, tác giả, v.v.

wrapper

/ˈræp.ɚ/

(noun) giấy gói, tờ bọc (sách)

Ví dụ:

sweet wrappers

giấy gói đồ ngọt

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu