Bộ từ vựng Các phần của bữa ăn trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các phần của bữa ăn' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) món khai vị (của Ý)
Ví dụ:
It is typically eaten as an antipasto or with salads.
Nó thường được ăn như một món khai vị hoặc với món salad.
(noun) rượu khai vị
Ví dụ:
Would you like an aperitif before dinner?
Bạn có muốn uống rượu khai vị trước bữa tối không?
(noun) món khai vị
Ví dụ:
At 6.30 everyone gathered for drinks and appetizers in the lounge.
Lúc 6h30, mọi người tập trung để thưởng thức đồ uống và món khai vị trong sảnh khách.
(noun) khóa học, lớp, tiến trình;
(verb) săn đuổi, chạy, chảy
Ví dụ:
They're going away on a training course next week.
Họ sẽ tham gia một khóa học đào tạo vào tuần tới.
(noun) món crudités (món khai vị kiểu Pháp)
Ví dụ:
Serve the salsa in a bowl on a large board, and arrange the crudités around it.
Bày salsa vào một cái bát đặt trên một tấm bảng lớn và sắp xếp các món crudités xung quanh nó.
(noun) món tráng miệng, món ngọt
Ví dụ:
a dessert of chocolate mousse
món tráng miệng gồm bánh mousse sô cô la
(noun) món chính, món khai vị, quyền gia nhập
Ví dụ:
They always served a soup course before the entree.
Họ luôn phục vụ món súp trước món chính.
(noun) món ăn kèm
Ví dụ:
a hamburger with all the fixings
một chiếc bánh hamburger với tất cả các món ăn kèm
(noun) phần thức ăn, suất ăn
Ví dụ:
He took another helping of dessert.
Anh ấy lấy thêm một phần thức ăn tráng miệng.
(noun) món khai vị, món ăn nhẹ
Ví dụ:
fifteen different hors d'oeuvres
mười lăm món khai vị khác nhau
(noun) thức ăn thừa
Ví dụ:
This recipe can serve four easily, and the leftovers are just as good eaten cold.
Công thức này có thể phục vụ bốn người một cách dễ dàng, và thức ăn thừa ăn lạnh cũng tốt.
(noun) món chính
Ví dụ:
I had salmon for my main course.
Tôi đã có cá hồi cho món chính của tôi.
(verb) chia ra, chia phần;
(noun) phần chia ra, phần, khẩu phần
Ví dụ:
A portion of the jetty still stands.
Một phần của cầu tàu vẫn đứng vững.
(noun) bánh pudding, món ăn tráng miệng
Ví dụ:
Is there any more rice pudding?
Có bánh pudding gạo nào nữa không?
(noun) món phụ, đồ ăn kèm
Ví dụ:
As a side dish, serve plain white rice.
Như một món phụ, phục vụ cơm trắng.
(noun) phần ăn kèm, món ăn phụ
Ví dụ:
a side order of fries
một phần khoai tây chiên ăn kèm
(noun) món khai vị, người ra lệnh xuất phát, nhân viên điều bộ
Ví dụ:
the starter motor
động cơ bộ khởi động
(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;
(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm
Ví dụ:
a cup of hot sweet tea
một tách trà nóng ngọt
(noun) đĩa, dĩa, đống bát đĩa (đã sử dụng và cần rửa);
(verb) chuyền bóng
Ví dụ:
They used paper dishes at the party.
Họ đã dùng đĩa giấy trong bữa tiệc.
(adjective, adverb) bữa trưa tại chỗ
Ví dụ:
70 per cent of people eat their lunch al desko.
70% mọi người ăn bữa trưa tại chỗ.
(adjective) mang tính chất kỷ niệm, chúc mừng
Ví dụ:
When we heard she'd got the job, we all went off for a celebratory drink.
Khi chúng tôi nghe tin cô ấy đã nhận được công việc, tất cả chúng tôi đi uống rượu chúc mừng.
(adjective) nồng nhiệt, chân thật, thật tâm, mạnh khoẻ, cường tráng;
(noun) người nhiệt tình
Ví dụ:
a hearty welcome
sự chào đón nồng nhiệt
(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;
(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;
(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh
Ví dụ:
The pan was too heavy for me to carry.
Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.
(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;
(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;
(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;
(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt
Ví dụ:
Her eyes were light blue.
Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.
(idiom) ngoài công việc chính, việc làm phụ, món ăn phụ, ngoài món ăn chính
Ví dụ:
I'll have an omelet with fries on the side, please.
Làm ơn cho tôi món trứng tráng với khoai tây chiên ngoài món ăn chính.
(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể
Ví dụ:
substantial sums of money
số tiền đáng kể
(noun) món tráng miệng, món khai vị, bánh Entremet
Ví dụ:
Next, I had to prepare a white chocolate entremets.
Tiếp theo, tôi phải chuẩn bị món tráng miệng sôcôla trắng.
(noun) bình hoa, chậu hoa
Ví dụ:
A beautiful clay jardiniere stood in the corner of the room.
Một chiếc bình hoa bằng đất sét xinh đẹp được đặt ở góc phòng.