Bộ từ vựng Thực phẩm Châu Âu trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực phẩm Châu Âu' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cá và khoai tây chiên
Ví dụ:
Shall we just get fish and chips tonight?
Tối nay chúng ta đi ăn cá và khoai tây chiên nhé?
(noun) cơm rang paella
Ví dụ:
Paella is a dish cooked especially in Spain.
Cơm rang paella là món ăn được nấu đặc biệt ở Tây Ban Nha.
(noun) dồi haggis
Ví dụ:
Haggis is a Scottish dish.
Dồi haggis là một món ăn của Scotland.
(noun) món cốt lết bê rán bơ
Ví dụ:
The restaurant is known for its excellent soups and schnitzels.
Nhà hàng được biết đến với món súp và món cốt lết bê rán bơ hảo hạng.
(noun) phô mai raclette, món raclette
Ví dụ:
Raclette is a classic melting cheese with a nutty flavor.
Phô mai raclette là một loại phô mai tan chảy cổ điển với hương vị hấp dẫn.
(noun) mì nướng kiểu Ý, mì lasagna
Ví dụ:
Lasagna typically provides most of its calories from fat and carbs, a combination that many find easy to overeat.
Mì lasagna thường cung cấp hầu hết calo từ chất béo và carbs, một sự kết hợp mà nhiều người cảm thấy dễ ăn quá mức.
(noun) cơm Ý risotto
Ví dụ:
Risotto is an Italian rice dish cooked with broth until it reaches a creamy consistency.
Cơm Ý risotto là một món cơm Ý được nấu với nước dùng cho đến khi đạt độ sệt như kem.
(noun) mì Ý sốt bò bằm
Ví dụ:
Spaghetti Bolognese is an Italian dish that typically consists of spaghetti noodles topped with a tomato-based meat sauce.
Mì Ý sốt bò bằm là một món ăn Ý thường bao gồm mì spaghetti phủ sốt thịt làm từ cà chua.
(noun) nui phô mai macaroni
Ví dụ:
Macaroni and cheese is a dish made from macaroni and cheese sauce.
Nui phô mai macaroni là món ăn được làm từ mì ống và sốt phô mai.
(noun) gan ngỗng béo
Ví dụ:
Foie gras is a popular and well-known delicacy in French cuisine.
Gan ngỗng béo là một món ngon phổ biến và nổi tiếng trong ẩm thực Pháp.
(noun) món carpaccio
Ví dụ:
The first course was carpaccio of salmon.
Món đầu tiên là cá hồi carpaccio.
(adjective) theo tiêu chuẩn cao nhất, theo phương pháp cordon bleu (được bao quanh bởi pho mát, sau đó được tẩm bột và chiên áp chảo hoặc chiên ngập dầu)
Ví dụ:
The hotel is famous for its cordon bleu dining.
Khách sạn nổi tiếng với dịch vụ ăn uống theo tiêu chuẩn cao nhất.
(noun) cốt lết Vienna, thịt rán thành Vienna
Ví dụ:
Because we were in Vienna, we felt that we had to eat authentic Wiener schnitzel, washed down with beer.
Bởi vì chúng tôi đang ở Vienna nên chúng tôi cảm thấy mình phải ăn món cốt lết Vienna đích thực, kèm theo bia.
(noun) bánh pastry;
(adjective) nhợt nhạt, xanh xao, nhợt nhạt, ốm yếu
Ví dụ:
He's an unattractive man with long greasy hair and pasty skin.
Anh ta là một người đàn ông kém hấp dẫn với mái tóc dài nhờn và làn da nhợt nhạt.
(noun) món fricassee
Ví dụ:
Fricassee is a traditional French dish with a creamy white sauce.
Món fricassee là món ăn truyền thống của Pháp với nước sốt kem trắng.
(noun) bột ngô polenta, cháo polenta, cháo ngô Ý
Ví dụ:
Polenta is an Italian dish made from cornmeal.
Cháo polenta là một món ăn Ý được làm từ bột ngô.
(noun) món taramasalata
Ví dụ:
Taramasalata is a Greek dip made from fish roe, olive oil, lemon juice, and breadcrumbs.
Món taramasalata là món chấm kiểu Hy Lạp được làm từ trứng cá, dầu ô liu, nước cốt chanh và vụn bánh mì.
(noun) món bubble and squeak, món thịt nguội rán kèm rau thái nhỏ
Ví dụ:
Bubble and squeak is a British dish.
Món bubble and squeak là một món ăn của Anh.
(noun) món thịt hầm, nồi hầm
Ví dụ:
Place the chicken pieces in the bottom of a large casserole.
Đặt các miếng thịt gà vào đáy nồi hầm lớn.
(noun) ký hiệu #, món thịt băm, nhựa của cần sa
Ví dụ:
corned beef hash
món thịt bò băm bắp
(noun) cơm jambalaya
Ví dụ:
Add the shrimp to the jambalaya so it can absorb and mix with the other flavors.
Thêm tôm vào cơm jambalaya để tôm có thể hấp thụ và hòa quyện với các hương vị khác.
(noun) cơm kedgeree
Ví dụ:
Kedgeree is a traditional British dish.
Cơm kedgeree là một món ăn truyền thống của Anh.
(noun) món nướng thập cẩm
Ví dụ:
a mixed grill of bacon, sausages, tomatoes and mushrooms
món nướng thập cẩm gồm thịt xông khói, xúc xích, cà chua và nấm
(noun) bữa ăn ploughman's
Ví dụ:
I had a ploughman's lunch in the Eagle.
Tôi đã ăn bữa ăn ploughman's ở Eagle.
(noun) bò tái kiểu Pháp, bít tết tartare
Ví dụ:
I usually don't eat raw beef but this steak tartare was absolutely amazing!
Tôi thường không ăn thịt bò sống nhưng món bít tết tartare này thật tuyệt vời!
(noun) món xúc xích bọc bột nướng
Ví dụ:
Toad-in-the-hole is a traditional English dish consisting of sausages in Yorkshire pudding batter, usually served with onion gravy and vegetables.
Món xúc xích bọc bột nướng là một món ăn truyền thống của Anh bao gồm xúc xích trong bột bánh pudding Yorkshire, thường được dùng kèm với nước sốt hành tây và rau.
(noun) trứng Scotch
Ví dụ:
Scotch egg is a traditional British dish.
Trứng Scotch là món ăn truyền thống của Anh.
(noun) trứng khuấy
Ví dụ:
scrambled eggs on toast
trứng khuấy trên bánh mì nướng
(noun) bò đút lò hầm mềm
Ví dụ:
We usually have a pot roast for Sunday lunch.
Chúng tôi thường ăn món bò đút lò hầm mềm vào bữa trưa Chủ nhật.
(noun) món poutine
Ví dụ:
The restaurant next door had some of the best poutine in Montreal.
Nhà hàng bên cạnh có một số món poutine ngon nhất ở Montreal.
(idiom) chiên ốp la
Ví dụ:
I pulled in to a diner and ordered some fried ham and a couple of eggs sunny-side up.
Tôi ghé vào một quán ăn và gọi một ít giăm bông chiên và một vài quả trứng ốp la.
(noun) đậu hầm
Ví dụ:
Baked beans are dried beans cooked in tomato sauce in Britain or cooked with salt pork in North America.
Đậu hầm là loại đậu khô nấu với sốt cà chua ở Anh hoặc nấu với thịt lợn muối ở Bắc Mỹ.
(noun) đậu Hà Lan mềm
Ví dụ:
Mushy peas are a stapled side dish in northern British cuisine.
Đậu Hà Lan mềm là một món ăn kèm trong ẩm thực miền Bắc nước Anh.
(noun) bánh khoai tây bào chiên, khoai tây hash brown
Ví dụ:
Hash browns are a popular American breakfast dish.
Bánh khoai tây bào chiên là món ăn sáng phổ biến của người Mỹ.
(noun) khoai tây nghiền
Ví dụ:
I had a boneless chicken breast with mashed potatoes and peas.
Tôi đã ăn một phần ức gà không xương với khoai tây nghiền và đậu Hà Lan.
(noun) món ốc sên escargot, ốc sên kiểu Pháp
Ví dụ:
Escargot is a delicacy of French cuisine.
Món ốc sên escargot là một món ngon của ẩm thực Pháp.
(noun) pizza margherita
Ví dụ:
They only serve classic pizzas such as pizza margherita.
Họ chỉ phục vụ các loại pizza cổ điển như pizza margherita.