Nghĩa của từ afters trong tiếng Việt

afters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

afters

US /ˈæf.tɚz/
UK /ˈɑːf.təz/
"afters" picture

Danh từ

món tráng miệng, đồ ngọt

a dessert or pudding eaten after the main course of a meal

Ví dụ:
What's for afters tonight?
Tối nay có gì tráng miệng không?
The kids always look forward to afters.
Bọn trẻ luôn mong chờ món tráng miệng.
Từ đồng nghĩa: