Bộ từ vựng Nội dung sách trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nội dung sách' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự thừa nhận, sự công nhận, sự ghi nhận
Ví dụ:
This report is an acknowledgment of the size of the problem.
Báo cáo này là sự thừa nhận về quy mô của vấn đề.
(noun) phụ lục
Ví dụ:
An addendum to the contract stated that the buyer would be responsible for all transportation costs.
Một phụ lục của hợp đồng nêu rõ rằng người mua sẽ chịu trách nhiệm về mọi chi phí vận chuyển.
(noun) lời bạt
Ví dụ:
An afterword is a concluding note from the author or another contributor, written from the writer's point of view.
Lời bạt là một ghi chú kết luận của tác giả hoặc một người đóng góp khác, được viết từ quan điểm của người viết.
(noun) ruột thừa, phụ lục
Ví dụ:
The appendix lists all the Olympic champions.
Phần phụ lục liệt kê tất cả các nhà vô địch Olympic.
(noun) thư mục
Ví dụ:
Other sources of information are found in the bibliography at the end of this article.
Các nguồn thông tin khác được tìm thấy trong phần thư mục ở cuối bài viết này.
(noun) lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)
Ví dụ:
The blurb on the back of the book says that it "will touch your heart."
Lời giới thiệu ở mặt sau cuốn sách nói rằng nó "sẽ chạm đến trái tim bạn."
(noun) thể xác, thân thể, cơ thể
Ví dụ:
It's important to keep your body in good condition.
Điều quan trọng là phải giữ cho cơ thể của bạn ở trạng thái tốt.
(noun) bản sửa đổi, lỗi in (trang sách)
Ví dụ:
The 1980-84 cumulation contains corrigenda which are not included in the annual volumes.
Bản tổng hợp những năm 1980-84 có chứa các bản sửa đổi không được đưa vào các tập hàng năm.
(noun) sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy
Ví dụ:
his dedication to his duties
sự cống hiến của anh ấy cho nhiệm vụ của mình
(noun) bìa áo
Ví dụ:
Publishers often have dust jackets on their books.
Các nhà xuất bản thường dùng bìa áo cho sách của họ.
(noun) lời đề từ, chữ khắc
Ví dụ:
She has chosen this remark as the epigraph for her new novel.
Cô ấy đã chọn nhận xét này làm lời đề từ cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.
(noun) đoạn kết, lời bạt
Ví dụ:
Fortinbras speaks the epilogue in Shakespeare’s ‘Hamlet’.
Fortinbras đọc đoạn kết trong vở 'Hamlet' của Shakespeare.
(noun) lỗi in, lỗi viết
Ví dụ:
They are posting confirmed errata on their website.
Họ đang đăng những lỗi đã được xác nhận trên trang web của họ.
(noun) tờ để trắng (ở đầu và cuối quyển sách)
Ví dụ:
The flyleaf of a book is a page at the front that has nothing printed on it, or just the title and the author's name.
Tờ để trắng của một cuốn sách là một trang ở mặt trước không in gì hoặc chỉ có tựa đề và tên tác giả.
(noun) lời mở đầu, lời tựa
Ví dụ:
He was asked if he would consider writing a foreword for her book.
Anh ấy được hỏi liệu anh ấy có cân nhắc viết lời mở đầu cho cuốn sách của cô ấy không.
(noun) (ngành in) tranh đầu sách, (kiến trúc) mặt tiền, chính diện
Ví dụ:
A photograph of the author forms the frontispiece to the book.
Một bức ảnh của tác giả tạo thành tranh đầu sách.
(noun) bảng chú giải, bảng từ vựng, bảng thuật ngữ
Ví dụ:
a glossary of financial terms
bảng chú giải các thuật ngữ tài chính
(noun) sự minh họa, tranh/ thí dụ/ câu chuyện minh họa
Ví dụ:
an illustration of a yacht
một tranh minh họa của một chiếc du thuyền
(noun) chỉ mục, chỉ số, thước đo;
(verb) lập chỉ mục
Ví dụ:
Try looking up "heart disease" in the index.
Hãy thử tra cứu "bệnh tim" trong chỉ mục.
(noun) mực, nước mực;
(verb) đánh dấu mực, bôi mực vào, ký
Ví dụ:
The names are written in ink.
Tên được viết bằng mực.
(noun) lời giới thiệu, sự giới thiệu, lời mở đầu
Ví dụ:
The introduction of new working practices has dramatically improved productivity.
Sự ra đời của các phương thức làm việc mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
(noun) lá cây, lá, tờ;
(verb) ra lá, trổ lá
Ví dụ:
Many of the trees had lost their leaves.
Nhiều cây bị rụng lá.
(noun) mép, bờ, lề, rìa, sự cách biệt, lợi nhuận
Ví dụ:
Using cheap labour increases profit margin.
Sử dụng lao động giá rẻ làm tăng tỷ suất lợi nhuận.
(noun) trang, tờ;
(verb) gọi trên loa, nhắn tin
Ví dụ:
a book of not less than 40 pages
cuốn sách không dưới 40 trang
(noun) tái bút
Ví dụ:
There was the usual romantic postscript at the end of his letter - PS I love you.
Cuối thư anh ấy có dòng tái bút lãng mạn thường thấy - PS Anh yêu em.
(noun) lời tựa, lời nói đầu (sách), lời mở đầu (bài nói);
(verb) mở đầu, mở lối cho, dẫn tới
Ví dụ:
In his preface, he claimed that he had created a new kind of music.
Trong lời nói đầu, ông ấy tuyên bố rằng ông ấy đã tạo ra một thể loại âm nhạc mới.
(noun) đề mục, chuyên mục, phiếu tự đánh giá
Ví dụ:
Read the rubric carefully.
Đọc kỹ phần tự đánh giá.
(noun) hộp đựng sách (bằng bìa cứng)
Ví dụ:
The limited edition did not have a dust jacket and instead was housed in a slipcase.
Phiên bản giới hạn không có bìa áo mà thay vào đó được đựng trong một chiếc hộp đựng sách.
(phrase) mục lục
Ví dụ:
You can click on the table of contents to get to the relevant sections of the document.
Bạn có thể nhấp vào mục lục để đến các phần có liên quan của tài liệu.
(noun) đuôi, đoạn cuối, đoạn chót;
(verb) theo dõi, bám sát gót, nối vào
Ví dụ:
The dog's tail began to wag frantically.
Cái đuôi của con chó bắt đầu vẫy điên cuồng.
(noun) trang tiêu đề
Ví dụ:
The title page includes elements such as page number, article title, author, etc.
Trang tiêu đề bao gồm các yếu tố như số trang, tên bài viết, tác giả, v.v.