Nghĩa của từ elision trong tiếng Việt

elision trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

elision

US /ɪˈlɪʒ.ən/
UK /ɪˈlɪʒ.ən/
"elision" picture

Danh từ

1.

lược bỏ, sự bỏ sót

the omission of a sound or syllable when speaking

Ví dụ:
The word 'camera' often undergoes elision of the middle vowel.
Từ 'camera' thường trải qua sự lược bỏ nguyên âm giữa.
In rapid speech, elision is common.
Trong lời nói nhanh, sự lược bỏ là phổ biến.
2.

lược âm, sự lược bỏ âm tiết

the omission of a vowel, consonant, or syllable in pronunciation

Ví dụ:
The elision of 'e' in 'ne'er' is a poetic device.
Sự lược bỏ 'e' trong 'ne'er' là một thủ pháp thơ ca.
This phenomenon is often seen in informal speech, where sounds are dropped for ease of pronunciation.
Hiện tượng này thường thấy trong lời nói không trang trọng, nơi các âm thanh được lược bỏ để dễ phát âm.