Nghĩa của từ bilabial trong tiếng Việt

bilabial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bilabial

US /ˌbaɪˈleɪ.bi.əl/
UK /ˌbaɪˈleɪ.bi.əl/
"bilabial" picture

Tính từ

hai môi

a consonant sound produced by pressing the lips together, such as /p/, /b/, or /m/

Ví dụ:
The sounds /p/, /b/, and /m/ are all bilabial consonants.
Các âm /p/, /b/ và /m/ đều là phụ âm hai môi.
When you say 'mama', the 'm' sound is a bilabial nasal.
Khi bạn nói 'mama', âm 'm' là âm mũi hai môi.

Danh từ

âm hai môi

a bilabial consonant sound

Ví dụ:
The phonetics student was able to identify all the bilabials in the sentence.
Sinh viên ngữ âm học đã có thể xác định tất cả các âm hai môi trong câu.
Many languages have a wide range of bilabials.
Nhiều ngôn ngữ có một loạt các âm hai môi.