Bộ từ vựng Ngữ Âm 1 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngữ Âm 1' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) giọng, trọng âm, dấu trọng âm;
(verb) nhấn mạnh
Ví dụ:
a strong American accent
giọng Mỹ mạnh mẽ
(noun) âm vị
Ví dụ:
In English the t sounds in the words “hit,” “tip,” and “little” are allophones.
Trong tiếng Anh, âm t trong các từ “hit”, “tip” và “little” là các âm vị.
(noun) bảng chữ cái, bảng mẫu tự, bước đầu
Ví dụ:
The first letter of the alphabet.
Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái.
(noun) âm bật hơi, chất dịch;
(verb) hít, hút, phát âm bật hơi
Ví dụ:
The word ‘hour’ is pronounced without an initial aspirate.
Từ ‘hour’ được phát âm mà không có âm bật hơi đầu.
(noun) âm hai môi;
(adjective) (thuộc) âm hai môi
Ví dụ:
bilabial consonants
các phụ âm hai môi
(noun) dấu móc dưới
Ví dụ:
A cedilla is a symbol that is written under the letter 'c' in French, Portuguese, and some other languages.
Dấu móc dưới là một biểu tượng được viết dưới chữ 'c' bằng tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha và một số ngôn ngữ khác.
(noun) dấu mũ
Ví dụ:
A circumflex is a symbol written over a vowel in French and other languages, usually to indicate that it should be pronounced longer than usual.
Dấu mũ là một ký hiệu được viết trên một nguyên âm trong tiếng Pháp và các ngôn ngữ khác, thường để chỉ ra rằng nó phải được phát âm dài hơn bình thường.
(noun) âm tiết đóng, âm tiết khép kín
Ví dụ:
A closed syllable ends with a consonant sound and typically has a short vowel.
Âm tiết khép kín kết thúc bằng một phụ âm và thường có một nguyên âm ngắn.
(noun) tổ hợp, cụm, đám, bó, đàn, bầy;
(verb) tụm lại, tụ họp lại, tập trung lại
Ví dụ:
a consonant cluster
tổ hợp phụ âm (không có nguyên âm xen giữa)
(noun) phụ âm
Ví dụ:
Don't you hate the way she speaks, pronouncing each single consonant so precisely.
Bạn không ghét cách cô ấy nói, phát âm chính xác từng phụ âm.
(noun) (ngôn ngữ học) phụ âm xát;
(adjective) xát (phụ âm)
Ví dụ:
continuant consonants
phụ âm xát
(noun) dấu phụ
Ví dụ:
The word café, for example, includes a diacritic that tells you to pronounce that last e as "ay."
Ví dụ, từ café bao gồm dấu phụ cho chúng ta biết cách phát âm chữ e cuối cùng là "ay."
(noun) dấu tách âm
Ví dụ:
The diaeresis indicates a specific vowel letter that is not pronounced as part of a digraph or diphthong.
Dấu tách âm chỉ ra một chữ cái nguyên âm cụ thể không được phát âm như một phần của chữ ghép hoặc nguyên âm đôi.
(noun) nguyên âm đôi
Ví dụ:
These are the most common type of diphthongs among the languages of the world.
Đây là loại nguyên âm đôi phổ biến nhất trong số các ngôn ngữ trên thế giới.
(verb) bỏ qua, lướt qua, đọc lướt đi
Ví dụ:
The "t" of "acts" is often elided if someone is speaking quickly.
Chữ "t" của "acts" thường được lướt qua nếu ai đó đang nói nhanh.
(noun) sự đọc lướt, sự đọc nuốt
Ví dụ:
Elision is the omission of sounds, syllables or words in speech.
Đọc lướt là sự bỏ qua âm thanh, âm tiết hoặc từ trong bài phát biểu.
(noun) âm xát;
(adjective) (thuộc) âm xát
Ví dụ:
fricative consonant
phụ âm xát
(verb) lượn, lướt;
(noun) âm lướt, bán nguyên âm, sự trượt, lướt, lượn
Ví dụ:
In English, the sound /j/ in "yes" or "due" is a glide.
Trong tiếng Anh, âm /j/ trong "yes" hoặc "due" là âm lướt.
(adjective) (thuộc) thanh hầu, thanh môn;
(noun) âm thanh hầu
Ví dụ:
The only thing to stop the glottal spasms is a muscle relaxant.
Điều duy nhất để ngăn chặn co thắt thanh hầu là thuốc giãn cơ.
(noun) âm tắc thanh hầu
Ví dụ:
The glottal stop is a type of consonantal sound used in many spoken languages.
Âm tắc thanh hầu là một loại phụ âm được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ nói.
(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;
(noun) ngôi mộ, mồ, mả
Ví dụ:
a grave situation
tình huống nghiêm trọng
(adjective) cứng, rắn, gay gắt;
(adverb) cố gắng hết sức, tích cực, chắc
Ví dụ:
a hard mattress
tấm nệm cứng
(noun) ngữ điệu, âm điệu, âm chuẩn
Ví dụ:
In English, some questions have a rising intonation.
Trong tiếng Anh, một số câu hỏi có ngữ điệu lên giọng.
(adjective) (ngôn ngữ học) phát âm bằng môi, (thuộc về) môi;
(noun) âm môi
Ví dụ:
/m/ and /p/ are labial sounds.
/m/ và /p/ là các âm phát âm bằng môi.
(adjective) (ngôn ngữ học) môi răng;
(noun) (ngôn ngữ học) âm môi răng
Ví dụ:
labiodental sounds
các âm môi răng