Nghĩa của từ diphthong trong tiếng Việt
diphthong trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diphthong
US /ˈdɪf.θɑːŋ/
UK /ˈdɪf.θɒŋ/
Danh từ
nguyên âm đôi
a sound formed by the combination of two vowels in a single syllable, in which the sound begins as one vowel and moves toward another (as in coin, loud, and side).
Ví dụ:
•
The word 'boy' contains a diphthong.
Từ 'boy' chứa một nguyên âm đôi.
•
English has many common diphthongs, such as /aɪ/ in 'my' and /oʊ/ in 'go'.
Tiếng Anh có nhiều nguyên âm đôi phổ biến, chẳng hạn như /aɪ/ trong 'my' và /oʊ/ trong 'go'.
Từ đồng nghĩa: