Nghĩa của từ consonant trong tiếng Việt

consonant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

consonant

US /ˈkɑːn.sə.nənt/
UK /ˈkɒn.sə.nənt/
"consonant" picture

Danh từ

phụ âm

a speech sound which is produced by a partial or complete obstruction of the airflow from the lungs through the mouth or nose

Ví dụ:
The letter 'B' represents a consonant sound.
Chữ 'B' đại diện cho một âm phụ âm.
English has more consonant sounds than vowel sounds.
Tiếng Anh có nhiều âm phụ âm hơn âm nguyên âm.
Từ trái nghĩa:

Tính từ

phù hợp, hài hòa

in agreement or harmony with

Ví dụ:
His actions were consonant with his stated beliefs.
Hành động của anh ấy phù hợp với những niềm tin đã tuyên bố.
The new policy is consonant with the company's values.
Chính sách mới phù hợp với giá trị của công ty.
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: