Avatar of Vocabulary Set Các phần của bữa ăn

Bộ từ vựng Các phần của bữa ăn trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các phần của bữa ăn' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

afters

/ˈæf.tɚz/

(noun) món ăn phụ

Ví dụ:

What's for afters, Dad?

Món ăn phụ là món gì vậy bố?

antipasto

/ˌæn.t̬iˈpɑː.stoʊ/

(noun) món khai vị (của Ý)

Ví dụ:

It is typically eaten as an antipasto or with salads.

Nó thường được ăn như một món khai vị hoặc với món salad.

aperitif

/əˌper.əˈtiːf/

(noun) rượu khai vị

Ví dụ:

Would you like an aperitif before dinner?

Bạn có muốn uống rượu khai vị trước bữa tối không?

appetizer

/ˈæp.ə.taɪ.zɚ/

(noun) món khai vị

Ví dụ:

At 6.30 everyone gathered for drinks and appetizers in the lounge.

Lúc 6h30, mọi người tập trung để thưởng thức đồ uống và món khai vị trong sảnh khách.

course

/kɔːrs/

(noun) khóa học, lớp, tiến trình;

(verb) săn đuổi, chạy, chảy

Ví dụ:

They're going away on a training course next week.

Họ sẽ tham gia một khóa học đào tạo vào tuần tới.

crudités

/ˈkruːdɪteɪ/

(noun) món crudités (món khai vị kiểu Pháp)

Ví dụ:

Serve the salsa in a bowl on a large board, and arrange the crudités around it.

Bày salsa vào một cái bát đặt trên một tấm bảng lớn và sắp xếp các món crudités xung quanh nó.

dessert

/dɪˈzɝːt/

(noun) món tráng miệng, món ngọt

Ví dụ:

a dessert of chocolate mousse

món tráng miệng gồm bánh mousse sô cô la

entree

/ˈɑːn.treɪ/

(noun) món chính, món khai vị, quyền gia nhập

Ví dụ:

They always served a soup course before the entree.

Họ luôn phục vụ món súp trước món chính.

fixings

/ˈfɪksɪŋz/

(noun) món ăn kèm

Ví dụ:

a hamburger with all the fixings

một chiếc bánh hamburger với tất cả các món ăn kèm

helping

/ˈhel.pɪŋ/

(noun) phần thức ăn, suất ăn

Ví dụ:

He took another helping of dessert.

Anh ấy lấy thêm một phần thức ăn tráng miệng.

hors d'oeuvre

/ˌɔːr ˈdɜːrv/

(noun) món khai vị, món ăn nhẹ

Ví dụ:

fifteen different hors d'oeuvres

mười lăm món khai vị khác nhau

leftovers

/ˈleft.oʊ.vərz/

(noun) thức ăn thừa

Ví dụ:

This recipe can serve four easily, and the leftovers are just as good eaten cold.

Công thức này có thể phục vụ bốn người một cách dễ dàng, và thức ăn thừa ăn lạnh cũng tốt.

main course

/ˌmeɪn ˈkɔːrs/

(noun) món chính

Ví dụ:

I had salmon for my main course.

Tôi đã có cá hồi cho món chính của tôi.

portion

/ˈpɔːr.ʃən/

(verb) chia ra, chia phần;

(noun) phần chia ra, phần, khẩu phần

Ví dụ:

A portion of the jetty still stands.

Một phần của cầu tàu vẫn đứng vững.

pudding

/ˈpʊd.ɪŋ/

(noun) bánh pudding, món ăn tráng miệng

Ví dụ:

Is there any more rice pudding?

bánh pudding gạo nào nữa không?

side dish

/ˈsaɪd dɪʃ/

(noun) món phụ, đồ ăn kèm

Ví dụ:

As a side dish, serve plain white rice.

Như một món phụ, phục vụ cơm trắng.

side order

/ˈsaɪd ˌɔːr.dər/

(noun) phần ăn kèm, món ăn phụ

Ví dụ:

a side order of fries

một phần khoai tây chiên ăn kèm

starter

/ˈstɑːr.t̬ɚ/

(noun) món khai vị, người ra lệnh xuất phát, nhân viên điều bộ

Ví dụ:

the starter motor

động cơ bộ khởi động

sweet

/swiːt/

(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;

(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm

Ví dụ:

a cup of hot sweet tea

một tách trà nóng ngọt

dish

/dɪʃ/

(noun) đĩa, dĩa, đống bát đĩa (đã sử dụng và cần rửa);

(verb) chuyền bóng

Ví dụ:

They used paper dishes at the party.

Họ đã dùng đĩa giấy trong bữa tiệc.

al desko

/æl ˈdɛskoʊ/

(adjective, adverb) bữa trưa tại chỗ

Ví dụ:

70 per cent of people eat their lunch al desko.

70% mọi người ăn bữa trưa tại chỗ.

celebratory

/ˌsel.əˈbreɪ.t̬ɚ.i/

(adjective) mang tính chất kỷ niệm, chúc mừng

Ví dụ:

When we heard she'd got the job, we all went off for a celebratory drink.

Khi chúng tôi nghe tin cô ấy đã nhận được công việc, tất cả chúng tôi đi uống rượu chúc mừng.

hearty

/ˈhɑːr.t̬i/

(adjective) nồng nhiệt, chân thật, thật tâm, mạnh khoẻ, cường tráng;

(noun) người nhiệt tình

Ví dụ:

a hearty welcome

sự chào đón nồng nhiệt

heavy

/ˈhev.i/

(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;

(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;

(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh

Ví dụ:

The pan was too heavy for me to carry.

Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

on the side

/ɑːn ðə saɪd/

(idiom) ngoài công việc chính, việc làm phụ, món ăn phụ, ngoài món ăn chính

Ví dụ:

I'll have an omelet with fries on the side, please.

Làm ơn cho tôi món trứng tráng với khoai tây chiên ngoài món ăn chính.

substantial

/səbˈstæn.ʃəl/

(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể

Ví dụ:

substantial sums of money

số tiền đáng kể

entremets

/ˈɑːntrəmeɪ/

(noun) món tráng miệng, món khai vị, bánh Entremet

Ví dụ:

Next, I had to prepare a white chocolate entremets.

Tiếp theo, tôi phải chuẩn bị món tráng miệng sôcôla trắng.

jardiniere

/ˌʒɑːr.dɪnˈɪr/

(noun) bình hoa, chậu hoa

Ví dụ:

A beautiful clay jardiniere stood in the corner of the room.

Một chiếc bình hoa bằng đất sét xinh đẹp được đặt ở góc phòng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu